Tiền tệ37446
Market Cap$ 2.58T-1.37%
Khối lượng 24h$ 43.77B-10.7%
Sự thống trịBTC57.28%-0.58%ETH10.85%-1.35%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Cobak

Cobak CBK

Hạng: 680

Giá CBK

0.2456
0.67%

Thị Trường Cobak

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.2462

$ 0.2462

-0.73%

-USDT 0.0018

USDT 0.2514

USDT 0.2441

0.809%

$ 1.92M

CBK 7.81M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.2456

$ 0.2456

-0.80%

-USDT 0.00198

USDT 0.2493

USDT 0.2439

0.527%

$ 443.28K

CBK 1.80M

Bitget

Bitget

USDT 0.2455

$ 0.2455

-0.69%

-USDT 0.0017

USDT 0.2482

USDT 0.2442

0.407%

$ 69.35K

CBK 282.45K

MEXC

MEXC

USDT 0.246

$ 0.246

-0.28%

-USDT 0.0007

USDT 0.248

USDT 0.2442

0.568%

$ 54.44K

CBK 221.27K

Bybit

Bybit

USDT 0.2457

$ 0.2457

-0.20%

-USDT 0.0005

USDT 0.2483

USDT 0.2433

0.203%

$ 11.97K

CBK 48.74K

Gate

Gate

USDT 0.2451

$ 0.2451

-0.64%

-USDT 0.001578

USDT 0.2478

USDT 0.2436

0.528%

$ 9.61K

CBK 39.23K

Bithumb

Bithumb

KRW 364.00

$ 0.2463

+0.55%

₩ 2.00

₩ 365.00

₩ 361.00

N/A

$ 6.64K

CBK 26.97K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…331

$ 0.245

+16.3%

Ƀ 0.00…54

Ƀ 0.00…331

Ƀ 0.00…331

N/A

$ 0.00

CBK 0.00

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường Cobak bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 364.00

$ 0.2463

0%

₩ 0.00

₩ 366.00

₩ 362.00

N/A

$ 185.82K

CBK 754.23K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Cobak