Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.60T-2.05%
Khối lượng 24h$ 35.14B+3.23%
Sự thống trịBTC57.94%-0.49%ETH9.56%-0.98%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Veno Finance
Open report modalBáo cáo vấn đề
Veno Finance

Veno Finance VNO/JPY Giá

Giá VNO

0.005452
2.52%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.005452$ 0.005593

    Chuyển đổi VNO sang Loading...

    Veno Finance (VNO)VNO

    Biểu Đồ Giá VNO đến JPY

    Thống Kê VNO trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.90M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 10.56M

    Vốn hóa ATH

    $ 33.60M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.004211

    Cung Tối Đa

    VNO 2,000,000,000

    Tổng Cung

    VNO 1,938,604,238

    Cung Lưu Hành

    VNO 532.97M

    (26.6% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.9253

    26 thg 8, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.004552

    2 thg 4, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    19.8%

    Lịch sử giá Veno Finance (VNO) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Veno Finance (VNO) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.928 và thấp nhất ¥ 0.852.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    23 thg 5
    JPY 0.8711
    $ 0.005472
    -0.28%
    JPY -0.002459
    22 thg 5
    JPY 0.8736
    $ 0.005487
    -1.72%
    JPY -0.01529
    21 thg 5
    JPY 0.8889
    $ 0.005583
    +1.91%
    JPY 0.01667
    20 thg 5
    JPY 0.8722
    $ 0.005478
    +1.85%
    JPY 0.01588
    19 thg 5
    JPY 0.8574
    $ 0.005385
    -1.73%
    JPY -0.01512
    18 thg 5
    JPY 0.8712
    $ 0.005472
    -5.47%
    JPY -0.05038
    17 thg 5
    JPY 0.9216
    $ 0.005789
    -0.27%
    JPY -0.002533

    Bảng chuyển đổi Veno Finance / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Veno Finance (VNO) sang JPY hiện là ¥ 0.868 cho 1 VNO. Theo mức này, 10 VNO ≈ ¥ 8.68, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 115.21 VNO, chưa bao gồm phí.

    VNO sang JPY
    JPY sang VNO
    1 VNO=0.868 JPY
    1 JPY=1.15 VNO
    2 VNO=1.73 JPY
    2 JPY=2.30 VNO
    5 VNO=4.34 JPY
    5 JPY=5.76 VNO
    10 VNO=8.68 JPY
    10 JPY=11.52 VNO
    25 VNO=21.70 JPY
    25 JPY=28.80 VNO
    50 VNO=43.40 JPY
    50 JPY=57.60 VNO
    100 VNO=86.80 JPY
    100 JPY=115.20 VNO
    1000 VNO=868.01 JPY
    1000 JPY=1,152 VNO
    Cặp Fiat Veno Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Veno Finance (VNO) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Veno Finance (VNO) - 0.868 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Veno Finance với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Veno Finance (VNO) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Veno Finance (VNO) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Veno Finance đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2023-08-26 với tỷ giá ¥147.31. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Veno Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Veno Finance trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Veno Finance trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Veno Finance (VNO) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Veno Finance sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Veno Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Veno Finance (VNO) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Veno Finance (VNO) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.