
VNX EURO VEUR
Giá VEUR
1.18
0.01%
Phân tích VNX EURO
Lợi nhuận hàng quý của VNX EURO (USD)
Giá đóng cửa của VNX EURO (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của VNX EURO (USD)
VEUR - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | -$ 0.000119 | -0.01% | $ 1.18 | $ 1.18 |
| 7D | -$ 0.0137 | -1.15% | $ 1.20 | $ 1.18 |
| 14D | $ 0.0127 | +1.08% | $ 1.20 | $ 1.13 |
| 30D | $ 0.00949 | +0.81% | $ 1.20 | $ 1.13 |
| 3M | $ 0.0309 | +2.68% | $ 1.20 | $ 1.13 |
| YTD | $ 0.00608 | +0.52% | $ 1.20 | $ 1.13 |
| 1Y | $ 0.143 | +13.8% | $ 1.23 | $ 1.03 |