Chi tiết VNX EURO

VEUR









Báo cáo vấn đề

VNX EUROVEUR/VND Giá
Giá VEUR
1.14
0.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.14$ 1.14
Chuyển đổi VEUR sang VND
VEUR₫VND
Biểu Đồ Giá VEUR đến VND
Thống Kê VEUR trong VND
Lịch sử giá VNX EURO (VEUR) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VNX EURO (VEUR) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 30.14K và thấp nhất ₫ 29.21K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
VND 30,003
$ 1.14
-0.002%
VND -0.7205
8 thg 7
VND 30,004
$ 1.14
+0.02%
VND 5.93
5 thg 7
VND 30,029
$ 1.14
-0.004%
VND -1.30
4 thg 7
VND 30,031
$ 1.14
-0.16%
VND -46.94
3 thg 7
VND 30,077
$ 1.14
+0.04%
VND 12.02
Bảng chuyển đổi VNX EURO / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ VNX EURO (VEUR) sang VND hiện là ₫ 30.00K cho 1 VEUR. Theo mức này, 10 VEUR ≈ ₫ 300.03K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00333 VEUR, chưa bao gồm phí.
VEUR sang VND
VND sang VEUR
1 VEUR=30,003 VND
1 VND=0.00003332 VEUR
2 VEUR=60,006 VND
2 VND=0.00006665 VEUR
5 VEUR=150,015 VND
5 VND=0.0001666 VEUR
10 VEUR=300,031 VND
10 VND=0.0003332 VEUR
25 VEUR=750,079 VND
25 VND=0.0008332 VEUR
50 VEUR=1,500,159 VND
50 VND=0.001666 VEUR
100 VEUR=3,000,319 VND
100 VND=0.003332 VEUR
1000 VEUR=30,003,193 VND
1000 VND=0.03332 VEUR
Cặp Fiat VNX EURO Đang Xu Hướng

€
VNX EURO đến EUR
1 VEUR tương đương € 0.9980

₽
VNX EURO đến RUB
1 VEUR tương đương ₽ 87.00

₩
VNX EURO đến KRW
1 VEUR tương đương ₩ 1.72K

CN¥
VNX EURO đến CNY
1 VEUR tương đương CN¥ 7.76

₹
VNX EURO đến INR
1 VEUR tương đương ₹ 108.90

Rp
VNX EURO đến IDR
1 VEUR tương đương Rp 20.64K

£
VNX EURO đến GBP
1 VEUR tương đương £ 0.852

¥
VNX EURO đến JPY
1 VEUR tương đương ¥ 185.26

$
VNX EURO đến USD
1 VEUR tương đương $ 1.14

CA$
VNX EURO đến CAD
1 VEUR tương đương CA$ 1.62
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VNX EURO với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VNX EURO (VEUR) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VNX EURO (VEUR) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
VNX EURO đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-29 với tỷ giá ₫38,080. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VNX EURO trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VNX EURO trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của VNX EURO trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VNX EURO (VEUR) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VNX EURO (VEUR) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.