Tiền tệ36702
Market Cap$ 2.55T-5.99%
Khối lượng 24h$ 82.05B+6.70%
Sự thống trịBTC56.05%-0.54%ETH10.02%-0.88%
Gas ETH0.38 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
VNX EURO

VNX EURO VEUR

Giá VEUR

1.18
0.01%

Thị Trường VNX EURO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Raydium CLMM

Raydium CLMM

USDC 1.18

$ 1.18

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 13.83K

VEUR 11.73K

Aerodrome

Aerodrome

USDC 1.18

$ 1.18

-0.06%

-USDC 0.000709

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 2.77K

VEUR 2.34K

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.000559

$ 1.18

-0.21%

-WETH 0.00…118

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 211.74

VEUR 179.30

Bitforex

Bitforex

USDT 1.08

$ 1.08

N/A

USDT 1.08

USDT 1.08

N/A

$ 0.00

VEUR 0.00

Bitforex

Bitforex

USDC 1.08

$ 1.08

N/A

USDC 1.08

USDC 1.08

N/A

$ 0.00

VEUR 0.00

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của VNX EURO