Tiền tệ36855
Market Cap$ 2.41T-1.89%
Khối lượng 24h$ 38.73B+5.23%
Sự thống trịBTC55.67%-0.70%ETH9.92%+1.00%
Gas ETH0.03 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
0G Labs

0G Labs 0G

Hạng: 226

Giá 0G

0.662
3.17%

Thị Trường 0G Labs

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.662

$ 0.662

+3.28%

USDT 0.021

USDT 0.709

USDT 0.636

0.151%

$ 4.75M

0G 7.18M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.662

$ 0.662

+2.95%

USDT 0.0190

USDT 0.709

USDT 0.635

0.602%

$ 2.40M

0G 3.63M

HTX

HTX

USDT 0.660

$ 0.659

-2.67%

-USDT 0.0181

USDT 0.693

USDT 0.651

0.076%

$ 1.84M

0G 2.78M

CoinW

CoinW

USDT 0.659

$ 0.659

+2.76%

USDT 0.0177

USDT 0.706

USDT 0.637

0.363%

$ 1.65M

0G 2.51M

MEXC

MEXC

USDT 0.664

$ 0.664

+3.44%

USDT 0.0221

USDT 0.709

USDT 0.636

0.181%

$ 1.41M

0G 2.12M

Lbank

Lbank

USDT 0.662

$ 0.662

N/A

USDT 0.703

USDT 0.635

N/A

$ 1.31M

0G 1.98M

Binance

Binance

USDC 0.662

$ 0.662

+3.28%

USDC 0.021

USDC 0.708

USDC 0.636

0.151%

$ 1.17M

0G 1.77M

Binance TR

Binance TR

TRY 28.95

$ 0.662

+3.25%

TRY 0.91

TRY 30.94

TRY 27.79

0.069%

$ 1.15M

0G 1.74M

Bybit

Bybit

USDT 0.662

$ 0.662

+3.12%

USDT 0.02

USDT 0.707

USDT 0.637

0.151%

$ 1.01M

0G 1.53M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.660

$ 0.660

-3.06%

-USDT 0.0196

USDT 0.708

USDT 0.636

0.121%

$ 914.08K

0G 1.39M

1 - 10 từ 30

Hiển thị hàng

10

Thị trường 0G Labs bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 978.00

$ 0.679

+3.26%

₩ 33.00

₩ 1,012

₩ 965.00

N/A

$ 16.94M

0G 24.96M

EdgeX

EdgeX

USD 0.660

$ 0.660

+3.13%

$ 0.02

$ 0.696

$ 0.634

N/A

$ 3.84M

0G 5.83M

Bithumb

Bithumb

KRW 981.00

$ 0.681

+0.62%

₩ 6.00

₩ 1,050

₩ 964.00

N/A

$ 1.88M

0G 2.75M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 28.89

$ 0.661

+2.94%

TRY 0.825

TRY 30.89

TRY 27.80

0.291%

$ 1.14M

0G 1.72M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.66

$ 0.660

N/A

USDT 0.709

USDT 0.636

0.152%

$ 417.40K

0G 632.85K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của 0G Labs