Chi tiết abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)

abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)GLTRon/IDR Giá
Giá GLTRon
3,681,078
2.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 192.37$ 208.73
Chuyển đổi GLTRon sang IDR
GLTRonRpIDR
Biểu Đồ Giá GLTRon đến IDR
Thống Kê GLTRon trong IDR
Lịch sử giá abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.74M và thấp nhất Rp 3.30M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
20 thg 8
IDR 3,681,084
$ 207.15
+4.21%
IDR 148,710
19 thg 8
IDR 3,529,210
$ 198.60
+5.90%
IDR 196,529
18 thg 8
IDR 3,332,683
$ 187.54
-8.55%
IDR -311,773
17 thg 8
IDR 3,720,937
$ 209.39
+4.33%
IDR 154,388
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) sang IDR hiện là Rp 3.68M cho 1 GLTRon. Theo mức này, 10 GLTRon ≈ Rp 36.81M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000272 GLTRon, chưa bao gồm phí.
GLTRon sang IDR
IDR sang GLTRon
1 GLTRon=3,681,078 IDR
1 IDR=0.00…2716 GLTRon
2 GLTRon=7,362,156 IDR
2 IDR=0.00…5433 GLTRon
5 GLTRon=18,405,391 IDR
5 IDR=0.00…1358 GLTRon
10 GLTRon=36,810,782 IDR
10 IDR=0.00…2716 GLTRon
25 GLTRon=92,026,956 IDR
25 IDR=0.00…6791 GLTRon
50 GLTRon=184,053,913 IDR
50 IDR=0.00001358 GLTRon
100 GLTRon=368,107,827 IDR
100 IDR=0.00002716 GLTRon
1000 GLTRon=3,681,078,273 IDR
1000 IDR=0.0002716 GLTRon
Cặp Fiat abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 GLTRon tương đương € 177.28

₽
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 GLTRon tương đương ₽ 17.27K

₩
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 GLTRon tương đương ₩ 289.28K

CN¥
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 GLTRon tương đương CN¥ 1.39K

₹
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 GLTRon tương đương ₹ 19.84K

$
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 GLTRon tương đương $ 207.15

£
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 GLTRon tương đương £ 151.96

¥
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 GLTRon tương đương ¥ 32.87K

₫
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 GLTRon tương đương ₫ 5.41M

CA$
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 GLTRon tương đương CA$ 285.23
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-08-18 với tỷ giá Rp3,735,567. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.