Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.02%
Khối lượng 24h$ 23.20B-15.7%
Sự thống trịBTC55.62%-0.03%ETH9.42%+0.01%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Cobak

CobakCBK

Hạng: 674

133 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá CBK

0.1818
1.37%
($ 0.002454)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.1788$ 0.1841

Thị Trường Cobak

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.1822

$ 0.182

+1.50%

USDT 0.002699

USDT 0.1846

USDT 0.1787

0.220%

$ 72.21K

CBK 396.70K

MEXC

MEXC

USDT 0.1821

$ 0.1819

+1.51%

USDT 0.0027

USDT 0.1849

USDT 0.1786

0.603%

$ 52.98K

CBK 291.21K

Bybit

Bybit

USDT 0.1822

$ 0.182

+1.28%

USDT 0.0023

USDT 0.1847

USDT 0.1787

0.329%

$ 13.30K

CBK 73.10K

Gate

Gate

USDT 0.1817

$ 0.1815

-0.10%

-USDT 0.0001818

USDT 0.1819

USDT 0.18

0.492%

$ 34.66

CBK 190.98

Upbit

Upbit

BTC 0.00…294

$ 0.1835

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…294

Ƀ 0.00…294

N/A

$ 0.00

CBK 0.00

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường Cobak bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.1822

$ 0.182

+1.00%

USDT 0.0018

USDT 0.185

USDT 0.1794

0.765%

$ 1.81M

CBK 9.96M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.1824

$ 0.1822

+1.72%

USDT 0.003084

USDT 0.1849

USDT 0.1785

0.929%

$ 416.56K

CBK 2.28M

Upbit

Upbit

KRW 275.00

$ 0.1798

0%

₩ 0.00

₩ 280.00

₩ 270.00

N/A

$ 178.42K

CBK 991.91K

Bithumb

Bithumb

KRW 270.00

$ 0.1766

+0.75%

₩ 2.00

₩ 272.00

₩ 264.00

N/A

$ 17.08K

CBK 96.71K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Cobak