Tiếng Việt
Chi tiết Vow

VOW









Báo cáo vấn đề

VowVOW/EUR Giá
Hạng: 858
45 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá VOW
0.02914
8.41%
($ 0.002259)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02522$ 0.02914
Chuyển đổi VOW sang EUR
VOW€EUR
Biểu Đồ Giá VOW đến EUR
-
Thống Kê VOW trong EUR
Lịch sử giá Vow (VOW) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Vow (VOW) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0255 và thấp nhất € 0.019.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.0255
$ 0.02913
+14.2%
EUR 0.00317
5 thg 7
EUR 0.02232
$ 0.02551
-2.36%
EUR -0.0005405
4 thg 7
EUR 0.02287
$ 0.02612
+2.42%
EUR 0.0005407
3 thg 7
EUR 0.02231
$ 0.02549
+9.84%
EUR 0.001999
2 thg 7
EUR 0.02035
$ 0.02325
+2.40%
EUR 0.0004777
1 thg 7
EUR 0.01989
$ 0.02272
+3.35%
EUR 0.0006452
30 thg 6
EUR 0.01923
$ 0.02197
-3.05%
EUR -0.0006048
Bảng chuyển đổi Vow / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Vow (VOW) sang EUR hiện là € 0.0255 cho 1 VOW. Theo mức này, 10 VOW ≈ € 0.255, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.92K VOW, chưa bao gồm phí.
VOW sang EUR
EUR sang VOW
1 VOW=0.0255 EUR
1 EUR=39.20 VOW
2 VOW=0.05101 EUR
2 EUR=78.41 VOW
5 VOW=0.1275 EUR
5 EUR=196.03 VOW
10 VOW=0.255 EUR
10 EUR=392.06 VOW
25 VOW=0.6376 EUR
25 EUR=980.16 VOW
50 VOW=1.27 EUR
50 EUR=1,960 VOW
100 VOW=2.55 EUR
100 EUR=3,920 VOW
1000 VOW=25.50 EUR
1000 EUR=39,206 VOW
Cặp Fiat Vow Đang Xu Hướng

$
Vow đến USD
1 VOW tương đương $ 0.0291

₽
Vow đến RUB
1 VOW tương đương ₽ 2.24

₩
Vow đến KRW
1 VOW tương đương ₩ 44.62

CN¥
Vow đến CNY
1 VOW tương đương CN¥ 0.198

₹
Vow đến INR
1 VOW tương đương ₹ 2.78

Rp
Vow đến IDR
1 VOW tương đương Rp 524.89

£
Vow đến GBP
1 VOW tương đương £ 0.0218

¥
Vow đến JPY
1 VOW tương đương ¥ 4.73

₫
Vow đến VND
1 VOW tương đương ₫ 766.47

CA$
Vow đến CAD
1 VOW tương đương CA$ 0.0414
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Vow với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Vow (VOW) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Vow (VOW) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Vow đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-07-13 với tỷ giá €1.14. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Vow trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Vow trong Euro (EUR)?
Giá của Vow trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Vow (VOW) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Vow (VOW) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.