Tiền tệ36783
Market Cap$ 2.38T-2.65%
Khối lượng 24h$ 45.28B+0.60%
Sự thống trịBTC56.24%-0.25%ETH9.89%-0.35%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Biconomy

Biconomy BICO

Hạng: 645

Giá BICO

0.0241
4.61%

Thị Trường Biconomy

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.0241

$ 0.0241

-4.70%

-USDT 0.00119

USDT 0.0253

USDT 0.0241

0.042%

$ 932.91K

BICO 38.71M

BitMart

BitMart

USDT 0.0242

$ 0.0242

-4.72%

-USDT 0.00120

USDT 0.0255

USDT 0.024

0.823%

$ 843.38K

BICO 34.88M

Binance

Binance

USDT 0.0241

$ 0.0241

-4.74%

-USDT 0.0012

USDT 0.0254

USDT 0.024

0.413%

$ 407.59K

BICO 16.93M

Phemex

Phemex

USDT 0.0244

$ 0.0244

-3.17%

-USDT 0.0008

USDT 0.026

USDT 0.0238

0.413%

$ 299.78K

BICO 12.29M

HTX

HTX

USDT 0.0241

$ 0.0241

-3.60%

-USDT 0.0009

USDT 0.0252

USDT 0.0241

0.823%

$ 285.02K

BICO 11.84M

MEXC

MEXC

USDT 0.0241

$ 0.0241

-4.97%

-USDT 0.00126

USDT 0.0254

USDT 0.0241

0.124%

$ 150.35K

BICO 6.24M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.024

$ 0.0240

-5.14%

-USDT 0.00130

USDT 0.0257

USDT 0.0239

2.049%

$ 135.07K

BICO 5.63M

BingX

BingX

USDT 0.0243

$ 0.0243

-4.33%

-USDT 0.0011

USDT 0.0254

USDT 0.0242

0.412%

$ 102.75K

BICO 4.23M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.0241

$ 0.0241

+4.53%

USDT 0.00114

USDT 0.0254

USDT 0.024

1.646%

$ 86.60K

BICO 3.60M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0241

$ 0.0241

-5.12%

-USDT 0.0013

USDT 0.0254

USDT 0.024

1.235%

$ 81.82K

BICO 3.40M

1 - 10 từ 27

Hiển thị hàng

10

Thị trường Biconomy bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.0241

$ 0.0241

N/A

USDT 0.0254

USDT 0.0241

N/A

$ 80.71K

BICO 3.36M

Bithumb

Bithumb

KRW 35.75

$ 0.0244

-2.46%

-₩ 0.9

₩ 37.22

₩ 35.75

N/A

$ 10.88K

BICO 445.78K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Biconomy