Chi tiết VNX EURO

VEUR









Báo cáo vấn đề

VNX EUROVEUR/KRW Giá
Giá VEUR
1.14
0.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.14$ 1.14
Chuyển đổi VEUR sang KRW
VEUR₩KRW
Biểu Đồ Giá VEUR đến KRW
Thống Kê VEUR trong KRW
Lịch sử giá VNX EURO (VEUR) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VNX EURO (VEUR) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.73K và thấp nhất ₩ 1.68K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 1,720
$ 1.14
-0.002%
KRW -0.04132
8 thg 7
KRW 1,720
$ 1.14
+0.02%
KRW 0.3401
5 thg 7
KRW 1,722
$ 1.14
-0.004%
KRW -0.07456
4 thg 7
KRW 1,722
$ 1.14
-0.16%
KRW -2.69
3 thg 7
KRW 1,725
$ 1.14
+0.04%
KRW 0.6895
Bảng chuyển đổi VNX EURO / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ VNX EURO (VEUR) sang KRW hiện là ₩ 1.72K cho 1 VEUR. Theo mức này, 10 VEUR ≈ ₩ 17.21K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0581 VEUR, chưa bao gồm phí.
VEUR sang KRW
KRW sang VEUR
1 VEUR=1,720 KRW
1 KRW=0.0005811 VEUR
2 VEUR=3,441 KRW
2 KRW=0.001162 VEUR
5 VEUR=8,603 KRW
5 KRW=0.002905 VEUR
10 VEUR=17,207 KRW
10 KRW=0.005811 VEUR
25 VEUR=43,018 KRW
25 KRW=0.01452 VEUR
50 VEUR=86,037 KRW
50 KRW=0.02905 VEUR
100 VEUR=172,075 KRW
100 KRW=0.05811 VEUR
1000 VEUR=1,720,751 KRW
1000 KRW=0.5811 VEUR
Cặp Fiat VNX EURO Đang Xu Hướng

€
VNX EURO đến EUR
1 VEUR tương đương € 0.9976

₽
VNX EURO đến RUB
1 VEUR tương đương ₽ 87.03

$
VNX EURO đến USD
1 VEUR tương đương $ 1.14

CN¥
VNX EURO đến CNY
1 VEUR tương đương CN¥ 7.75

₹
VNX EURO đến INR
1 VEUR tương đương ₹ 108.83

Rp
VNX EURO đến IDR
1 VEUR tương đương Rp 20.62K

£
VNX EURO đến GBP
1 VEUR tương đương £ 0.850

¥
VNX EURO đến JPY
1 VEUR tương đương ¥ 185.17

₫
VNX EURO đến VND
1 VEUR tương đương ₫ 30.00K

CA$
VNX EURO đến CAD
1 VEUR tương đương CA$ 1.62
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VNX EURO với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VNX EURO (VEUR) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VNX EURO (VEUR) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
VNX EURO đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-29 với tỷ giá ₩2,184. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VNX EURO trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VNX EURO trong South Korean Won (KRW)?
Giá của VNX EURO trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VNX EURO (VEUR) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VNX EURO (VEUR) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.