Tiền tệ36702
Market Cap$ 2.57T-4.98%
Khối lượng 24h$ 79.57B+3.48%
Sự thống trịBTC56.17%-0.33%ETH10.02%-0.86%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết VNX EURO
Open report modalBáo cáo vấn đề
VNX EURO

VNX EURO Giá đến Indian Rupee ₹ 106.86 VEUR/INRGiá đến {fiatName} {price}

Giá VEUR

1.18
0.03%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.18$ 1.18

Chuyển đổi VEUR sang Loading...

VNX EURO (VEUR)VEUR

Biểu Đồ Giá VEUR đến INR

Thống Kê VEUR trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.26M

Fully diluted value

FDV

$ 3.26M

Vốn hóa ATH

$ 3.95M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01

Tổng Cung

VEUR 2,764,083

Cung Lưu Hành

VEUR 2.76M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 1.23

31 Aug 2025


Đáy mọi thời

$ 1.02

19 Jan 2025


Từ ATH

4.22%

Từ ATL

15.8%

Lịch sử giá VNX EURO (VEUR) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của VNX EURO (VEUR) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 108.14 và thấp nhất ₹ 106.78.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 tháng 02
INR 106.86
$ 1.18
-0.01%
INR -0.0121
4 tháng 02
INR 106.88
$ 1.18
+0.01%
INR 0.0139
3 tháng 02
INR 106.86
$ 1.18
+0.01%
INR 0.0115
2 tháng 02
INR 106.86
$ 1.18
-0.26%
INR -0.274
1 tháng 02
INR 107.14
$ 1.18
-0.03%
INR -0.0360
31 tháng 01
INR 107.17
$ 1.18
-0.30%
INR -0.323
30 tháng 01
INR 107.49
$ 1.19
-0.59%
INR -0.641

Bảng chuyển đổi VNX EURO / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ VNX EURO (VEUR) sang INR hiện là ₹ 106.86 cho 1 VEUR. Theo mức này, 10 VEUR ≈ ₹ 1.07K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.936 VEUR, chưa bao gồm phí.

VEUR sang INR
INR sang VEUR
1 VEUR=106.86 INR
1 INR=0.00936 VEUR
2 VEUR=213.72 INR
2 INR=0.0187 VEUR
5 VEUR=534.29 INR
5 INR=0.0468 VEUR
10 VEUR=1,069 INR
10 INR=0.0936 VEUR
25 VEUR=2,671 INR
25 INR=0.234 VEUR
50 VEUR=5,343 INR
50 INR=0.468 VEUR
100 VEUR=10,686 INR
100 INR=0.936 VEUR
1000 VEUR=106,859 INR
1000 INR=9.36 VEUR
Cặp Fiat VNX EURO Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của VNX EURO (VEUR) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 VNX EURO (VEUR) - 106.86 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu VNX EURO với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VNX EURO (VEUR) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà VNX EURO (VEUR) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

VNX EURO đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2025-08-31 với tỷ giá ₹111.56. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VNX EURO trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VNX EURO trong Indian Rupee (INR)?

Giá của VNX EURO trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi VNX EURO (VEUR) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi VNX EURO sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng VNX EURO bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VNX EURO (VEUR) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VNX EURO (VEUR) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.