Tiếng Việt
Chi tiết Vow

VOW









Báo cáo vấn đề

VowVOW/KRW Giá
Hạng: 886
45 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá VOW
0.02593
2.03%
($ 0.0005149)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02516$ 0.02615
Chuyển đổi VOW sang
VOWBiểu Đồ Giá VOW đến KRW
-
Thống Kê VOW trong KRW
Lịch sử giá Vow (VOW) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Vow (VOW) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 39.99 và thấp nhất ₩ 33.15.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
KRW 39.65
$ 0.02593
-0.73%
KRW -0.2934
4 thg 7
KRW 39.94
$ 0.02612
+2.42%
KRW 0.9445
3 thg 7
KRW 38.98
$ 0.02549
+9.84%
KRW 3.49
2 thg 7
KRW 35.55
$ 0.02325
+2.40%
KRW 0.8345
1 thg 7
KRW 34.74
$ 0.02272
+3.35%
KRW 1.12
30 thg 6
KRW 33.59
$ 0.02197
-3.05%
KRW -1.05
29 thg 6
KRW 34.65
$ 0.02266
+1.01%
KRW 0.3474
Bảng chuyển đổi Vow / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Vow (VOW) sang KRW hiện là ₩ 39.65 cho 1 VOW. Theo mức này, 10 VOW ≈ ₩ 396.52, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 2.52 VOW, chưa bao gồm phí.
VOW sang KRW
KRW sang VOW
1 VOW=39.65 KRW
1 KRW=0.02521 VOW
2 VOW=79.30 KRW
2 KRW=0.05043 VOW
5 VOW=198.25 KRW
5 KRW=0.126 VOW
10 VOW=396.51 KRW
10 KRW=0.2521 VOW
25 VOW=991.29 KRW
25 KRW=0.6304 VOW
50 VOW=1,982 KRW
50 KRW=1.26 VOW
100 VOW=3,965 KRW
100 KRW=2.52 VOW
1000 VOW=39,651 KRW
1000 KRW=25.21 VOW
Cặp Fiat Vow Đang Xu Hướng

€
Vow đến EUR
1 VOW tương đương € 0.0227

₽
Vow đến RUB
1 VOW tương đương ₽ 2.00

$
Vow đến USD
1 VOW tương đương $ 0.0259

CN¥
Vow đến CNY
1 VOW tương đương CN¥ 0.176

₹
Vow đến INR
1 VOW tương đương ₹ 2.47

Rp
Vow đến IDR
1 VOW tương đương Rp 466.72

£
Vow đến GBP
1 VOW tương đương £ 0.0194

¥
Vow đến JPY
1 VOW tương đương ¥ 4.19

₫
Vow đến VND
1 VOW tương đương ₫ 682.01

CA$
Vow đến CAD
1 VOW tương đương CA$ 0.0368
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Vow với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Vow (VOW) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Vow (VOW) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Vow đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2023-07-13 với tỷ giá ₩1,993. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Vow trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Vow trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Vow trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Vow (VOW) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Vow (VOW) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.