Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.23T-0.55%
Khối lượng 24h$ 22.85B+18.5%
Sự thống trịBTC55.50%-0.57%ETH9.42%-0.35%
Gas ETH0.23 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Velvet Capital

Velvet CapitalVELVET

Hạng: 147

453 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá VELVET

0.5009
7.87%
($ 0.03656)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.4614$ 0.5639

Thị Trường Velvet Capital

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Aerodrome

Aerodrome

USDC 0.5016

$ 0.5014

+8.07%

USDC 0.03745

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 3.77M

VELVET 7.53M

Gate

Gate

USDT 0.4996

$ 0.4991

+8.09%

USDT 0.03739

USDT 0.5692

USDT 0.4588

0.080%

$ 2.16M

VELVET 4.33M

Bitget

Bitget

USDT 0.5017

$ 0.5011

+7.43%

USDT 0.03471

USDT 0.5694

USDT 0.4597

0.062%

$ 1.97M

VELVET 3.93M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.5022

$ 0.5017

+8.73%

USDT 0.04032

USDT 0.5686

USDT 0.4592

0.171%

$ 1.88M

VELVET 3.75M

MEXC

MEXC

USDT 0.5051

$ 0.5046

+9.48%

USDT 0.04374

USDT 0.5679

USDT 0.4593

0.121%

$ 1.32M

VELVET 2.62M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.5017

$ 0.5012

+8.43%

USDT 0.039

USDT 0.5681

USDT 0.4587

0.205%

$ 1.10M

VELVET 2.20M

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.4971

$ 0.4966

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 1.05M

VELVET 2.12M

BitMart

BitMart

USDT 0.5017

$ 0.5011

+7.85%

USDT 0.03649

USDT 0.5688

USDT 0.459

0.635%

$ 914.25K

VELVET 1.82M

Lbank

Lbank

USDT 0.5018

$ 0.5013

N/A

USDT 0.569

USDT 0.4597

N/A

$ 598.40K

VELVET 1.19M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.0008673

$ 0.4987

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 257.77K

VELVET 516.80K

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

Thị trường Velvet Capital bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.504

$ 0.5035

N/A

USDT 0.5689

USDT 0.4589

0.074%

$ 291.44K

VELVET 578.82K

Uniswap V4 (BSC)

Uniswap V4 (BSC)

USDT 0.5349

$ 0.5344

+7.72%

USDT 0.03833

USDT 0.5975

USDT 0.4303

N/A

$ 45.44K

VELVET 85.03K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Velvet Capital