Chi tiết abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)

abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)GLTRon/VND Giá
Giá GLTRon
5,343,323
2.75%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 185.46$ 206.37
Chuyển đổi GLTRon sang VND
GLTRon₫VND
Biểu Đồ Giá GLTRon đến VND
Thống Kê GLTRon trong VND
Lịch sử giá abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 5.50M và thấp nhất ₫ 4.86M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
19 thg 8
VND 5,259,869
$ 200.90
+7.12%
VND 349,645
18 thg 8
VND 4,910,226
$ 187.54
-8.55%
VND -459,353
17 thg 8
VND 5,482,263
$ 209.39
+4.33%
VND 227,469
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) sang VND hiện là ₫ 5.34M cho 1 GLTRon. Theo mức này, 10 GLTRon ≈ ₫ 53.43M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000187 GLTRon, chưa bao gồm phí.
GLTRon sang VND
VND sang GLTRon
1 GLTRon=5,343,322 VND
1 VND=0.00…1871 GLTRon
2 GLTRon=10,686,645 VND
2 VND=0.00…3742 GLTRon
5 GLTRon=26,716,613 VND
5 VND=0.00…9357 GLTRon
10 GLTRon=53,433,227 VND
10 VND=0.00…1871 GLTRon
25 GLTRon=133,583,069 VND
25 VND=0.00…4678 GLTRon
50 GLTRon=267,166,138 VND
50 VND=0.00…9357 GLTRon
100 GLTRon=534,332,277 VND
100 VND=0.00001871 GLTRon
1000 GLTRon=5,343,322,776 VND
1000 VND=0.0001871 GLTRon
Cặp Fiat abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 GLTRon tương đương € 175.84

₽
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 GLTRon tương đương ₽ 17.32K

₩
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 GLTRon tương đương ₩ 283.89K

CN¥
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 GLTRon tương đương CN¥ 1.38K

₹
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 GLTRon tương đương ₹ 19.53K

Rp
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 GLTRon tương đương Rp 3.64M

£
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 GLTRon tương đương £ 150.55

¥
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 GLTRon tương đương ¥ 32.47K

$
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 GLTRon tương đương $ 204.09

CA$
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 GLTRon tương đương CA$ 283.08
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-08-18 với tỷ giá ₫5,503,817. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.