Tiền tệ37022
Market Cap$ 2.43T+2.30%
Khối lượng 24h$ 47.69B+59.5%
Sự thống trịBTC56.24%-0.05%ETH9.99%+1.77%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Cobak

Cobak CBK

Hạng: 642

Giá CBK

0.2488
1.90%

Thị Trường Cobak

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.2485

$ 0.2485

+1.68%

USDT 0.004101

USDT 0.2515

USDT 0.242

0.482%

$ 68.96K

CBK 277.50K

MEXC

MEXC

USDT 0.2493

$ 0.2493

+2.05%

USDT 0.005

USDT 0.2512

USDT 0.2425

0.120%

$ 58.43K

CBK 234.39K

Bybit

Bybit

USDT 0.2478

$ 0.2478

+1.43%

USDT 0.0035

USDT 0.2503

USDT 0.2421

0.201%

$ 21.39K

CBK 86.33K

Gate

Gate

USDT 0.2487

$ 0.2487

+1.51%

USDT 0.003699

USDT 0.2517

USDT 0.2416

0.201%

$ 9.37K

CBK 37.67K

HTX

HTX

USDT 0.2513

$ 0.2513

+0.84%

USDT 0.0021

USDT 0.2522

USDT 0.2492

0.681%

$ 7.71K

CBK 30.70K

Bithumb

Bithumb

KRW 365.00

$ 0.2459

0%

₩ 0.00

₩ 365.00

₩ 365.00

N/A

$ 4.47K

CBK 18.19K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.2504

$ 0.2504

+2.07%

USDT 0.005078

USDT 0.2521

USDT 0.2443

0.961%

$ 1.77K

CBK 7.09K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…356

$ 0.2441

+1.00%

Ƀ 0.00…5

Ƀ 0.00…499

Ƀ 0.00…356

N/A

$ 494.70

CBK 2.02K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường Cobak bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 365.00

$ 0.2459

+0.27%

₩ 1.00

₩ 368.00

₩ 359.00

N/A

$ 114.48K

CBK 465.45K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Cobak