Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.64T-0.30%
Khối lượng 24h$ 63.54B+1.14%
Sự thống trịBTC58.29%+0.72%ETH9.56%-0.63%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Veno Finance
Open report modalBáo cáo vấn đề
Veno Finance

Veno Finance VNO/IDR Giá

Giá VNO

0.005476
1.51%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005447$ 0.005574

Chuyển đổi VNO sang Loading...

Veno Finance (VNO)VNO

Biểu Đồ Giá VNO đến IDR

Thống Kê VNO trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 2.91M

Fully diluted value

FDV

$ 10.61M

Vốn hóa ATH

$ 33.60M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.001011

Cung Tối Đa

VNO 2,000,000,000

Tổng Cung

VNO 1,938,604,238

Cung Lưu Hành

VNO 532.97M

(26.6% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.9253

26 thg 8, 2023


Đáy mọi thời

$ 0.004552

2 thg 4, 2026


Từ ATH

99.4%

Từ ATL

20.3%

Lịch sử giá Veno Finance (VNO) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Veno Finance (VNO) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 98.99 và thấp nhất Rp 94.68.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 5
IDR 96.92
$ 0.005476
+0.20%
IDR 0.1961
24 thg 5
IDR 96.72
$ 0.005465
-0.77%
IDR -0.7465
23 thg 5
IDR 97.47
$ 0.005507
+0.36%
IDR 0.3533
22 thg 5
IDR 97.11
$ 0.005487
-1.72%
IDR -1.69
21 thg 5
IDR 98.81
$ 0.005583
+1.91%
IDR 1.85
20 thg 5
IDR 96.96
$ 0.005478
+1.85%
IDR 1.76
19 thg 5
IDR 95.31
$ 0.005385
-1.73%
IDR -1.68

Bảng chuyển đổi Veno Finance / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Veno Finance (VNO) sang IDR hiện là Rp 96.92 cho 1 VNO. Theo mức này, 10 VNO ≈ Rp 969.21, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 1.03 VNO, chưa bao gồm phí.

VNO sang IDR
IDR sang VNO
1 VNO=96.92 IDR
1 IDR=0.01031 VNO
2 VNO=193.84 IDR
2 IDR=0.02063 VNO
5 VNO=484.60 IDR
5 IDR=0.05158 VNO
10 VNO=969.20 IDR
10 IDR=0.1031 VNO
25 VNO=2,423 IDR
25 IDR=0.2579 VNO
50 VNO=4,846 IDR
50 IDR=0.5158 VNO
100 VNO=9,692 IDR
100 IDR=1.03 VNO
1000 VNO=96,920 IDR
1000 IDR=10.31 VNO
Cặp Fiat Veno Finance Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Veno Finance (VNO) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Veno Finance (VNO) - 96.92 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Veno Finance với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Veno Finance (VNO) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Veno Finance (VNO) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Veno Finance đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2023-08-26 với tỷ giá Rp16,376. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Veno Finance trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Veno Finance trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Veno Finance trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Veno Finance (VNO) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Veno Finance sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Veno Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Veno Finance (VNO) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Veno Finance (VNO) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.