Tiếng Việt

CobakCBK
Hạng: 672
133 Danh sách theo dõi
Xã hội
Giá CBK
Thị Trường Cobak
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bitget | USDT 0.1832 $ 0.183 | +1.05% USDT 0.0019 | USDT 0.1846 | USDT 0.1798 | 0.164% | $ 72.59K CBK 396.62K | |
![]() MEXC | USDT 0.1832 $ 0.183 | +1.27% USDT 0.0023 | USDT 0.1849 | USDT 0.1795 | 0.490% | $ 53.30K CBK 291.21K | |
![]() Bybit | USDT 0.1836 $ 0.1834 | +1.89% USDT 0.0034 | USDT 0.1847 | USDT 0.1791 | 0.272% | $ 13.60K CBK 74.16K | |
![]() Gate | USDT 0.1817 $ 0.1815 | -0.10% -USDT 0.0001818 | USDT 0.1819 | USDT 0.18 | 0.544% | $ 34.67 CBK 190.98 | |
![]() Upbit | BTC 0.00…294 $ 0.1847 | 0% Ƀ 0.00 | Ƀ 0.00…294 | Ƀ 0.00…294 | N/A | $ 0.00 CBK 0.00 | |
1 - 5 từ 5
Hiển thị hàng
10
Thị trường Cobak bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() HTX | USDT 0.1828 $ 0.1826 | +1.33% USDT 0.0024 | USDT 0.185 | USDT 0.1794 | 0.763% | $ 1.64M CBK 9.01M | |
![]() DigiFinex | USDT 0.1827 $ 0.1825 | +1.16% USDT 0.002095 | USDT 0.1849 | USDT 0.1794 | 0.979% | $ 380.97K CBK 2.08M | |
![]() Upbit | KRW 276.00 $ 0.1805 | +0.36% ₩ 1.00 | ₩ 280.00 | ₩ 270.00 | N/A | $ 158.95K CBK 880.44K | |
Bithumb | KRW 273.00 $ 0.1785 | 0% ₩ 0.00 | ₩ 273.00 | ₩ 273.00 | N/A | $ 14.68K CBK 82.24K |
1 - 4 từ 4
Hiển thị hàng
10






