Tiếng Việt

CobakCBK
Hạng: 674
133 Danh sách theo dõi
Xã hội
Giá CBK
Thị Trường Cobak
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bitget | USDT 0.1822 $ 0.182 | +1.50% USDT 0.002699 | USDT 0.1846 | USDT 0.1787 | 0.220% | $ 72.21K CBK 396.70K | |
![]() MEXC | USDT 0.1821 $ 0.1819 | +1.51% USDT 0.0027 | USDT 0.1849 | USDT 0.1786 | 0.603% | $ 52.98K CBK 291.21K | |
![]() Bybit | USDT 0.1822 $ 0.182 | +1.28% USDT 0.0023 | USDT 0.1847 | USDT 0.1787 | 0.329% | $ 13.30K CBK 73.10K | |
![]() Gate | USDT 0.1817 $ 0.1815 | -0.10% -USDT 0.0001818 | USDT 0.1819 | USDT 0.18 | 0.492% | $ 34.66 CBK 190.98 | |
![]() Upbit | BTC 0.00…294 $ 0.1835 | 0% Ƀ 0.00 | Ƀ 0.00…294 | Ƀ 0.00…294 | N/A | $ 0.00 CBK 0.00 | |
1 - 5 từ 5
Hiển thị hàng
10
Thị trường Cobak bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() HTX | USDT 0.1822 $ 0.182 | +1.00% USDT 0.0018 | USDT 0.185 | USDT 0.1794 | 0.765% | $ 1.81M CBK 9.96M | |
![]() DigiFinex | USDT 0.1824 $ 0.1822 | +1.72% USDT 0.003084 | USDT 0.1849 | USDT 0.1785 | 0.929% | $ 416.56K CBK 2.28M | |
![]() Upbit | KRW 275.00 $ 0.1798 | 0% ₩ 0.00 | ₩ 280.00 | ₩ 270.00 | N/A | $ 178.42K CBK 991.91K | |
Bithumb | KRW 270.00 $ 0.1766 | +0.75% ₩ 2.00 | ₩ 272.00 | ₩ 264.00 | N/A | $ 17.08K CBK 96.71K |
1 - 4 từ 4
Hiển thị hàng
10






