Tiền tệ37562
Market Cap$ 2.67T-0.01%
Khối lượng 24h$ 24.64B-19.8%
Sự thống trịBTC58.60%+0.10%ETH10.42%-0.01%
Gas ETH0.36 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Velvet Capital

Velvet Capital VELVET

Hạng: 484

Giá VELVET

0.09825
7.18%

Thị Trường Velvet Capital

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.09823

$ 0.0982

N/A

USDT 0.1063

USDT 0.09319

N/A

$ 4.14M

VELVET 42.19M

BitMart

BitMart

USDT 0.0984

$ 0.09837

-7.61%

-USDT 0.0081

USDT 0.1071

USDT 0.0921

3.452%

$ 599.63K

VELVET 6.09M

Aerodrome

Aerodrome

USDC 0.09838

$ 0.09836

-6.85%

-USDC 0.007234

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 171.81K

VELVET 1.74M

Bitget

Bitget

USDT 0.09863

$ 0.0986

-6.58%

-USDT 0.00695

USDT 0.1067

USDT 0.09243

0.213%

$ 152.75K

VELVET 1.54M

Gate

Gate

USDT 0.09839

$ 0.09836

-6.99%

-USDT 0.007394

USDT 0.1062

USDT 0.09186

0.244%

$ 88.24K

VELVET 897.06K

MEXC

MEXC

USDT 0.09824

$ 0.09821

-7.17%

-USDT 0.00759

USDT 0.1063

USDT 0.09218

0.355%

$ 71.51K

VELVET 728.15K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.09823

$ 0.0982

-7.22%

-USDT 0.007644

USDT 0.1063

USDT 0.09301

0.203%

$ 59.44K

VELVET 605.34K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.09852

$ 0.09849

-6.71%

-USDT 0.007086

USDT 0.106

USDT 0.09314

0.386%

$ 44.24K

VELVET 449.17K

Phemex

Phemex

USDT 0.0981

$ 0.09807

-6.93%

-USDT 0.0073

USDT 0.1068

USDT 0.09297

0.999%

$ 42.90K

VELVET 437.41K

BingX

BingX

USDT 0.09834

$ 0.09831

-7.14%

-USDT 0.00756

USDT 0.1062

USDT 0.09336

0.295%

$ 26.93K

VELVET 273.96K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

10

Thị trường Velvet Capital bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.09853

$ 0.0985

N/A

USDT 0.1061

USDT 0.09245

0.314%

$ 64.00K

VELVET 649.74K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Velvet Capital