Tiền tệ37916
Market Cap$ 2.25T-0.52%
Khối lượng 24h$ 23.63B-78.3%
Sự thống trịBTC56.65%-0.10%ETH8.90%-0.30%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
xMoney

xMoneyXMN

Hạng: 1213

Giá XMN

0.00243
1.31%

Thị Trường xMoney

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bluefin

Bluefin

USDC 0.002437

$ 0.002436

-0.77%

-USDC 0.00001891

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 8.70K

XMN 3.57M

MEXC

MEXC

USDT 0.00243

$ 0.002428

-2.02%

-USDT 0.00005

USDT 0.0025

USDT 0.00239

0.816%

$ 4.74K

XMN 1.95M

Kraken

Kraken

USD 0.00242

$ 0.00242

-2.02%

-$ 0.00005

$ 0.00237

$ 0.00249

0.816%

$ 4.02K

XMN 1.66M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00245

$ 0.002448

-0.80%

-USDT 0.00001975

USDT 0.00248

USDT 0.00243

5.556%

$ 3.86K

XMN 1.57M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00243

$ 0.002428

-1.22%

-USDT 0.00003

USDT 0.00249

USDT 0.00241

0.816%

$ 2.44K

XMN 1.00M

BTSE

BTSE

USDT 0.00251

$ 0.002508

+3.29%

USDT 0.00008

USDT 0.00271

USDT 0.00237

5.929%

$ 2.24K

XMN 893.46K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.002441

$ 0.00244

-0.80%

-USDT 0.0000197

USDT 0.00248

USDT 0.002431

1.463%

$ 2.16K

XMN 886.90K

Kraken

Kraken

EUR 0.00213

$ 0.002464

+0.47%

€ 0.00001

€ 0.00208

€ 0.00217

0.943%

$ 1.27K

XMN 519.23K

BTSE

BTSE

USD 0.00239

$ 0.00239

-1.24%

-$ 0.00003

$ 0.00271

$ 0.00237

5.556%

$ 491.39

XMN 205.60K

BTSE

BTSE

USDC 0.00251

$ 0.002509

+3.72%

USDC 0.00009

USDC 0.0027

USDC 0.00237

5.929%

$ 182.58

XMN 72.76K

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

Thị trường xMoney bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.002783

$ 0.002781

+0.22%

USDT 0.00…6

USDT 0.00279

USDT 0.002758

0.965%

$ 2.58M

XMN 929.12M

Bitkub

Bitkub

THB 0.07033

$ 0.00214

-9.45%

-฿ 0.007339

฿ 0.082

฿ 0.07013

13.778%

$ 2.84K

XMN 1.32M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của xMoney