Tiền tệ36702
Market Cap$ 2.60T-3.63%
Khối lượng 24h$ 78.17B+0.60%
Sự thống trịBTC56.29%+0.14%ETH9.94%-1.71%
Gas ETH0.50 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
VNX EURO

VNX EURO VEUR

Giá VEUR

1.18
0.01%

Phân tích VNX EURO

Lợi nhuận hàng quý của VNX EURO (USD)

Giá đóng cửa của VNX EURO (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của VNX EURO (USD)

VEUR - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.000119-0.01%$ 1.18$ 1.18
7D-$ 0.0137-1.15%$ 1.20$ 1.18
14D$ 0.0127+1.08%$ 1.20$ 1.13
30D$ 0.00949+0.81%$ 1.20$ 1.13
3M$ 0.0309+2.68%$ 1.20$ 1.13
YTD$ 0.00608+0.52%$ 1.20$ 1.13
1Y$ 0.143+13.8%$ 1.23$ 1.03

Thay đổi giá hàng năm của VNX EURO (USD)