Tiền tệ37156
Market Cap$ 2.48T-4.74%
Khối lượng 24h$ 49.78B+9.35%
Sự thống trịBTC56.29%-0.74%ETH10.50%-2.15%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Casper

Casper CSPR

Hạng: 458

Giá CSPR

0.003215
3.46%

Thị Trường Casper

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.003215

$ 0.003215

-0.19%

-USDT 0.00…6

USDT 0.003271

USDT 0.00317

1.144%

$ 825.64K

CSPR 256.80M

OKX

OKX

USDT 0.003217

$ 0.003217

-3.54%

-USDT 0.000118

USDT 0.00334

USDT 0.003157

0.155%

$ 90.21K

CSPR 28.04M

MEXC

MEXC

USDT 0.003213

$ 0.003213

-3.63%

-USDT 0.000121

USDT 0.003349

USDT 0.003119

0.031%

$ 70.22K

CSPR 21.85M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.003228

$ 0.003228

-3.38%

-USDT 0.000113

USDT 0.003344

USDT 0.00316

0.217%

$ 47.81K

CSPR 14.81M

Gate

Gate

USDT 0.003219

$ 0.003219

-3.44%

-USDT 0.0001146

USDT 0.003337

USDT 0.003161

0.187%

$ 42.41K

CSPR 13.17M

Bitget

Bitget

USDT 0.003214

$ 0.003214

-3.60%

-USDT 0.0001199

USDT 0.003339

USDT 0.003161

0.125%

$ 41.20K

CSPR 12.81M

BingX

BingX

USDT 0.003218

$ 0.003218

-3.45%

-USDT 0.000115

USDT 0.003341

USDT 0.003152

0.155%

$ 37.24K

CSPR 11.57M

Bybit

Bybit

USDT 0.003209

$ 0.003209

-3.40%

-USDT 0.000113

USDT 0.003342

USDT 0.003163

0.155%

$ 36.68K

CSPR 11.43M

Gate

Gate

ETH 0.00…1484

$ 0.003214

+3.48%

ETH 0.00…499

ETH 0.00…1497

ETH 0.00…1398

0.337%

$ 27.25K

CSPR 8.48M

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.003206

$ 0.003206

-$ 0.0367

$ 0.003344

$ 0.003156

0.093%

$ 15.83K

CSPR 4.93M

1 - 10 từ 18

Hiển thị hàng

10

Thị trường Casper bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 4.80

$ 0.003201

+0.73%

₩ 0.035

₩ 4.86

₩ 4.69

N/A

$ 121.42K

CSPR 37.92M

BitMart

BitMart

USDT 0.003222

$ 0.003222

-3.48%

-USDT 0.0001159

USDT 0.003341

USDT 0.003162

0.961%

$ 60.05K

CSPR 18.63M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…4585

$ 0.003214

+2.06%

Ƀ 0.00…924

Ƀ 0.00…4607

Ƀ 0.00…445

1.179%

$ 2.83K

CSPR 881.97K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Casper