Tiền tệ37453
Market Cap$ 2.58T-0.06%
Khối lượng 24h$ 44.04B+11%
Sự thống trịBTC57.09%-0.37%ETH10.76%-0.91%
Gas ETH0.31 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Casper

Casper CSPR

Hạng: 449

Giá CSPR

0.00303
2.25%

Thị Trường Casper

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.003035

$ 0.003035

+1.78%

USDT 0.000053

USDT 0.003077

USDT 0.002921

2.119%

$ 664.21K

CSPR 218.83M

OKX

OKX

USDT 0.003023

$ 0.003023

+2.75%

USDT 0.000081

USDT 0.003067

USDT 0.002928

0.066%

$ 117.64K

CSPR 38.91M

Bitget

Bitget

USDT 0.003022

$ 0.003022

+2.82%

USDT 0.00008299

USDT 0.003069

USDT 0.002923

0.494%

$ 113.06K

CSPR 37.40M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.003024

$ 0.003024

+2.75%

USDT 0.000081

USDT 0.00307

USDT 0.002931

0.165%

$ 112.69K

CSPR 37.26M

Bybit

Bybit

USDT 0.003024

$ 0.003024

+2.89%

USDT 0.000085

USDT 0.003065

USDT 0.002928

0.033%

$ 85.12K

CSPR 28.14M

Gate

Gate

USDT 0.003028

$ 0.003028

+2.78%

USDT 0.0000819

USDT 0.003063

USDT 0.00293

0.132%

$ 64.57K

CSPR 21.32M

MEXC

MEXC

USDT 0.003032

$ 0.003032

+3.41%

USDT 0.0001

USDT 0.00306

USDT 0.002929

0.033%

$ 61.50K

CSPR 20.28M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.003032

$ 0.003032

-2.50%

-USDT 0.00007398

USDT 0.00306

USDT 0.002932

0.033%

$ 49.69K

CSPR 16.38M

BingX

BingX

USDT 0.003023

$ 0.003023

+2.58%

USDT 0.000076

USDT 0.003067

USDT 0.002929

0.066%

$ 38.59K

CSPR 12.76M

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.003043

$ 0.003043

$ 0.0343

$ 0.003066

$ 0.002926

0.099%

$ 22.26K

CSPR 7.31M

1 - 10 từ 18

Hiển thị hàng

10

Thị trường Casper bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 4.48

$ 0.003037

+2.56%

₩ 0.112

₩ 4.62

₩ 4.33

N/A

$ 91.69K

CSPR 30.18M

BitMart

BitMart

USDT 0.00302

$ 0.00302

+2.76%

USDT 0.00008099

USDT 0.003064

USDT 0.002926

0.561%

$ 70.21K

CSPR 23.24M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…4098

$ 0.003026

+3.70%

Ƀ 0.00…1463

Ƀ 0.00…4113

Ƀ 0.00…3896

0.965%

$ 2.65K

CSPR 878.00K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Casper