Tiền tệ36558
Market Cap$ 3.11T+1.13%
Khối lượng 24h$ 56.62B-21.2%
Sự thống trịBTC57.35%-0.24%ETH11.42%-0.53%
Gas ETH0.09 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
0G Labs

0G Labs 0G

Hạng: 238

Giá 0G

0.817
10.2%

Thị Trường 0G Labs

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.818

$ 0.817

-0.37%

-USDT 0.003

USDT 0.845

USDT 0.794

0.049%

$ 10.47M

0G 12.81M

Binance

Binance

USDT 0.818

$ 0.817

+10.4%

USDT 0.077

USDT 0.899

USDT 0.741

0.122%

$ 9.16M

0G 11.21M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.817

$ 0.816

+10.3%

USDT 0.0760

USDT 0.901

USDT 0.738

0.731%

$ 3.79M

0G 4.64M

MEXC

MEXC

USDT 0.818

$ 0.817

+10.6%

USDT 0.0781

USDT 0.898

USDT 0.740

0.196%

$ 2.59M

0G 3.17M

Bybit

Bybit

USDT 0.817

$ 0.816

+10.1%

USDT 0.075

USDT 0.896

USDT 0.741

0.122%

$ 2.37M

0G 2.90M

CoinW

CoinW

USDT 0.817

$ 0.816

+10.3%

USDT 0.0762

USDT 0.896

USDT 0.741

0.343%

$ 2.23M

0G 2.74M

Binance TR

Binance TR

TRY 35.31

$ 0.816

+9.90%

TRY 3.18

TRY 39.00

TRY 32.13

0.085%

$ 2.23M

0G 2.73M

Lbank

Lbank

USDT 0.814

$ 0.813

N/A

USDT 0.894

USDT 0.740

N/A

$ 2.20M

0G 2.71M

Gate

Gate

USDT 0.817

$ 0.816

+9.94%

USDT 0.0739

USDT 0.895

USDT 0.743

0.049%

$ 2.11M

0G 2.59M

Binance

Binance

USDC 0.818

$ 0.818

+10.2%

USDC 0.076

USDC 0.897

USDC 0.742

0.244%

$ 1.81M

0G 2.22M

1 - 10 từ 31

Hiển thị hàng

10

Thị trường 0G Labs bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1,215

$ 0.830

+8.37%

₩ 94.00

₩ 1,334

₩ 1,115

N/A

$ 22.68M

0G 27.31M

EdgeX

EdgeX

USD 0.812

$ 0.812

+9.46%

$ 0.0702

$ 0.857

$ 0.737

N/A

$ 4.77M

0G 5.88M

Bithumb

Bithumb

KRW 1,210

$ 0.827

-3.66%

-₩ 46.00

₩ 1,297

₩ 1,177

N/A

$ 3.30M

0G 4.00M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 35.34

$ 0.817

+7.32%

TRY 2.41

TRY 39.34

TRY 32.65

0.240%

$ 3.01M

0G 3.68M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.816

$ 0.815

N/A

USDT 0.898

USDT 0.74

0.123%

$ 828.18K

0G 1.02M

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của 0G Labs