Tiền tệ38580
Market Cap$ 2.24T+0.06%
Khối lượng 24h$ 10.40B-4.44%
Sự thống trịBTC56.41%+0.19%ETH10.13%+0.20%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
0G Labs

0G Labs0G

Hạng: 455

Giá 0G

0.1596
4.85%

Thị Trường 0G Labs

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDC 0.1598

$ 0.1597

N/A

USDC 0.1678

USDC 0.1592

N/A

$ 1.06M

0G 6.63M

Lbank

Lbank

USDT 0.1598

$ 0.1596

N/A

USDT 0.1678

USDT 0.1592

N/A

$ 779.73K

0G 4.88M

Binance

Binance

USDT 0.16

$ 0.1598

-4.76%

-USDT 0.008

USDT 0.168

USDT 0.159

0.625%

$ 414.18K

0G 2.59M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.16

$ 0.1598

-5.33%

-USDT 0.009008

USDT 0.169

USDT 0.158

0.629%

$ 334.33K

0G 2.09M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.16

$ 0.1598

-4.76%

-USDT 0.007996

USDT 0.168

USDT 0.16

0.625%

$ 270.95K

0G 1.69M

Bybit

Bybit

USDT 0.1594

$ 0.1592

-5.23%

-USDT 0.0088

USDT 0.1682

USDT 0.1593

0.125%

$ 242.83K

0G 1.52M

Binance TR

Binance TR

TRY 7.63

$ 0.1593

-4.98%

-TRY 0.4

TRY 8.04

TRY 7.61

0.131%

$ 226.35K

0G 1.42M

Bitget

Bitget

USDT 0.1596

$ 0.1594

-4.83%

-USDT 0.008099

USDT 0.1678

USDT 0.1594

0.063%

$ 195.02K

0G 1.22M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.1594

$ 0.1592

-4.95%

-USDT 0.0083

USDT 0.1679

USDT 0.1594

0.063%

$ 180.96K

0G 1.13M

CoinW

CoinW

USDT 0.16

$ 0.1598

-4.82%

-USDT 0.008102

USDT 0.1681

USDT 0.16

0.874%

$ 106.55K

0G 666.68K

1 - 10 từ 28

Hiển thị hàng

Thị trường 0G Labs bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 226.00

$ 0.1595

+3.00%

₩ 7.00

₩ 237.00

₩ 225.00

N/A

$ 743.43K

0G 4.65M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 7.63

$ 0.1594

-4.75%

-TRY 0.381

TRY 8.02

TRY 7.62

0.092%

$ 294.71K

0G 1.84M

Bithumb

Bithumb

KRW 223.00

$ 0.1574

0%

₩ 0.00

₩ 224.00

₩ 222.00

N/A

$ 137.68K

0G 874.64K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.16

$ 0.1598

N/A

USDT 0.169

USDT 0.159

0.625%

$ 83.64K

0G 523.33K

Bitkub

Bitkub

THB 5.20

$ 0.1586

-6.14%

-฿ 0.3401

฿ 5.54

฿ 5.02

2.064%

$ 366.30

0G 2.30K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của 0G Labs