Tiền tệ37008
Market Cap$ 2.41T-2.20%
Khối lượng 24h$ 35.97B-9.17%
Sự thống trịBTC56.25%-0.44%ETH9.91%-0.69%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Irys

Irys IRYS

Hạng: 530

Giá IRYS

0.01729
5.54%

Thị Trường Irys

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.01728

$ 0.01727

N/A

USDT 0.01836

USDT 0.01708

N/A

$ 1.46M

IRYS 84.54M

BitMart

BitMart

USDT 0.01733

$ 0.01732

-5.61%

-USDT 0.001029

USDT 0.01842

USDT 0.01711

0.460%

$ 630.06K

IRYS 36.35M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.01726

$ 0.01726

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 137.94K

IRYS 7.99M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0173

$ 0.0173

-5.67%

-$ 0.00104

$ 0.01834

$ 0.01713

0.116%

$ 96.57K

IRYS 5.58M

MEXC

MEXC

USDT 0.0173

$ 0.01729

-5.41%

-USDT 0.00099

USDT 0.0184

USDT 0.01709

0.173%

$ 67.80K

IRYS 3.91M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01744

$ 0.01743

-4.86%

-USDT 0.00089

USDT 0.0184

USDT 0.01716

0.173%

$ 66.75K

IRYS 3.82M

Bitget

Bitget

USDT 0.01731

$ 0.0173

-5.51%

-USDT 0.001009

USDT 0.01841

USDT 0.0171

0.058%

$ 54.38K

IRYS 3.14M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.01735

$ 0.01734

-5.35%

-USDT 0.00098

USDT 0.01839

USDT 0.01714

0.460%

$ 45.35K

IRYS 2.61M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.01737

$ 0.01737

-5.73%

-USDT 0.001057

USDT 0.01852

USDT 0.01722

1.508%

$ 3.17K

IRYS 182.82K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường Irys bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 25.49

$ 0.01719

-3.08%

-₩ 0.81

₩ 26.46

₩ 25.18

N/A

$ 249.46K

IRYS 14.50M

BingX

BingX

USDT 0.01734

$ 0.01733

-5.45%

-USDT 0.001

USDT 0.0184

USDT 0.01713

0.288%

$ 27.74K

IRYS 1.59M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.01732

$ 0.01731

N/A

USDT 0.01842

USDT 0.01712

0.173%

$ 23.24K

IRYS 1.34M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Irys