Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.20%
Khối lượng 24h$ 27.10B-18.1%
Sự thống trịBTC56.45%+0.50%ETH9.49%+1.21%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DFI.Money
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DFI.Money

DFI.MoneyYFII/KRW Giá

Giá YFII

25.32
1.39%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 23.96$ 25.52

Chuyển đổi YFII sang KRW

DFI.Money (YFII)YFII

Biểu Đồ Giá YFII đến KRW

Thống Kê YFII trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.00M

Fully diluted value

FDV

$ 1.01M

Vốn hóa ATH

$ 287.00M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.003052

Cung Tối Đa

YFII 40,000

Tổng Cung

YFII 40,000

Cung Lưu Hành

YFII 39.73K

(99.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 9,328

1 thg 9, 2020


Đáy mọi thời

$ 22.54

1 thg 6, 2026


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

12.3%

Lịch sử giá DFI.Money (YFII) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của DFI.Money (YFII) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 42.07K và thấp nhất ₩ 35.42K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 38,124
$ 25.32
+1.07%
KRW 404.04
9 thg 7
KRW 37,721
$ 25.05
+0.31%
KRW 117.81
8 thg 7
KRW 37,603
$ 24.97
-6.89%
KRW -2,781
7 thg 7
KRW 40,387
$ 26.82
+0.34%
KRW 138.20
6 thg 7
KRW 39,635
$ 26.32
+9.35%
KRW 3,389
5 thg 7
KRW 36,245
$ 24.07
-3.88%
KRW -1,463
4 thg 7
KRW 37,709
$ 25.04
-3.30%
KRW -1,287

Bảng chuyển đổi DFI.Money / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ DFI.Money (YFII) sang KRW hiện là ₩ 38.12K cho 1 YFII. Theo mức này, 10 YFII ≈ ₩ 381.20K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00262 YFII, chưa bao gồm phí.

YFII sang KRW
KRW sang YFII
1 YFII=38,120 KRW
1 KRW=0.00002623 YFII
2 YFII=76,240 KRW
2 KRW=0.00005246 YFII
5 YFII=190,602 KRW
5 KRW=0.0001311 YFII
10 YFII=381,204 KRW
10 KRW=0.0002623 YFII
25 YFII=953,010 KRW
25 KRW=0.0006558 YFII
50 YFII=1,906,020 KRW
50 KRW=0.001311 YFII
100 YFII=3,812,041 KRW
100 KRW=0.002623 YFII
1000 YFII=38,120,413 KRW
1000 KRW=0.02623 YFII
Cặp Fiat DFI.Money Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của DFI.Money (YFII) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 DFI.Money (YFII) - 38,120 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu DFI.Money với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DFI.Money (YFII) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà DFI.Money (YFII) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

DFI.Money đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2020-09-01 với tỷ giá ₩14,042,368. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DFI.Money trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DFI.Money trong South Korean Won (KRW)?

Giá của DFI.Money trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi DFI.Money (YFII) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi DFI.Money sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DFI.Money bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DFI.Money (YFII) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DFI.Money (YFII) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.