Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.26T+0.27%
Khối lượng 24h$ 20.56B+6.64%
Sự thống trịBTC55.70%-0.32%ETH9.41%-0.35%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Vow
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Vow

VowVOW/INR Giá

Hạng: 888

45 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá VOW

0.02531
5.40%
(-$ 0.001444)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.02531$ 0.02713

    Chuyển đổi VOW sang Loading...

    Vow (VOW)VOW

    Biểu Đồ Giá VOW đến INR

    -

    Thống Kê VOW trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 9.05M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 28.93M

    Vốn hóa ATH

    $ 35.27M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.022

    Cung Tối Đa

    VOW 825,743,074

    Tổng Cung

    VOW 1,142,857,140

    Cung Lưu Hành

    VOW 357.61M

    (43.3% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.30

    13 thg 7, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.009108

    13 thg 8, 2024


    Từ ATH

    98.1%

    Từ ATL

    177.9%

    Lịch sử giá Vow (VOW) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Vow (VOW) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 2.59 và thấp nhất ₹ 2.07.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    INR 2.41
    $ 0.02531
    -0.80%
    INR -0.01959
    5 thg 7
    INR 2.43
    $ 0.02551
    -2.36%
    INR -0.05893
    4 thg 7
    INR 2.49
    $ 0.02612
    +2.42%
    INR 0.05896
    3 thg 7
    INR 2.43
    $ 0.02549
    +9.84%
    INR 0.218
    2 thg 7
    INR 2.21
    $ 0.02325
    +2.40%
    INR 0.05209
    1 thg 7
    INR 2.16
    $ 0.02272
    +3.35%
    INR 0.07035
    30 thg 6
    INR 2.09
    $ 0.02197
    -3.05%
    INR -0.06595

    Bảng chuyển đổi Vow / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Vow (VOW) sang INR hiện là ₹ 2.42 cho 1 VOW. Theo mức này, 10 VOW ≈ ₹ 24.16, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 41.39 VOW, chưa bao gồm phí.

    VOW sang INR
    INR sang VOW
    1 VOW=2.41 INR
    1 INR=0.4139 VOW
    2 VOW=4.83 INR
    2 INR=0.8278 VOW
    5 VOW=12.08 INR
    5 INR=2.06 VOW
    10 VOW=24.16 INR
    10 INR=4.13 VOW
    25 VOW=60.40 INR
    25 INR=10.34 VOW
    50 VOW=120.80 INR
    50 INR=20.69 VOW
    100 VOW=241.60 INR
    100 INR=41.39 VOW
    1000 VOW=2,416 INR
    1000 INR=413.90 VOW
    Cặp Fiat Vow Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Vow (VOW) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Vow (VOW) - 2.42 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Vow với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Vow (VOW) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Vow (VOW) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Vow đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2023-07-13 với tỷ giá ₹124.41. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Vow trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Vow trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Vow trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Vow (VOW) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Vow sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Vow bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Vow (VOW) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Vow (VOW) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.