Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T+0.34%
Khối lượng 24h$ 19.07B-25.7%
Sự thống trịBTC56.67%+0.22%ETH9.92%+0.37%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Biconomy

BiconomyBICO

Hạng: 747

Giá BICO

0.01334
0.25%

Thị Trường Biconomy

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0134

$ 0.01338

+0.75%

USDT 0.0001

USDT 0.0137

USDT 0.0132

1.482%

$ 350.84K

BICO 26.20M

Phemex

Phemex

USDT 0.01337

$ 0.01335

+0.60%

USDT 0.00008

USDT 0.01376

USDT 0.01329

0.374%

$ 334.13K

BICO 25.01M

Binance

Binance

USDT 0.01335

$ 0.01333

+0.15%

USDT 0.00002

USDT 0.01372

USDT 0.01332

0.075%

$ 263.18K

BICO 19.73M

HTX

HTX

USDT 0.0133

$ 0.01328

N/A

USDT 0.0152

USDT 0.0133

1.493%

$ 149.24K

BICO 11.23M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.01333

$ 0.01331

+0.45%

USDT 0.00005971

USDT 0.01372

USDT 0.01327

0.225%

$ 74.02K

BICO 5.55M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.01334

$ 0.01332

N/A

USDT 0.01372

USDT 0.01334

0.075%

$ 72.65K

BICO 5.45M

OKX

OKX

USDT 0.01332

$ 0.0133

-0.22%

-USDT 0.00003

USDT 0.01371

USDT 0.01332

0.075%

$ 58.56K

BICO 4.40M

MEXC

MEXC

USDT 0.01334

$ 0.01332

+0.15%

USDT 0.00002

USDT 0.01372

USDT 0.0133

0.075%

$ 58.10K

BICO 4.36M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.0134

$ 0.01338

+0.76%

USDT 0.000101

USDT 0.0137

USDT 0.0133

2.222%

$ 57.38K

BICO 4.28M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0133

$ 0.01328

0%

USDT 0.00

USDT 0.0137

USDT 0.0133

0.746%

$ 49.08K

BICO 3.69M

1 - 10 từ 29

Hiển thị hàng

Thị trường Biconomy bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.01336

$ 0.01334

N/A

USDT 0.01372

USDT 0.0133

N/A

$ 80.29K

BICO 6.01M

Bithumb

Bithumb

KRW 19.27

$ 0.0132

-1.08%

-₩ 0.21

₩ 19.78

₩ 19.14

N/A

$ 79.87K

BICO 6.04M

Bitkub

Bitkub

THB 0.4522

$ 0.01341

0%

฿ 0.00

฿ 0.4522

฿ 0.4522

0.775%

$ 0.5994

BICO 44.70

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Biconomy