Tiền tệ37008
Market Cap$ 2.42T-3.33%
Khối lượng 24h$ 42.07B-9.47%
Sự thống trịBTC56.32%-0.74%ETH9.88%-1.33%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Velvet Capital

Velvet Capital VELVET

Hạng: 533

Giá VELVET

0.0947
3.20%

Thị Trường Velvet Capital

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0948

$ 0.09479

-3.56%

-USDT 0.0035

USDT 0.101

USDT 0.0936

4.959%

$ 611.65K

VELVET 6.45M

Phemex

Phemex

USDT 0.09447

$ 0.09446

-4.25%

-USDT 0.00419

USDT 0.1013

USDT 0.09358

0.568%

$ 149.67K

VELVET 1.58M

Lbank

Lbank

USDT 0.09462

$ 0.09461

N/A

USDT 0.101

USDT 0.09373

N/A

$ 78.22K

VELVET 826.76K

MEXC

MEXC

USDT 0.09476

$ 0.09475

-3.60%

-USDT 0.00354

USDT 0.1007

USDT 0.09356

0.243%

$ 64.26K

VELVET 678.19K

Aerodrome

Aerodrome

USDC 0.09443

$ 0.09442

-2.99%

-USDC 0.00291

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 37.54K

VELVET 397.66K

Gate

Gate

USDT 0.09432

$ 0.09431

-3.50%

-USDT 0.00342

USDT 0.1006

USDT 0.09345

0.381%

$ 37.33K

VELVET 395.87K

BingX

BingX

USDT 0.09475

$ 0.09474

-3.33%

-USDT 0.00326

USDT 0.1009

USDT 0.09351

0.179%

$ 27.30K

VELVET 288.14K

Bitget

Bitget

USDT 0.09473

$ 0.09472

-3.87%

-USDT 0.003809

USDT 0.1009

USDT 0.09413

1.260%

$ 22.27K

VELVET 235.17K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.09479

$ 0.09478

-2.86%

-USDT 0.00279

USDT 0.1004

USDT 0.09374

0.253%

$ 19.16K

VELVET 202.20K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.0001506

$ 0.09467

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 13.16K

VELVET 139.05K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

10

Thị trường Velvet Capital bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.09425

$ 0.09424

N/A

USDT 0.1006

USDT 0.09361

0.318%

$ 69.67K

VELVET 739.25K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Velvet Capital