Tiền tệ37391
Market Cap$ 2.50T+1.89%
Khối lượng 24h$ 39.76B+11.3%
Sự thống trịBTC56.67%+0.39%ETH10.52%+0.45%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Band Protocol

Band Protocol BAND

Hạng: 514

Giá BAND

0.2126
1.03%

Thị Trường Band Protocol

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.2128

$ 0.2127

+4.98%

USDT 0.0101

USDT 0.2142

USDT 0.2021

0.840%

$ 1.46M

BAND 6.87M

Phemex

Phemex

USDT 0.2133

$ 0.2132

+0.95%

USDT 0.002

USDT 0.2133

USDT 0.1987

0.750%

$ 246.14K

BAND 1.15M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2137

$ 0.2136

+1.23%

USDT 0.002596

USDT 0.2137

USDT 0.199

1.123%

$ 245.71K

BAND 1.14M

Binance

Binance

USDT 0.212

$ 0.2119

+0.95%

USDT 0.002

USDT 0.213

USDT 0.199

0.470%

$ 222.73K

BAND 1.05M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.2116

$ 0.2115

+0.38%

USDT 0.0008

USDT 0.2149

USDT 0.1974

1.495%

$ 135.56K

BAND 640.71K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.212

$ 0.2119

N/A

USDT 0.212

USDT 0.199

0.470%

$ 75.63K

BAND 356.78K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.2125

$ 0.2124

-0.97%

-USDT 0.00204

USDT 0.2115

USDT 0.1995

0.094%

$ 47.82K

BAND 225.09K

BingX

BingX

USDT 0.213

$ 0.2129

+1.43%

USDT 0.003

USDT 0.213

USDT 0.199

1.402%

$ 42.67K

BAND 200.37K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.212

$ 0.2119

+0.95%

USDT 0.002

USDT 0.213

USDT 0.199

1.402%

$ 36.57K

BAND 172.53K

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.2123

$ 0.2122

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 23.59K

BAND 111.13K

1 - 10 từ 34

Hiển thị hàng

10

Thị trường Band Protocol bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…3

$ 0.2122

-1.47%

-Ƀ 0.00…448

Ƀ 0.00…3045

Ƀ 0.00…2952

0.810%

$ 1.82K

BAND 8.58K

Coinone

Coinone

KRW 316.00

$ 0.2111

+1.16%

₩ 3.70

₩ 319.70

₩ 308.30

N/A

$ 497.70

BAND 2.35K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Band Protocol