Tiền tệ38594
Market Cap$ 2.28T-0.17%
Khối lượng 24h$ 19.25B-1.82%
Sự thống trịBTC56.54%+0.18%ETH10.12%+0.86%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)
abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)

abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo)GLTRon/INR Giá

Giá GLTRon

17,898
8.84%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 185.89$ 210.21

Chuyển đổi GLTRon sang INR

abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon)GLTRon

Biểu Đồ Giá GLTRon đến INR

Thống Kê GLTRon trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 2.80K

Fully diluted value

FDV

$ 2.80K

Vốn hóa ATH

$ 3.15K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02646

Tổng Cung

GLTRon 15.00

Cung Lưu Hành

GLTRon 15.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 210.21

18 thg 8, 2026


Đáy mọi thời

$ 185.89

18 thg 8, 2026


Từ ATH

11%

Từ ATL

0.60%

Lịch sử giá abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 20.12K và thấp nhất ₹ 17.79K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
19 thg 8
INR 17,897
$ 187.00
-0.29%
INR -51.51
18 thg 8
INR 17,949
$ 187.54
-8.55%
INR -1,679
17 thg 8
INR 20,040
$ 209.39
+4.33%
INR 831.50

Bảng chuyển đổi abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) sang INR hiện là ₹ 17.90K cho 1 GLTRon. Theo mức này, 10 GLTRon ≈ ₹ 178.98K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00559 GLTRon, chưa bao gồm phí.

GLTRon sang INR
INR sang GLTRon
1 GLTRon=17,897 INR
1 INR=0.00005587 GLTRon
2 GLTRon=35,795 INR
2 INR=0.0001117 GLTRon
5 GLTRon=89,487 INR
5 INR=0.0002793 GLTRon
10 GLTRon=178,975 INR
10 INR=0.0005587 GLTRon
25 GLTRon=447,438 INR
25 INR=0.001396 GLTRon
50 GLTRon=894,877 INR
50 INR=0.002793 GLTRon
100 GLTRon=1,789,755 INR
100 INR=0.005587 GLTRon
1000 GLTRon=17,897,552 INR
1000 INR=0.05587 GLTRon
Cặp Fiat abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) - 17,898 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-08-18 với tỷ giá ₹20,119. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?

Giá của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Precious Metals Tokenized ETF (Ondo) (GLTRon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.