Tiền tệ37957
Market Cap$ 2.25T-1.69%
Khối lượng 24h$ 34.70B-1.99%
Sự thống trịBTC55.59%-0.38%ETH9.06%-0.27%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Aevo

AevoAEVO

Hạng: 692

Giá AEVO

0.0183
4.76%

Thị Trường Aevo

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BTSE

BTSE

USD 0.01837

$ 0.01837

-4.97%

-$ 0.0009599

$ 0.01995

$ 0.01806

0.327%

$ 609.99K

AEVO 33.20M

Binance

Binance

USDT 0.01829

$ 0.01827

-4.84%

-USDT 0.00093

USDT 0.01955

USDT 0.01815

0.055%

$ 234.65K

AEVO 12.84M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.01837

$ 0.01835

-4.52%

-USDT 0.0008696

USDT 0.01961

USDT 0.01809

0.761%

$ 213.61K

AEVO 11.63M

Phemex

Phemex

USDT 0.0183

$ 0.01828

-5.18%

-USDT 0.001

USDT 0.0197

USDT 0.018

0.544%

$ 192.66K

AEVO 10.53M

Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.01828

$ 0.01826

+0.44%

USDT 0.00008

USDT 0.01879

USDT 0.01815

0.219%

$ 130.66K

AEVO 7.15M

BitMart

BitMart

USDT 0.0184

$ 0.01838

-4.17%

-USDT 0.0008

USDT 0.0195

USDT 0.0181

0.544%

$ 122.41K

AEVO 6.65M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0183

$ 0.01828

-4.69%

-USDT 0.0009

USDT 0.0195

USDT 0.0182

1.087%

$ 82.27K

AEVO 4.50M

Lbank

Lbank

USDT 0.01826

$ 0.01824

N/A

USDT 0.01954

USDT 0.01813

N/A

$ 75.51K

AEVO 4.13M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0183

$ 0.01828

N/A

USDT 0.01954

USDT 0.01816

0.055%

$ 69.31K

AEVO 3.79M

MEXC

MEXC

USDT 0.01829

$ 0.01827

-4.94%

-USDT 0.00095

USDT 0.01955

USDT 0.01815

0.055%

$ 64.72K

AEVO 3.54M

1 - 10 từ 34

Hiển thị hàng

Thị trường Aevo bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0182

$ 0.01818

+0.55%

USDT 0.0001

USDT 0.0187

USDT 0.0181

1.093%

$ 542.92K

AEVO 29.86M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.019

$ 0.01898

-5.00%

-USDT 0.001

USDT 0.021

USDT 0.018

5.263%

$ 184.11K

AEVO 9.69M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.01828

$ 0.01827

-5.14%

-USDT 0.0009903

USDT 0.01952

USDT 0.01815

N/A

$ 24.01K

AEVO 1.31M

Coinone

Coinone

KRW 28.08

$ 0.01825

0%

₩ 0.00

₩ 28.08

₩ 28.08

N/A

$ 3.85

AEVO 211.06

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Aevo