Tiền tệ38550
Market Cap$ 2.24T-0.03%
Khối lượng 24h$ 18.31B-9.49%
Sự thống trịBTC56.20%+0.16%ETH10.08%+0.12%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Cobak

CobakCBK

Hạng: 691

Giá CBK

0.1561
1.60%

Thị Trường Cobak

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.1563

$ 0.1561

-1.20%

-USDT 0.001899

USDT 0.1597

USDT 0.155

0.383%

$ 69.91K

CBK 447.80K

MEXC

MEXC

USDT 0.1563

$ 0.1561

-1.14%

-USDT 0.0018

USDT 0.1601

USDT 0.1547

1.018%

$ 55.25K

CBK 353.88K

Gate

Gate

USDT 0.1563

$ 0.1561

+0.32%

USDT 0.0004985

USDT 0.1594

USDT 0.1543

0.256%

$ 3.06K

CBK 19.61K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…388

$ 0.244

+34.4%

Ƀ 0.00…133

Ƀ 0.00…388

Ƀ 0.00…387

N/A

$ 7.06

CBK 28.96

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường Cobak bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.1563

$ 0.1561

-1.45%

-USDT 0.0023

USDT 0.1599

USDT 0.1554

0.828%

$ 411.58K

CBK 2.63M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.1561

$ 0.1559

-2.62%

-USDT 0.004199

USDT 0.1609

USDT 0.1547

1.019%

$ 95.02K

CBK 609.40K

Upbit

Upbit

KRW 221.00

$ 0.156

+1.35%

₩ 3.00

₩ 224.00

₩ 220.00

N/A

$ 70.58K

CBK 452.42K

Bithumb

Bithumb

KRW 220.00

$ 0.1553

-1.79%

-₩ 4.00

₩ 224.00

₩ 216.00

N/A

$ 12.26K

CBK 78.95K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Cobak