Tiền tệ38322
Market Cap$ 2.26T+0.18%
Khối lượng 24h$ 27.66B+4.67%
Sự thống trịBTC56.58%+0.21%ETH10.14%-0.29%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Vita Inu

Vita InuVINU

Hạng: 1485

Giá VINU

0.00…911
2.46%

Thị Trường Vita Inu

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.00…911

$ 0.00…9098

-2.88%

-USDT 0.00…27

USDT 0.00…986

USDT 0.00…905

0.439%

$ 55.83K

VINU 61.37T

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…912

$ 0.00…9108

-2.46%

-USDT 0.00…23

USDT 0.00…974

USDT 0.00…909

0.872%

$ 30.36K

VINU 33.33T

Gate

Gate

USDT 0.00…909

$ 0.00…9078

-2.88%

-USDT 0.00…27

USDT 0.00…967

USDT 0.00…909

0.550%

$ 28.06K

VINU 30.91T

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00…929

$ 0.00…9278

-0.96%

-USDT 0.00…9

USDT 0.00…97

USDT 0.00…926

0.216%

$ 3.50K

VINU 3.77T

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.00…912

$ 0.00…9108

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 1.54K

VINU 1.69T

HTX

HTX

USDT 0.00…937

$ 0.00…9358

N/A

USDT 0.00…937

USDT 0.00…937

4.444%

$ 645.10

VINU 689.35B

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

VC 0.00…4191

$ 0.00…9176

N/A

VC 0.00

VC 0.00

N/A

$ 562.62

VC 2.58M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.00…2

$ 0.00…114

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 331.91

VINU 290.91B

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Vita Inu