Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.24T-1.57%
Khối lượng 24h$ 42.74B+2.80%
Sự thống trịBTC56.07%+1.07%ETH9.43%+0.84%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
VNX EURO

VNX EUROVEUR

12 Danh sách theo dõi

Stablecoin

Giá VEUR

1.14
0.11%
(-$ 0.001217)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.14$ 1.14

Phân tích VNX EURO

Giá đóng cửa của VNX EURO (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của vnx-euro (USD)

VEUR - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.001217-0.11%$ 1.14$ 1.14
7D-$ 0.003746-0.33%$ 1.14$ 1.11
14D-$ 0.2869-20.1%$ 1.44$ 1.11
30D$ 0.01235+1.09%$ 1.44$ 1.11
3M-$ 0.02409-2.07%$ 1.44$ 1.04
6M-$ 0.02872-2.46%$ 1.44$ 1.04
YTD-$ 0.03413-2.90%$ 1.44$ 1.04
1Y-$ 0.02577-2.21%$ 1.44$ 1.04
3Y$ 0.04921+4.51%$ 1.44$ 1.01

Thay đổi giá hàng năm của VNX EURO (USD)