Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.57T+2.57%
Khối lượng 24h$ 44.94B+53.4%
Sự thống trịBTC56.83%-0.52%ETH10.59%+4.19%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
xMoney

xMoney XMN

Giá XMN

0.00974
3.68%

Thị Trường xMoney

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.009747

$ 0.009747

-4.31%

-USDT 0.000439

USDT 0.01022

USDT 0.009457

0.133%

$ 2.38M

XMN 244.63M

MEXC

MEXC

USDT 0.00973

$ 0.00973

-3.95%

-USDT 0.0004

USDT 0.01029

USDT 0.00943

0.103%

$ 510.00K

XMN 52.41M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00976

$ 0.00976

-3.56%

-USDT 0.00036

USDT 0.01027

USDT 0.00937

0.103%

$ 146.34K

XMN 14.99M

Kraken

Kraken

USD 0.0098

$ 0.0098

-4.39%

-$ 0.00045

$ 0.00941

$ 0.01037

0.102%

$ 76.65K

XMN 7.82M

BTSE

BTSE

USDT 0.0097

$ 0.0097

-4.15%

-USDT 0.0004199

USDT 0.0103

USDT 0.00938

2.887%

$ 62.64K

XMN 6.45M

BTSE

BTSE

USD 0.0094

$ 0.0094

-6.93%

-$ 0.0006999

$ 0.0103

$ 0.00938

2.887%

$ 47.29K

XMN 5.03M

Kraken

Kraken

EUR 0.00855

$ 0.009769

-4.58%

-€ 0.00041

€ 0.00829

€ 0.00904

0.117%

$ 17.66K

XMN 1.80M

Bluefin

Bluefin

USDC 0.009816

$ 0.009815

-3.43%

-USDC 0.0003486

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 2.27K

XMN 232.21K

BingX

BingX

USDT 0.00977

$ 0.00977

-3.65%

-USDT 0.00037

USDT 0.01021

USDT 0.00951

0.205%

$ 1.92K

XMN 196.60K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.009734

$ 0.009734

-3.85%

-USDT 0.00039

USDT 0.01026

USDT 0.009472

0.890%

$ 1.88K

XMN 193.62K

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

10

Thị trường xMoney bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 2.86

$ 0.01071

XMN 0.00

฿ 2.86

฿ 3.33

13.642%

$ 4.79K

THB 447.97K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của xMoney