Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.81%
Khối lượng 24h$ 30.27B-8.56%
Sự thống trịBTC56.30%+0.03%ETH9.49%+1.09%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DFI.Money
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DFI.Money

DFI.MoneyYFII/IDR Giá

Giá YFII

24.98
1.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 24.06$ 25.52

Chuyển đổi YFII sang IDR

DFI.Money (YFII)YFII

Biểu Đồ Giá YFII đến IDR

Thống Kê YFII trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 992.51K

Fully diluted value

FDV

$ 999.21K

Vốn hóa ATH

$ 287.00M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.003046

Cung Tối Đa

YFII 40,000

Tổng Cung

YFII 40,000

Cung Lưu Hành

YFII 39.73K

(99.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 9,328

1 thg 9, 2020


Đáy mọi thời

$ 22.54

1 thg 6, 2026


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

10.8%

Lịch sử giá DFI.Money (YFII) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của DFI.Money (YFII) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 504.91K và thấp nhất Rp 425.11K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 451,270
$ 24.98
-0.31%
IDR -1,392
9 thg 7
IDR 452,667
$ 25.05
+0.31%
IDR 1,413
8 thg 7
IDR 451,255
$ 24.97
-6.89%
IDR -33,375
7 thg 7
IDR 484,663
$ 26.82
+0.34%
IDR 1,658
6 thg 7
IDR 475,644
$ 26.32
+9.35%
IDR 40,677
5 thg 7
IDR 434,963
$ 24.07
-3.88%
IDR -17,557
4 thg 7
IDR 452,523
$ 25.04
-3.30%
IDR -15,447

Bảng chuyển đổi DFI.Money / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ DFI.Money (YFII) sang IDR hiện là Rp 451.27K cho 1 YFII. Theo mức này, 10 YFII ≈ Rp 4.51M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000222 YFII, chưa bao gồm phí.

YFII sang IDR
IDR sang YFII
1 YFII=451,271 IDR
1 IDR=0.00…2215 YFII
2 YFII=902,542 IDR
2 IDR=0.00…4431 YFII
5 YFII=2,256,355 IDR
5 IDR=0.00001107 YFII
10 YFII=4,512,710 IDR
10 IDR=0.00002215 YFII
25 YFII=11,281,775 IDR
25 IDR=0.00005539 YFII
50 YFII=22,563,550 IDR
50 IDR=0.0001107 YFII
100 YFII=45,127,100 IDR
100 IDR=0.0002215 YFII
1000 YFII=451,271,008 IDR
1000 IDR=0.002215 YFII
Cặp Fiat DFI.Money Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của DFI.Money (YFII) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 DFI.Money (YFII) - 451,271 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu DFI.Money với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DFI.Money (YFII) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà DFI.Money (YFII) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

DFI.Money đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2020-09-01 với tỷ giá Rp168,513,546. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DFI.Money trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DFI.Money trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của DFI.Money trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi DFI.Money (YFII) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi DFI.Money sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DFI.Money bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DFI.Money (YFII) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DFI.Money (YFII) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.