Chi tiết abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)

abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)GLTRon/EUR Giá
Giá GLTRon
161.41
8.84%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 185.89$ 210.21
Chuyển đổi GLTRon sang EUR
GLTRon€EUR
Biểu Đồ Giá GLTRon đến EUR
Thống Kê GLTRon trong EUR
Lịch sử giá abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 181.45 và thấp nhất € 160.45.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
19 thg 8
EUR 161.41
$ 187.00
-0.29%
EUR -0.4645
18 thg 8
EUR 161.87
$ 187.54
-8.55%
EUR -15.14
17 thg 8
EUR 180.73
$ 209.39
+4.33%
EUR 7.49
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) sang EUR hiện là € 161.41 cho 1 GLTRon. Theo mức này, 10 GLTRon ≈ € 1.61K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.620 GLTRon, chưa bao gồm phí.
GLTRon sang EUR
EUR sang GLTRon
1 GLTRon=161.41 EUR
1 EUR=0.006195 GLTRon
2 GLTRon=322.82 EUR
2 EUR=0.01239 GLTRon
5 GLTRon=807.06 EUR
5 EUR=0.03097 GLTRon
10 GLTRon=1,614 EUR
10 EUR=0.06195 GLTRon
25 GLTRon=4,035 EUR
25 EUR=0.1548 GLTRon
50 GLTRon=8,070 EUR
50 EUR=0.3097 GLTRon
100 GLTRon=16,141 EUR
100 EUR=0.6195 GLTRon
1000 GLTRon=161,413 EUR
1000 EUR=6.19 GLTRon
Cặp Fiat abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 GLTRon tương đương $ 187.01

₽
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 GLTRon tương đương ₽ 15.88K

₩
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 GLTRon tương đương ₩ 261.70K

CN¥
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 GLTRon tương đương CN¥ 1.26K

₹
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 GLTRon tương đương ₹ 17.90K

Rp
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 GLTRon tương đương Rp 3.33M

£
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 GLTRon tương đương £ 138.10

¥
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 GLTRon tương đương ¥ 29.80K

₫
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 GLTRon tương đương ₫ 4.90M

CA$
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 GLTRon tương đương CA$ 259.58
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-18 với tỷ giá €181.45. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.