Tiền tệ36558
Market Cap$ 3.11T-0.76%
Khối lượng 24h$ 51.32B-28.6%
Sự thống trịBTC57.43%+0.02%ETH11.39%-2.31%
Gas ETH0.05 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
0G Labs

0G Labs 0G

Hạng: 241

Giá 0G

0.801
4.92%

Thị Trường 0G Labs

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.803

$ 0.802

-2.14%

-USDT 0.0176

USDT 0.845

USDT 0.794

0.224%

$ 10.83M

0G 13.49M

Binance

Binance

USDT 0.802

$ 0.801

+4.70%

USDT 0.036

USDT 0.899

USDT 0.752

0.125%

$ 9.05M

0G 11.30M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.802

$ 0.801

+5.11%

USDT 0.0390

USDT 0.901

USDT 0.749

0.745%

$ 3.68M

0G 4.59M

MEXC

MEXC

USDT 0.802

$ 0.802

+4.79%

USDT 0.0367

USDT 0.898

USDT 0.752

0.199%

$ 2.57M

0G 3.21M

Bybit

Bybit

USDT 0.802

$ 0.801

+4.56%

USDT 0.035

USDT 0.896

USDT 0.753

0.125%

$ 2.32M

0G 2.90M

CoinW

CoinW

USDT 0.803

$ 0.802

+4.68%

USDT 0.0359

USDT 0.896

USDT 0.753

0.348%

$ 2.28M

0G 2.84M

Binance TR

Binance TR

TRY 34.67

$ 0.801

+4.11%

TRY 1.37

TRY 39.00

TRY 32.72

0.115%

$ 2.24M

0G 2.80M

Lbank

Lbank

USDT 0.802

$ 0.801

N/A

USDT 0.894

USDT 0.752

N/A

$ 2.19M

0G 2.73M

Gate

Gate

USDT 0.803

$ 0.802

+4.73%

USDT 0.0363

USDT 0.895

USDT 0.753

0.025%

$ 2.06M

0G 2.57M

Binance

Binance

USDC 0.801

$ 0.801

+4.57%

USDC 0.035

USDC 0.897

USDC 0.752

0.125%

$ 1.78M

0G 2.22M

1 - 10 từ 31

Hiển thị hàng

10

Thị trường 0G Labs bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1,191

$ 0.814

+6.23%

₩ 70.00

₩ 1,334

₩ 1,115

N/A

$ 22.58M

0G 27.75M

EdgeX

EdgeX

USD 0.798

$ 0.798

+5.16%

$ 0.0392

$ 0.857

$ 0.749

N/A

$ 4.69M

0G 5.88M

Bithumb

Bithumb

KRW 1,186

$ 0.810

-5.57%

-₩ 70.00

₩ 1,297

₩ 1,177

N/A

$ 3.29M

0G 4.06M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 34.72

$ 0.802

+4.51%

TRY 1.50

TRY 39.34

TRY 32.65

0.158%

$ 3.11M

0G 3.87M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.803

$ 0.802

N/A

USDT 0.898

USDT 0.752

0.125%

$ 819.47K

0G 1.02M

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của 0G Labs