Chi tiết VNX EURO

VEUR









Báo cáo vấn đề

VNX EUROVEUR/IDR Giá
Giá VEUR
1.14
0.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.14$ 1.14
Chuyển đổi VEUR sang IDR
VEURRpIDR
Biểu Đồ Giá VEUR đến IDR
Thống Kê VEUR trong IDR
Lịch sử giá VNX EURO (VEUR) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VNX EURO (VEUR) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 20.71K và thấp nhất Rp 20.07K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 20,617
$ 1.14
-0.002%
IDR -0.4951
8 thg 7
IDR 20,618
$ 1.14
+0.02%
IDR 4.07
5 thg 7
IDR 20,636
$ 1.14
-0.004%
IDR -0.8934
4 thg 7
IDR 20,637
$ 1.14
-0.16%
IDR -32.26
3 thg 7
IDR 20,669
$ 1.14
+0.04%
IDR 8.26
Bảng chuyển đổi VNX EURO / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ VNX EURO (VEUR) sang IDR hiện là Rp 20.62K cho 1 VEUR. Theo mức này, 10 VEUR ≈ Rp 206.18K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00485 VEUR, chưa bao gồm phí.
VEUR sang IDR
IDR sang VEUR
1 VEUR=20,617 IDR
1 IDR=0.0000485 VEUR
2 VEUR=41,235 IDR
2 IDR=0.000097 VEUR
5 VEUR=103,088 IDR
5 IDR=0.0002425 VEUR
10 VEUR=206,177 IDR
10 IDR=0.000485 VEUR
25 VEUR=515,443 IDR
25 IDR=0.001212 VEUR
50 VEUR=1,030,887 IDR
50 IDR=0.002425 VEUR
100 VEUR=2,061,775 IDR
100 IDR=0.00485 VEUR
1000 VEUR=20,617,751 IDR
1000 IDR=0.0485 VEUR
Cặp Fiat VNX EURO Đang Xu Hướng

€
VNX EURO đến EUR
1 VEUR tương đương € 0.9976

₽
VNX EURO đến RUB
1 VEUR tương đương ₽ 87.03

₩
VNX EURO đến KRW
1 VEUR tương đương ₩ 1.72K

CN¥
VNX EURO đến CNY
1 VEUR tương đương CN¥ 7.75

₹
VNX EURO đến INR
1 VEUR tương đương ₹ 108.83

$
VNX EURO đến USD
1 VEUR tương đương $ 1.14

£
VNX EURO đến GBP
1 VEUR tương đương £ 0.850

¥
VNX EURO đến JPY
1 VEUR tương đương ¥ 185.17

₫
VNX EURO đến VND
1 VEUR tương đương ₫ 30.00K

CA$
VNX EURO đến CAD
1 VEUR tương đương CA$ 1.62
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VNX EURO với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VNX EURO (VEUR) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VNX EURO (VEUR) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
VNX EURO đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-29 với tỷ giá Rp26,168. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VNX EURO trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VNX EURO trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của VNX EURO trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VNX EURO (VEUR) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VNX EURO (VEUR) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.