Tiền tệ36718
Market Cap$ 2.40T-7.04%
Khối lượng 24h$ 104.26B+35.6%
Sự thống trịBTC55.13%-1.96%ETH9.79%+0.51%
Gas ETH2.00 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Veno Finance
Open report modalBáo cáo vấn đề
Veno Finance

Veno Finance Giá đến South Korean Won ₩ 9.61 VNO/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1363

Giá VNO

0.00657
3.37%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00627$ 0.00671

Chuyển đổi VNO sang Loading...

Veno Finance (VNO)VNO

Biểu Đồ Giá VNO đến KRW

Thống Kê VNO trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.45M

Fully diluted value

FDV

$ 12.73M

Vốn hóa ATH

$ 33.60M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03

Cung Tối Đa

VNO 2,000,000,000

Tổng Cung

VNO 1,938,604,238

Cung Lưu Hành

VNO 525.07M

(26.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.925

26 Aug 2023


Đáy mọi thời

$ 0.00623

2 Feb 2026


Từ ATH

99.3%

Từ ATL

5.50%

Lịch sử giá Veno Finance (VNO) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Veno Finance (VNO) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 10.78 và thấp nhất ₩ 9.11.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 tháng 02
KRW 9.67
$ 0.00661
+2.05%
KRW 0.195
4 tháng 02
KRW 9.49
$ 0.00648
-5.79%
KRW -0.583
3 tháng 02
KRW 10.02
$ 0.00684
+5.83%
KRW 0.552
2 tháng 02
KRW 9.46
$ 0.00647
+0.31%
KRW 0.0288
1 tháng 02
KRW 9.44
$ 0.00645
-2.04%
KRW -0.197
31 tháng 01
KRW 9.63
$ 0.00658
-8.19%
KRW -0.859
30 tháng 01
KRW 10.49
$ 0.00717
-1.14%
KRW -0.121

Bảng chuyển đổi Veno Finance / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Veno Finance (VNO) sang KRW hiện là ₩ 9.61 cho 1 VNO. Theo mức này, 10 VNO ≈ ₩ 96.14, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 10.40 VNO, chưa bao gồm phí.

VNO sang KRW
KRW sang VNO
1 VNO=9.61 KRW
1 KRW=0.104 VNO
2 VNO=19.23 KRW
2 KRW=0.208 VNO
5 VNO=48.07 KRW
5 KRW=0.520 VNO
10 VNO=96.14 KRW
10 KRW=1.04 VNO
25 VNO=240.36 KRW
25 KRW=2.60 VNO
50 VNO=480.71 KRW
50 KRW=5.20 VNO
100 VNO=961.43 KRW
100 KRW=10.40 VNO
1000 VNO=9,614 KRW
1000 KRW=104.01 VNO
Cặp Fiat Veno Finance Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Veno Finance (VNO) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Veno Finance (VNO) - 9.61 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Veno Finance với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Veno Finance (VNO) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Veno Finance (VNO) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Veno Finance đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2023-08-26 với tỷ giá ₩1,354. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Veno Finance trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Veno Finance trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Veno Finance trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Veno Finance (VNO) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Veno Finance sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Veno Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Veno Finance (VNO) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Veno Finance (VNO) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.