Tiền tệ37109
Market Cap$ 2.61T+1.19%
Khối lượng 24h$ 60.07B+5.01%
Sự thống trịBTC56.63%-0.58%ETH10.63%+0.68%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Casper

Casper CSPR

Hạng: 454

Giá CSPR

0.003587
17.5%

Thị Trường Casper

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0036

$ 0.0036

+17.5%

USDT 0.000537

USDT 0.003609

USDT 0.003045

0.028%

$ 685.22K

CSPR 190.33M

OKX

OKX

USDT 0.003585

$ 0.003585

+17.5%

USDT 0.000534

USDT 0.003728

USDT 0.002979

0.638%

$ 361.54K

CSPR 100.84M

Gate

Gate

USDT 0.003632

$ 0.003632

+19%

USDT 0.0005809

USDT 0.003703

USDT 0.002978

0.301%

$ 157.72K

CSPR 43.42M

Bitget

Bitget

USDT 0.003617

$ 0.003617

+18.6%

USDT 0.0005659

USDT 0.003616

USDT 0.002965

0.276%

$ 131.36K

CSPR 36.31M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.003594

$ 0.003594

+18.4%

USDT 0.000558

USDT 0.003691

USDT 0.002984

0.028%

$ 122.08K

CSPR 33.96M

Bybit

Bybit

USDT 0.003549

$ 0.003549

+16.3%

USDT 0.000496

USDT 0.003709

USDT 0.002983

0.225%

$ 116.13K

CSPR 32.72M

MEXC

MEXC

USDT 0.003473

$ 0.003473

+13.8%

USDT 0.000421

USDT 0.003523

USDT 0.002978

0.745%

$ 107.96K

CSPR 31.08M

BingX

BingX

USDT 0.003607

$ 0.003607

+18.1%

USDT 0.000552

USDT 0.00355

USDT 0.002979

0.139%

$ 54.81K

CSPR 15.19M

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.003519

$ 0.003519

$ 0.1519

$ 0.003562

$ 0.002985

0.114%

$ 47.33K

CSPR 13.45M

Gate

Gate

ETH 0.00…1568

$ 0.003618

+16.7%

ETH 0.00…2239

ETH 0.00…1568

ETH 0.00…1303

0.380%

$ 44.36K

CSPR 12.25M

1 - 10 từ 18

Hiển thị hàng

10

Thị trường Casper bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 5.27

$ 0.003537

+19.5%

₩ 0.863

₩ 5.50

₩ 4.36

N/A

$ 692.43K

CSPR 195.71M

BitMart

BitMart

USDT 0.00359

$ 0.00359

+17.7%

USDT 0.00054

USDT 0.0037

USDT 0.002978

0.886%

$ 72.15K

CSPR 20.09M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…4971

$ 0.003686

+20.7%

Ƀ 0.00…8531

Ƀ 0.00…4971

Ƀ 0.00…4052

1.962%

$ 3.69K

CSPR 1.00M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Casper