Chi tiết DFI.Money

YFII









Báo cáo vấn đề

DFI.MoneyYFII/EUR Giá
Giá YFII
25.28
3.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 23.96$ 25.52
Chuyển đổi YFII sang EUR
YFII€EUR
Biểu Đồ Giá YFII đến EUR
Thống Kê YFII trong EUR
Lịch sử giá DFI.Money (YFII) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của DFI.Money (YFII) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 24.45 và thấp nhất € 20.59.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 22.11
$ 25.28
+0.90%
EUR 0.1967
9 thg 7
EUR 21.92
$ 25.05
+0.31%
EUR 0.06846
8 thg 7
EUR 21.85
$ 24.97
-6.89%
EUR -1.61
7 thg 7
EUR 23.46
$ 26.82
+0.34%
EUR 0.08031
6 thg 7
EUR 23.03
$ 26.32
+9.35%
EUR 1.96
5 thg 7
EUR 21.06
$ 24.07
-3.88%
EUR -0.8501
4 thg 7
EUR 21.91
$ 25.04
-3.30%
EUR -0.748
Bảng chuyển đổi DFI.Money / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ DFI.Money (YFII) sang EUR hiện là € 22.12 cho 1 YFII. Theo mức này, 10 YFII ≈ € 221.17, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 4.52 YFII, chưa bao gồm phí.
YFII sang EUR
EUR sang YFII
1 YFII=22.11 EUR
1 EUR=0.04521 YFII
2 YFII=44.23 EUR
2 EUR=0.09042 YFII
5 YFII=110.58 EUR
5 EUR=0.226 YFII
10 YFII=221.16 EUR
10 EUR=0.4521 YFII
25 YFII=552.92 EUR
25 EUR=1.13 YFII
50 YFII=1,105 EUR
50 EUR=2.26 YFII
100 YFII=2,211 EUR
100 EUR=4.52 YFII
1000 YFII=22,116 EUR
1000 EUR=45.21 YFII
Cặp Fiat DFI.Money Đang Xu Hướng

$
DFI.Money đến USD
1 YFII tương đương $ 25.28

₽
DFI.Money đến RUB
1 YFII tương đương ₽ 1.94K

₩
DFI.Money đến KRW
1 YFII tương đương ₩ 38.05K

CN¥
DFI.Money đến CNY
1 YFII tương đương CN¥ 171.41

₹
DFI.Money đến INR
1 YFII tương đương ₹ 2.41K

Rp
DFI.Money đến IDR
1 YFII tương đương Rp 456.83K

£
DFI.Money đến GBP
1 YFII tương đương £ 18.83

¥
DFI.Money đến JPY
1 YFII tương đương ¥ 4.09K

₫
DFI.Money đến VND
1 YFII tương đương ₫ 664.11K

CA$
DFI.Money đến CAD
1 YFII tương đương CA$ 35.79
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu DFI.Money với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DFI.Money (YFII) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà DFI.Money (YFII) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
DFI.Money đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2020-09-01 với tỷ giá €8,160. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DFI.Money trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DFI.Money trong Euro (EUR)?
Giá của DFI.Money trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DFI.Money (YFII) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DFI.Money (YFII) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.