Chi tiết Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)

TSM









Báo cáo vấn đề
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)TSM/VND Giá
Giá TSM
438.71
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 436.10$ 447.28
Chuyển đổi TSM sang VND
₫VND
Biểu Đồ Giá TSM đến VND
Thống Kê TSM trong VND
Lịch sử giá Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 12.06M và thấp nhất ₫ 11.21M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 11,529,649
$ 438.63
-0.15%
VND -16,952
9 thg 7
VND 11,553,050
$ 439.52
+0.35%
VND 39,871
8 thg 7
VND 11,508,393
$ 437.82
+1.54%
VND 174,212
7 thg 7
VND 11,333,064
$ 431.15
-4.23%
VND -500,492
6 thg 7
VND 11,856,540
$ 451.06
-0.04%
VND -4,169
5 thg 7
VND 11,881,051
$ 452.00
+1.80%
VND 210,088
4 thg 7
VND 11,672,533
$ 444.06
+0.30%
VND 34,801
Bảng chuyển đổi Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) sang VND hiện là ₫ 11.53M cho 1 TSM. Theo mức này, 10 TSM ≈ ₫ 115.32M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...867 TSM, chưa bao gồm phí.
TSM sang VND
VND sang TSM
1 TSM=11,531,908 VND
1 VND=0.00…8671 TSM
2 TSM=23,063,816 VND
2 VND=0.00…1734 TSM
5 TSM=57,659,541 VND
5 VND=0.00…4335 TSM
10 TSM=115,319,083 VND
10 VND=0.00…8671 TSM
25 TSM=288,297,709 VND
25 VND=0.00…2167 TSM
50 TSM=576,595,419 VND
50 VND=0.00…4335 TSM
100 TSM=1,153,190,839 VND
100 VND=0.00…8671 TSM
1000 TSM=11,531,908,395 VND
1000 VND=0.00008671 TSM
Cặp Fiat Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) Đang Xu Hướng
€
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến EUR
1 TSM tương đương € 383.50
₽
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến RUB
1 TSM tương đương ₽ 33.34K
₩
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến KRW
1 TSM tương đương ₩ 661.66K
CN¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến CNY
1 TSM tương đương CN¥ 2.98K
₹
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến INR
1 TSM tương đương ₹ 41.82K
Rp
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến IDR
1 TSM tương đương Rp 7.93M
£
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến GBP
1 TSM tương đương £ 326.73
¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến JPY
1 TSM tương đương ¥ 70.89K
$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến USD
1 TSM tương đương $ 438.72
CA$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến CAD
1 TSM tương đương CA$ 621.30
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₫12,550,667. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.