Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.57T-3.40%
Khối lượng 24h$ 36.25B+6.49%
Sự thống trịBTC57.99%-0.25%ETH9.51%-1.19%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Veno Finance
Open report modalBáo cáo vấn đề
Veno Finance

Veno Finance VNO/VND Giá

Giá VNO

0.005408
1.95%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.005408$ 0.005573

    Chuyển đổi VNO sang Loading...

    Veno Finance (VNO)VNO

    Biểu Đồ Giá VNO đến VND

    Thống Kê VNO trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.88M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 10.48M

    Vốn hóa ATH

    $ 33.60M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.002442

    Cung Tối Đa

    VNO 2,000,000,000

    Tổng Cung

    VNO 1,938,604,238

    Cung Lưu Hành

    VNO 532.97M

    (26.6% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.9253

    26 thg 8, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.004552

    2 thg 4, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    18.8%

    Lịch sử giá Veno Finance (VNO) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Veno Finance (VNO) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 153.65 và thấp nhất ₫ 141.05.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    23 thg 5
    VND 142.59
    $ 0.005408
    -1.44%
    VND -2.08
    22 thg 5
    VND 144.67
    $ 0.005487
    -1.72%
    VND -2.53
    21 thg 5
    VND 147.20
    $ 0.005583
    +1.91%
    VND 2.76
    20 thg 5
    VND 144.44
    $ 0.005478
    +1.85%
    VND 2.63
    19 thg 5
    VND 141.99
    $ 0.005385
    -1.73%
    VND -2.50
    18 thg 5
    VND 144.28
    $ 0.005472
    -5.47%
    VND -8.34
    17 thg 5
    VND 152.62
    $ 0.005789
    -0.27%
    VND -0.4195

    Bảng chuyển đổi Veno Finance / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Veno Finance (VNO) sang VND hiện là ₫ 142.59 cho 1 VNO. Theo mức này, 10 VNO ≈ ₫ 1.43K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.701 VNO, chưa bao gồm phí.

    VNO sang VND
    VND sang VNO
    1 VNO=142.59 VND
    1 VND=0.007012 VNO
    2 VNO=285.18 VND
    2 VND=0.01402 VNO
    5 VNO=712.96 VND
    5 VND=0.03506 VNO
    10 VNO=1,425 VND
    10 VND=0.07012 VNO
    25 VNO=3,564 VND
    25 VND=0.1753 VNO
    50 VNO=7,129 VND
    50 VND=0.3506 VNO
    100 VNO=14,259 VND
    100 VND=0.7012 VNO
    1000 VNO=142,593 VND
    1000 VND=7.01 VNO
    Cặp Fiat Veno Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Veno Finance (VNO) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Veno Finance (VNO) - 142.59 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Veno Finance với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Veno Finance (VNO) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Veno Finance (VNO) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Veno Finance đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2023-08-26 với tỷ giá ₫24,395. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Veno Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Veno Finance trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Veno Finance trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Veno Finance (VNO) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Veno Finance sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Veno Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Veno Finance (VNO) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Veno Finance (VNO) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.