Tiền tệ38306
Market Cap$ 2.31T+1.34%
Khối lượng 24h$ 21.24B+28%
Sự thống trịBTC56.55%-0.15%ETH10.24%+2.83%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
0G Labs

0G Labs0G

Hạng: 441

Giá 0G

0.1738
0.19%

Thị Trường 0G Labs

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.174

$ 0.1738

0%

USDT 0.00

USDT 0.18

USDT 0.174

1.143%

$ 1.08M

0G 6.21M

Lbank

Lbank

USDC 0.1748

$ 0.1747

N/A

USDC 0.1798

USDC 0.1725

N/A

$ 987.52K

0G 5.65M

Lbank

Lbank

USDT 0.1742

$ 0.174

N/A

USDT 0.18

USDT 0.1723

N/A

$ 825.25K

0G 4.74M

Binance

Binance

USDT 0.173

$ 0.1728

-0.57%

-USDT 0.001

USDT 0.18

USDT 0.172

0.575%

$ 638.95K

0G 3.69M

Bybit

Bybit

USDT 0.1737

$ 0.1735

-0.69%

-USDT 0.0012

USDT 0.18

USDT 0.172

0.058%

$ 451.34K

0G 2.60M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.174

$ 0.1738

0%

USDT 0.00

USDT 0.18

USDT 0.173

0.575%

$ 275.29K

0G 1.58M

Binance TR

Binance TR

TRY 8.21

$ 0.1733

-0.12%

-TRY 0.01

TRY 8.49

TRY 8.13

0.122%

$ 244.64K

0G 1.41M

HTX

HTX

USDT 0.1738

$ 0.1736

-1.03%

-USDT 0.0018

USDT 0.1799

USDT 0.1719

0.632%

$ 226.06K

0G 1.30M

Bitget

Bitget

USDT 0.174

$ 0.1738

+0.11%

USDT 0.0001998

USDT 0.1797

USDT 0.1717

0.115%

$ 221.27K

0G 1.27M

CoinW

CoinW

USDT 0.174

$ 0.1738

-0.57%

-USDT 0.0009974

USDT 0.1791

USDT 0.173

0.804%

$ 204.42K

0G 1.17M

1 - 10 từ 28

Hiển thị hàng

Thị trường 0G Labs bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 253.00

$ 0.1721

+2.32%

₩ 6.00

₩ 261.00

₩ 249.00

N/A

$ 538.57K

0G 3.12M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 8.23

$ 0.1738

-0.60%

-TRY 0.05

TRY 8.47

TRY 8.14

0.389%

$ 115.25K

0G 662.81K

Bithumb

Bithumb

KRW 250.00

$ 0.1701

-0.40%

-₩ 1.00

₩ 258.00

₩ 246.00

N/A

$ 106.27K

0G 624.69K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.174

$ 0.1738

N/A

USDT 0.18

USDT 0.172

0.571%

$ 90.99K

0G 523.44K

Bitkub

Bitkub

THB 5.85

$ 0.1742

-0.85%

-฿ 0.05015

฿ 7.22

฿ 5.68

1.029%

$ 236.60

0G 1.35K

EdgeX

EdgeX

USD 0.3716

$ 0.3716

-27.6%

-$ 0.1025

$ 0.3716

$ 0.3716

N/A

$ 0.00

0G 0.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của 0G Labs