Tiền tệ36783
Market Cap$ 2.43T-2.63%
Khối lượng 24h$ 47.76B-7.53%
Sự thống trịBTC56.37%+0.04%ETH9.99%-2.34%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Thena

Thena THE

Hạng: 540

Giá THE

0.270
0.56%

Thị Trường Thena

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.271

$ 0.271

+0.26%

USDT 0.0007

USDT 0.273

USDT 0.262

0.148%

$ 791.29K

THE 2.93M

BitMart

BitMart

USDT 0.271

$ 0.271

+0.71%

USDT 0.00192

USDT 0.273

USDT 0.262

0.911%

$ 707.74K

$THE 2.62M

Phemex

Phemex

USDT 0.270

$ 0.270

+0.67%

USDT 0.0018

USDT 0.273

USDT 0.262

0.442%

$ 276.38K

THE 1.02M

CoinW

CoinW

USDT 0.271

$ 0.271

+0.63%

USDT 0.00170

USDT 0.273

USDT 0.262

0.405%

$ 251.22K

THE 926.94K

MEXC

MEXC

USDT 0.270

$ 0.270

+0.30%

USDT 0.0008

USDT 0.273

USDT 0.262

0.037%

$ 223.70K

THE 828.16K

AscendEX

AscendEX

USDT 0.271

$ 0.271

+0.30%

USDT 0.0008

USDT 0.273

USDT 0.262

1.174%

$ 150.80K

THE 556.82K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.271

$ 0.270

+0.18%

USDT 0.000486

USDT 0.273

USDT 0.262

0.148%

$ 130.47K

THE 482.63K

Binance

Binance

USDC 0.271

$ 0.271

+0.89%

USDC 0.0024

USDC 0.273

USDC 0.262

0.295%

$ 124.60K

THE 459.90K

BingX

BingX

USDT 0.271

$ 0.270

+0.26%

USDT 0.0007

USDT 0.273

USDT 0.262

0.148%

$ 112.22K

THE 414.99K

BTSE

BTSE

USDT 0.270

$ 0.270

+0.56%

USDT 0.0015

USDT 0.273

USDT 0.254

0.295%

$ 95.82K

THE 354.60K

1 - 10 từ 20

Hiển thị hàng

10

Thị trường Thena bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.271

$ 0.270

N/A

USDT 0.272

USDT 0.262

N/A

$ 1.75M

THE 6.47M

Bithumb

Bithumb

KRW 402.00

$ 0.274

+1.01%

₩ 4.00

₩ 402.00

₩ 396.00

N/A

$ 47.12K

THE 171.72K

Thena

Thena

BUSD 0.268

$ 0.268

-0.73%

-BUSD 0.00197

BUSD 0.00

BUSD 0.00

N/A

$ 184.46

THE 687.48

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Thena