Tiền tệ37356
Market Cap$ 2.38T+0.64%
Khối lượng 24h$ 22.33B-5.42%
Sự thống trịBTC56.13%+0.11%ETH10.38%-0.47%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Irys

Irys IRYS

Hạng: 455

Giá IRYS

0.02109
6.43%

Thị Trường Irys

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.02112

$ 0.02111

N/A

USDT 0.02267

USDT 0.01958

N/A

$ 1.97M

IRYS 93.56M

BitMart

BitMart

USDT 0.02106

$ 0.02105

+6.31%

USDT 0.00125

USDT 0.02273

USDT 0.01959

0.756%

$ 684.04K

IRYS 32.48M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.0211

$ 0.02109

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 646.91K

IRYS 30.66M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.02107

$ 0.02106

+6.31%

USDT 0.00125

USDT 0.02271

USDT 0.01961

0.284%

$ 558.41K

IRYS 26.50M

Bitget

Bitget

USDT 0.02109

$ 0.02108

+6.95%

USDT 0.001369

USDT 0.02273

USDT 0.01957

0.047%

$ 402.05K

IRYS 19.06M

Coinbase

Coinbase

USD 0.02108

$ 0.02108

+7.11%

$ 0.0014

$ 0.0227

$ 0.019

0.047%

$ 302.51K

IRYS 14.35M

MEXC

MEXC

USDT 0.0211

$ 0.02109

+6.67%

USDT 0.00132

USDT 0.02273

USDT 0.01958

0.190%

$ 104.58K

IRYS 4.95M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.02108

$ 0.02107

+6.36%

USDT 0.00126

USDT 0.02263

USDT 0.0196

0.426%

$ 46.45K

IRYS 2.20M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.02106

$ 0.02106

+6.16%

USDT 0.001222

USDT 0.02267

USDT 0.01956

1.376%

$ 5.24K

IRYS 248.93K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường Irys bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 31.68

$ 0.02097

+2.89%

₩ 0.89

₩ 34.44

₩ 30.53

N/A

$ 421.09K

IRYS 20.07M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.02108

$ 0.02107

N/A

USDT 0.02269

USDT 0.01958

0.142%

$ 32.07K

IRYS 1.52M

BingX

BingX

USDT 0.02112

$ 0.02111

+6.77%

USDT 0.00134

USDT 0.02268

USDT 0.01959

0.426%

$ 28.61K

IRYS 1.35M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Irys