Tiền tệ38550
Market Cap$ 2.24T-0.95%
Khối lượng 24h$ 20.57B+4.61%
Sự thống trịBTC56.21%-0.23%ETH10.11%+0.36%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
XYO

XYOXYO

Hạng: 401

Giá XYO

0.002931
2.02%

Thị Trường XYO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.002935

$ 0.002932

+0.34%

USDT 0.00001

USDT 0.00294

USDT 0.002908

0.510%

$ 431.22K

XYO 147.06M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.002931

$ 0.002928

-2.07%

-USDT 0.00006195

USDT 0.002998

USDT 0.002904

0.577%

$ 105.99K

XYO 36.19M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.00294

$ 0.002937

N/A

USDT 0.003002

USDT 0.002916

0.916%

$ 69.31K

XYO 23.59M

MEXC

MEXC

USDT 0.00293

$ 0.002927

-1.68%

-USDT 0.00005

USDT 0.003

USDT 0.00291

0.680%

$ 49.73K

XYO 16.98M

Coinbase

Coinbase

USD 0.00293

$ 0.00293

-2.33%

-$ 0.00007

$ 0.003

$ 0.00291

0.680%

$ 14.40K

XYO 4.91M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00295

$ 0.002947

-0.97%

-USDT 0.000029

USDT 0.003

USDT 0.002911

0.781%

$ 5.43K

XYO 1.84M

Gate

Gate

USDT 0.002926

$ 0.002923

-2.17%

-USDT 0.0000649

USDT 0.002991

USDT 0.002899

0.306%

$ 2.07K

XYO 709.60K

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.002926

$ 0.002926

-$ 0.0262

$ 0.003004

$ 0.002921

0.245%

$ 1.32K

XYO 454.41K

Gate

Gate

ETH 0.00…1562

$ 0.002932

-1.69%

-ETH 0.00…2685

ETH 0.00…1589

ETH 0.00…1551

0.702%

$ 521.42

XYO 177.78K

Kraken

Kraken

USD 0.002916

$ 0.002916

-2.57%

-$ 0.000077

$ 0.002916

$ 0.002993

0.476%

$ 505.93

XYO 173.50K

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

Thị trường XYO bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 4.12

$ 0.002908

-0.70%

-₩ 0.029

₩ 4.14

₩ 4.12

N/A

$ 8.65K

XYO 2.97M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của XYO