Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.27T+2.57%
Khối lượng 24h$ 34.25B+3.44%
Sự thống trịBTC56.36%+0.77%ETH9.40%+0.02%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DFI.Money
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DFI.Money

DFI.MoneyYFII/VND Giá

Giá YFII

24.61
1.43%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 23.96$ 25.52

Chuyển đổi YFII sang VND

DFI.Money (YFII)YFII

Biểu Đồ Giá YFII đến VND

Thống Kê YFII trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 978.16K

Fully diluted value

FDV

$ 984.75K

Vốn hóa ATH

$ 287.00M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.003311

Cung Tối Đa

YFII 40,000

Tổng Cung

YFII 40,000

Cung Lưu Hành

YFII 39.73K

(99.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 9,328

1 thg 9, 2020


Đáy mọi thời

$ 22.54

1 thg 6, 2026


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

9.18%

Lịch sử giá DFI.Money (YFII) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của DFI.Money (YFII) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 734.93K và thấp nhất ₫ 618.77K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 647,357
$ 24.61
-1.75%
VND -11,525
9 thg 7
VND 658,889
$ 25.05
+0.31%
VND 2,057
8 thg 7
VND 656,833
$ 24.97
-6.89%
VND -48,580
7 thg 7
VND 705,461
$ 26.82
+0.34%
VND 2,414
6 thg 7
VND 692,333
$ 26.32
+9.35%
VND 59,209
5 thg 7
VND 633,119
$ 24.07
-3.88%
VND -25,555
4 thg 7
VND 658,680
$ 25.04
-3.30%
VND -22,485

Bảng chuyển đổi DFI.Money / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ DFI.Money (YFII) sang VND hiện là ₫ 647.36K cho 1 YFII. Theo mức này, 10 YFII ≈ ₫ 6.47M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.000154 YFII, chưa bao gồm phí.

YFII sang VND
VND sang YFII
1 YFII=647,356 VND
1 VND=0.00…1544 YFII
2 YFII=1,294,712 VND
2 VND=0.00…3089 YFII
5 YFII=3,236,781 VND
5 VND=0.00…7723 YFII
10 YFII=6,473,563 VND
10 VND=0.00001544 YFII
25 YFII=16,183,907 VND
25 VND=0.00003861 YFII
50 YFII=32,367,815 VND
50 VND=0.00007723 YFII
100 YFII=64,735,631 VND
100 VND=0.0001544 YFII
1000 YFII=647,356,315 VND
1000 VND=0.001544 YFII
Cặp Fiat DFI.Money Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của DFI.Money (YFII) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 DFI.Money (YFII) - 647,356 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu DFI.Money với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DFI.Money (YFII) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà DFI.Money (YFII) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

DFI.Money đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2020-09-01 với tỷ giá ₫245,283,268. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DFI.Money trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DFI.Money trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của DFI.Money trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi DFI.Money (YFII) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi DFI.Money sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DFI.Money bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DFI.Money (YFII) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DFI.Money (YFII) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.