Tiền tệ36702
Market Cap$ 2.57T-4.87%
Khối lượng 24h$ 79.75B+3.71%
Sự thống trịBTC56.18%-0.68%ETH10.02%-1.19%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết VNX EURO
Open report modalBáo cáo vấn đề
VNX EURO

VNX EURO Giá đến Vietnamese Dong ₫ 30,680 VEUR/VNDGiá đến {fiatName} {price}

Giá VEUR

1.18
0.13%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.18$ 1.18

Chuyển đổi VEUR sang Loading...

VNX EURO (VEUR)VEUR

Biểu Đồ Giá VEUR đến VND

Thống Kê VEUR trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.26M

Fully diluted value

FDV

$ 3.26M

Vốn hóa ATH

$ 3.95M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01

Tổng Cung

VEUR 2,764,083

Cung Lưu Hành

VEUR 2.76M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 1.23

31 Aug 2025


Đáy mọi thời

$ 1.02

19 Jan 2025


Từ ATH

4.22%

Từ ATL

15.8%

Lịch sử giá VNX EURO (VEUR) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của VNX EURO (VEUR) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 31.05K và thấp nhất ₫ 30.66K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 tháng 02
VND 30,680
$ 1.18
-0.03%
VND -9.18
4 tháng 02
VND 30,692
$ 1.18
+0.01%
VND 3.99
3 tháng 02
VND 30,685
$ 1.18
+0.01%
VND 3.31
2 tháng 02
VND 30,685
$ 1.18
-0.26%
VND -78.63
1 tháng 02
VND 30,764
$ 1.18
-0.03%
VND -10.35
31 tháng 01
VND 30,774
$ 1.18
-0.30%
VND -92.61
30 tháng 01
VND 30,867
$ 1.19
-0.59%
VND -184.10

Bảng chuyển đổi VNX EURO / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ VNX EURO (VEUR) sang VND hiện là ₫ 30.68K cho 1 VEUR. Theo mức này, 10 VEUR ≈ ₫ 306.80K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00326 VEUR, chưa bao gồm phí.

VEUR sang VND
VND sang VEUR
1 VEUR=30,680 VND
1 VND=0.0000326 VEUR
2 VEUR=61,360 VND
2 VND=0.0000652 VEUR
5 VEUR=153,401 VND
5 VND=0.000163 VEUR
10 VEUR=306,802 VND
10 VND=0.000326 VEUR
25 VEUR=767,004 VND
25 VND=0.000815 VEUR
50 VEUR=1,534,008 VND
50 VND=0.00163 VEUR
100 VEUR=3,068,016 VND
100 VND=0.00326 VEUR
1000 VEUR=30,680,160 VND
1000 VND=0.0326 VEUR
Cặp Fiat VNX EURO Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của VNX EURO (VEUR) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 VNX EURO (VEUR) - 30,680 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu VNX EURO với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VNX EURO (VEUR) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà VNX EURO (VEUR) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

VNX EURO đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2025-08-31 với tỷ giá ₫32,034. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VNX EURO trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VNX EURO trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của VNX EURO trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi VNX EURO (VEUR) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi VNX EURO sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng VNX EURO bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VNX EURO (VEUR) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VNX EURO (VEUR) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.