Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.15%
Khối lượng 24h$ 21.62B-21.4%
Sự thống trịBTC55.82%+0.27%ETH9.57%+2.12%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Cobak

CobakCBK

Hạng: 672

133 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá CBK

0.183
1.31%
($ 0.00236)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.18$ 0.1841

Thị Trường Cobak

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.1832

$ 0.183

+1.05%

USDT 0.0019

USDT 0.1846

USDT 0.1798

0.164%

$ 72.59K

CBK 396.62K

MEXC

MEXC

USDT 0.1832

$ 0.183

+1.27%

USDT 0.0023

USDT 0.1849

USDT 0.1795

0.490%

$ 53.30K

CBK 291.21K

Bybit

Bybit

USDT 0.1836

$ 0.1834

+1.89%

USDT 0.0034

USDT 0.1847

USDT 0.1791

0.272%

$ 13.60K

CBK 74.16K

Gate

Gate

USDT 0.1817

$ 0.1815

-0.10%

-USDT 0.0001818

USDT 0.1819

USDT 0.18

0.544%

$ 34.67

CBK 190.98

Upbit

Upbit

BTC 0.00…294

$ 0.1847

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…294

Ƀ 0.00…294

N/A

$ 0.00

CBK 0.00

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường Cobak bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.1828

$ 0.1826

+1.33%

USDT 0.0024

USDT 0.185

USDT 0.1794

0.763%

$ 1.64M

CBK 9.01M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.1827

$ 0.1825

+1.16%

USDT 0.002095

USDT 0.1849

USDT 0.1794

0.979%

$ 380.97K

CBK 2.08M

Upbit

Upbit

KRW 276.00

$ 0.1805

+0.36%

₩ 1.00

₩ 280.00

₩ 270.00

N/A

$ 158.95K

CBK 880.44K

Bithumb

Bithumb

KRW 273.00

$ 0.1785

0%

₩ 0.00

₩ 273.00

₩ 273.00

N/A

$ 14.68K

CBK 82.24K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Cobak