Tiền tệ36575
Market Cap$ 3.01T-2.89%
Khối lượng 24h$ 51.28B+91.1%
Sự thống trịBTC57.35%-0.34%ETH11.24%-2.25%
Gas ETH0.05 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
TrustSwap

TrustSwap SWAP

Hạng: 1246

Giá SWAP

0.0545
10.3%

Thị Trường TrustSwap

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.0540

$ 0.0540

+9.31%

USDT 0.0046

USDT 0.0631

USDT 0.0481

0.019%

$ 80.90K

TRUSTSWAP 1.50M

HTX

HTX

USDT 0.0544

$ 0.0543

-0.18%

-USDT 0.0001

USDT 0.0641

USDT 0.0525

0.733%

$ 60.97K

SWAP 1.12M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0566

$ 0.0566

+13.2%

USDT 0.00661

USDT 0.0628

USDT 0.0499

1.144%

$ 59.69K

SWAP 1.06M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.0000192

$ 0.0537

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 18.81K

SWAP 350.41K

Gate

Gate

USDT 0.0541

$ 0.0540

+8.43%

USDT 0.00421

USDT 0.0640

USDT 0.0476

0.203%

$ 16.03K

SWAP 296.68K

PancakeSwap V2

PancakeSwap V2

USDC 0.0534

$ 0.0534

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 11.08K

SWAP 207.54K

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường TrustSwap bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 81.05

$ 0.0560

+11.6%

₩ 8.39

₩ 94.20

₩ 72.66

N/A

$ 5.46M

SWAP 97.47M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.0561

$ 0.0560

-4.61%

-USDT 0.00271

USDT 0.0795

USDT 0.0557

N/A

$ 9.85K

SWAP 175.91K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của TrustSwap