Tiền tệ37008
Market Cap$ 2.42T-3.08%
Khối lượng 24h$ 41.70B+5.29%
Sự thống trịBTC56.34%-0.60%ETH9.86%-1.33%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Irys

Irys IRYS

Hạng: 528

Giá IRYS

0.01727
5.84%

Thị Trường Irys

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.01726

$ 0.01725

N/A

USDT 0.01861

USDT 0.01711

N/A

$ 1.45M

IRYS 84.50M

BitMart

BitMart

USDT 0.01731

$ 0.0173

-6.33%

-USDT 0.001169

USDT 0.01865

USDT 0.01716

0.632%

$ 616.89K

IRYS 35.63M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.01726

$ 0.01726

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 204.61K

IRYS 11.85M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0173

$ 0.0173

-5.98%

-$ 0.0011

$ 0.01863

$ 0.01714

0.231%

$ 163.98K

IRYS 9.47M

Bitget

Bitget

USDT 0.01729

$ 0.01728

-5.93%

-USDT 0.001089

USDT 0.01864

USDT 0.01718

0.058%

$ 94.13K

IRYS 5.44M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01736

$ 0.01735

-5.60%

-USDT 0.00103

USDT 0.01864

USDT 0.01721

0.230%

$ 89.84K

IRYS 5.17M

MEXC

MEXC

USDT 0.01727

$ 0.01726

-6.09%

-USDT 0.00112

USDT 0.01863

USDT 0.01715

0.174%

$ 82.63K

IRYS 4.78M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.01736

$ 0.01735

-5.75%

-USDT 0.00106

USDT 0.01866

USDT 0.0172

0.517%

$ 44.14K

IRYS 2.54M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.01737

$ 0.01736

-5.84%

-USDT 0.001077

USDT 0.01861

USDT 0.01724

1.724%

$ 3.17K

IRYS 182.73K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường Irys bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 25.49

$ 0.01716

-3.08%

-₩ 0.81

₩ 26.46

₩ 25.30

N/A

$ 377.40K

IRYS 21.99M

BingX

BingX

USDT 0.01736

$ 0.01735

-5.91%

-USDT 0.00109

USDT 0.01865

USDT 0.01718

0.403%

$ 27.30K

IRYS 1.57M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.01731

$ 0.0173

N/A

USDT 0.01864

USDT 0.01717

0.116%

$ 19.06K

IRYS 1.10M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Irys