Tiền tệ36703
Market Cap$ 2.53T-6.53%
Khối lượng 24h$ 90.66B+17.9%
Sự thống trịBTC55.79%-0.87%ETH9.98%-1.54%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết VNX EURO
Open report modalBáo cáo vấn đề
VNX EURO

VNX EURO Giá đến Indonesian Rupiah Rp 19,877 VEUR/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Giá VEUR

1.18
0.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.18$ 1.18

Chuyển đổi VEUR sang Loading...

VNX EURO (VEUR)VEUR

Biểu Đồ Giá VEUR đến IDR

Thống Kê VEUR trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.27M

Fully diluted value

FDV

$ 3.27M

Vốn hóa ATH

$ 3.95M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00

Tổng Cung

VEUR 2,764,083

Cung Lưu Hành

VEUR 2.76M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 1.23

31 Aug 2025


Đáy mọi thời

$ 1.02

19 Jan 2025


Từ ATH

4.17%

Từ ATL

15.9%

Lịch sử giá VNX EURO (VEUR) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của VNX EURO (VEUR) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 20.11K và thấp nhất Rp 19.84K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 tháng 02
IDR 19,875
$ 1.18
+0.02%
IDR 3.63
4 tháng 02
IDR 19,873
$ 1.18
+0.01%
IDR 2.58
3 tháng 02
IDR 19,869
$ 1.18
+0.01%
IDR 2.15
2 tháng 02
IDR 19,869
$ 1.18
-0.26%
IDR -50.91
1 tháng 02
IDR 19,920
$ 1.18
-0.03%
IDR -6.70
31 tháng 01
IDR 19,927
$ 1.18
-0.30%
IDR -59.97
30 tháng 01
IDR 19,987
$ 1.19
-0.59%
IDR -119.21

Bảng chuyển đổi VNX EURO / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ VNX EURO (VEUR) sang IDR hiện là Rp 19.88K cho 1 VEUR. Theo mức này, 10 VEUR ≈ Rp 198.77K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00503 VEUR, chưa bao gồm phí.

VEUR sang IDR
IDR sang VEUR
1 VEUR=19,877 IDR
1 IDR=0.0000503 VEUR
2 VEUR=39,754 IDR
2 IDR=0.000101 VEUR
5 VEUR=99,385 IDR
5 IDR=0.000252 VEUR
10 VEUR=198,771 IDR
10 IDR=0.000503 VEUR
25 VEUR=496,927 IDR
25 IDR=0.00126 VEUR
50 VEUR=993,853 IDR
50 IDR=0.00252 VEUR
100 VEUR=1,987,707 IDR
100 IDR=0.00503 VEUR
1000 VEUR=19,877,069 IDR
1000 IDR=0.0503 VEUR
Cặp Fiat VNX EURO Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của VNX EURO (VEUR) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 VNX EURO (VEUR) - 19,877 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu VNX EURO với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VNX EURO (VEUR) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà VNX EURO (VEUR) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

VNX EURO đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-08-31 với tỷ giá Rp20,742. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VNX EURO trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VNX EURO trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của VNX EURO trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi VNX EURO (VEUR) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi VNX EURO sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng VNX EURO bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VNX EURO (VEUR) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VNX EURO (VEUR) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.