Chi tiết abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)

abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)GLTRon/JPY Giá
Giá GLTRon
29,590
6.45%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 185.46$ 209.10
Chuyển đổi GLTRon sang JPY
GLTRon¥JPY
Biểu Đồ Giá GLTRon đến JPY
Thống Kê GLTRon trong JPY
Lịch sử giá abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 33.46K và thấp nhất ¥ 29.52K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
19 thg 8
JPY 29,590
$ 185.90
-0.87%
JPY -260.89
18 thg 8
JPY 29,851
$ 187.54
-8.55%
JPY -2,792
17 thg 8
JPY 33,329
$ 209.39
+4.33%
JPY 1,382
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) sang JPY hiện là ¥ 29.59K cho 1 GLTRon. Theo mức này, 10 GLTRon ≈ ¥ 295.90K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00338 GLTRon, chưa bao gồm phí.
GLTRon sang JPY
JPY sang GLTRon
1 GLTRon=29,589 JPY
1 JPY=0.00003379 GLTRon
2 GLTRon=59,179 JPY
2 JPY=0.00006759 GLTRon
5 GLTRon=147,947 JPY
5 JPY=0.0001689 GLTRon
10 GLTRon=295,895 JPY
10 JPY=0.0003379 GLTRon
25 GLTRon=739,738 JPY
25 JPY=0.0008448 GLTRon
50 GLTRon=1,479,477 JPY
50 JPY=0.001689 GLTRon
100 GLTRon=2,958,954 JPY
100 JPY=0.003379 GLTRon
1000 GLTRon=29,589,545 JPY
1000 JPY=0.03379 GLTRon
Cặp Fiat abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 GLTRon tương đương € 160.31

₽
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 GLTRon tương đương ₽ 15.83K

₩
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 GLTRon tương đương ₩ 259.08K

CN¥
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 GLTRon tương đương CN¥ 1.25K

₹
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 GLTRon tương đương ₹ 17.80K

Rp
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 GLTRon tương đương Rp 3.32M

£
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 GLTRon tương đương £ 137.13

$
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 GLTRon tương đương $ 185.90

₫
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 GLTRon tương đương ₫ 4.87M

CA$
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 GLTRon tương đương CA$ 257.94
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-08-18 với tỷ giá ¥33,460. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.