Chi tiết Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)

TSM









Báo cáo vấn đề
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)TSM/VND Giá
Giá TSM
437.22
0.57%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 430.28$ 442.17
Chuyển đổi TSM sang VND
₫VND
Biểu Đồ Giá TSM đến VND
Thống Kê TSM trong VND
Lịch sử giá Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 12.06M và thấp nhất ₫ 11.20M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 11,484,733
$ 437.22
-0.47%
VND -53,919
9 thg 7
VND 11,545,097
$ 439.52
+0.35%
VND 39,844
8 thg 7
VND 11,500,470
$ 437.82
+1.54%
VND 174,092
7 thg 7
VND 11,325,262
$ 431.15
-4.23%
VND -500,147
6 thg 7
VND 11,848,377
$ 451.06
-0.04%
VND -4,166
5 thg 7
VND 11,872,871
$ 452.00
+1.80%
VND 209,944
4 thg 7
VND 11,664,497
$ 444.06
+0.30%
VND 34,777
Bảng chuyển đổi Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) sang VND hiện là ₫ 11.48M cho 1 TSM. Theo mức này, 10 TSM ≈ ₫ 114.85M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...871 TSM, chưa bao gồm phí.
TSM sang VND
VND sang TSM
1 TSM=11,484,750 VND
1 VND=0.00…8707 TSM
2 TSM=22,969,501 VND
2 VND=0.00…1741 TSM
5 TSM=57,423,753 VND
5 VND=0.00…4353 TSM
10 TSM=114,847,506 VND
10 VND=0.00…8707 TSM
25 TSM=287,118,765 VND
25 VND=0.00…2176 TSM
50 TSM=574,237,530 VND
50 VND=0.00…4353 TSM
100 TSM=1,148,475,061 VND
100 VND=0.00…8707 TSM
1000 TSM=11,484,750,619 VND
1000 VND=0.00008707 TSM
Cặp Fiat Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) Đang Xu Hướng
€
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến EUR
1 TSM tương đương € 382.75
₽
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến RUB
1 TSM tương đương ₽ 33.47K
₩
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến KRW
1 TSM tương đương ₩ 657.18K
CN¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến CNY
1 TSM tương đương CN¥ 2.97K
₹
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến INR
1 TSM tương đương ₹ 41.71K
Rp
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến IDR
1 TSM tương đương Rp 7.90M
£
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến GBP
1 TSM tương đương £ 326.05
¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến JPY
1 TSM tương đương ¥ 70.76K
$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến USD
1 TSM tương đương $ 437.22
CA$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến CAD
1 TSM tương đương CA$ 618.70
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₫12,542,027. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.