Tiền tệ37786
Market Cap$ 2.62T-1.77%
Khối lượng 24h$ 36.65B+41.4%
Sự thống trịBTC58.09%-0.19%ETH9.50%-1.40%
Gas ETH0.56 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DFI.Money
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DFI.Money

DFI.Money YFII/EUR Giá

Hạng: 1572

Giá YFII

30.85
1.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 29.66$ 31.03

Chuyển đổi YFII sang Loading...

DFI.Money (YFII)YFII

Biểu Đồ Giá YFII đến EUR

Thống Kê YFII trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.22M

Fully diluted value

FDV

$ 1.23M

Vốn hóa ATH

$ 287.00M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0515

Cung Tối Đa

YFII 40,000

Tổng Cung

YFII 40,000

Cung Lưu Hành

YFII 39.73K

(99.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 9,328

1 thg 9, 2020


Đáy mọi thời

$ 27.28

28 thg 4, 2026


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

13.1%

Lịch sử giá DFI.Money (YFII) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của DFI.Money (YFII) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 29.16 và thấp nhất € 25.50.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
EUR 26.52
$ 30.85
+2.26%
EUR 0.5862
25 thg 5
EUR 25.94
$ 30.17
-1.50%
EUR -0.3955
24 thg 5
EUR 26.32
$ 30.62
-1.44%
EUR -0.3841
23 thg 5
EUR 26.71
$ 31.07
+1.68%
EUR 0.4424
22 thg 5
EUR 26.30
$ 30.59
-3.75%
EUR -1.02
21 thg 5
EUR 27.32
$ 31.78
-5.47%
EUR -1.57
20 thg 5
EUR 28.90
$ 33.62
-0.79%
EUR -0.23

Bảng chuyển đổi DFI.Money / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ DFI.Money (YFII) sang EUR hiện là € 26.53 cho 1 YFII. Theo mức này, 10 YFII ≈ € 265.26, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.77 YFII, chưa bao gồm phí.

YFII sang EUR
EUR sang YFII
1 YFII=26.52 EUR
1 EUR=0.03769 YFII
2 YFII=53.05 EUR
2 EUR=0.07539 YFII
5 YFII=132.62 EUR
5 EUR=0.1884 YFII
10 YFII=265.25 EUR
10 EUR=0.3769 YFII
25 YFII=663.14 EUR
25 EUR=0.9424 YFII
50 YFII=1,326 EUR
50 EUR=1.88 YFII
100 YFII=2,652 EUR
100 EUR=3.76 YFII
1000 YFII=26,525 EUR
1000 EUR=37.69 YFII
Cặp Fiat DFI.Money Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của DFI.Money (YFII) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 DFI.Money (YFII) - 26.53 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu DFI.Money với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DFI.Money (YFII) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà DFI.Money (YFII) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

DFI.Money đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2020-09-01 với tỷ giá €8,019. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DFI.Money trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DFI.Money trong Euro (EUR)?

Giá của DFI.Money trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi DFI.Money (YFII) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi DFI.Money sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DFI.Money bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DFI.Money (YFII) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DFI.Money (YFII) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.