Tiếng Việt
Chi tiết Vow

VOW









Báo cáo vấn đề

VowVOW/VND Giá
Hạng: 865
45 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá VOW
0.02687
4.29%
($ 0.001105)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02516$ 0.02713
Chuyển đổi VOW sang
VOWBiểu Đồ Giá VOW đến VND
-
Thống Kê VOW trong VND
Lịch sử giá Vow (VOW) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Vow (VOW) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 713.50 và thấp nhất ₫ 570.19.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
VND 706.72
$ 0.02687
+2.86%
VND 19.63
4 thg 7
VND 687.08
$ 0.02612
+2.42%
VND 16.24
3 thg 7
VND 670.46
$ 0.02549
+9.84%
VND 60.06
2 thg 7
VND 611.48
$ 0.02325
+2.40%
VND 14.35
1 thg 7
VND 597.61
$ 0.02272
+3.35%
VND 19.38
30 thg 6
VND 577.88
$ 0.02197
-3.05%
VND -18.17
29 thg 6
VND 596.05
$ 0.02266
+1.01%
VND 5.97
Bảng chuyển đổi Vow / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Vow (VOW) sang VND hiện là ₫ 706.73 cho 1 VOW. Theo mức này, 10 VOW ≈ ₫ 7.07K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.141 VOW, chưa bao gồm phí.
VOW sang VND
VND sang VOW
1 VOW=706.72 VND
1 VND=0.001414 VOW
2 VOW=1,413 VND
2 VND=0.002829 VOW
5 VOW=3,533 VND
5 VND=0.007074 VOW
10 VOW=7,067 VND
10 VND=0.01414 VOW
25 VOW=17,668 VND
25 VND=0.03537 VOW
50 VOW=35,336 VND
50 VND=0.07074 VOW
100 VOW=70,672 VND
100 VND=0.1414 VOW
1000 VOW=706,725 VND
1000 VND=1.41 VOW
Cặp Fiat Vow Đang Xu Hướng

€
Vow đến EUR
1 VOW tương đương € 0.0235

₽
Vow đến RUB
1 VOW tương đương ₽ 2.07

₩
Vow đến KRW
1 VOW tương đương ₩ 41.09

CN¥
Vow đến CNY
1 VOW tương đương CN¥ 0.182

₹
Vow đến INR
1 VOW tương đương ₹ 2.56

Rp
Vow đến IDR
1 VOW tương đương Rp 483.63

£
Vow đến GBP
1 VOW tương đương £ 0.0201

¥
Vow đến JPY
1 VOW tương đương ¥ 4.34

$
Vow đến USD
1 VOW tương đương $ 0.0269

CA$
Vow đến CAD
1 VOW tương đương CA$ 0.0382
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Vow với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Vow (VOW) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Vow (VOW) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Vow đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2023-07-13 với tỷ giá ₫34,280. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Vow trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Vow trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Vow trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Vow (VOW) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Vow (VOW) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.