Chi tiết Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)

TSM









Báo cáo vấn đề
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)TSM/CAD Giá
Giá TSM
438.61
1.33%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 436.10$ 447.28
Chuyển đổi TSM sang CAD
CA$CAD
Biểu Đồ Giá TSM đến CAD
Thống Kê TSM trong CAD
Lịch sử giá Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 650.31 và thấp nhất CA$ 604.03.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 621.46
$ 438.61
-0.15%
CAD -0.9435
9 thg 7
CAD 622.75
$ 439.52
+0.35%
CAD 2.14
8 thg 7
CAD 620.35
$ 437.82
+1.54%
CAD 9.39
7 thg 7
CAD 610.89
$ 431.15
-4.23%
CAD -26.97
6 thg 7
CAD 639.11
$ 451.06
-0.04%
CAD -0.2247
5 thg 7
CAD 640.43
$ 452.00
+1.80%
CAD 11.32
4 thg 7
CAD 629.19
$ 444.06
+0.30%
CAD 1.87
Bảng chuyển đổi Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) sang CAD hiện là CA$ 621.47 cho 1 TSM. Theo mức này, 10 TSM ≈ CA$ 6.21K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.161 TSM, chưa bao gồm phí.
TSM sang CAD
CAD sang TSM
1 TSM=621.46 CAD
1 CAD=0.001609 TSM
2 TSM=1,242 CAD
2 CAD=0.003218 TSM
5 TSM=3,107 CAD
5 CAD=0.008045 TSM
10 TSM=6,214 CAD
10 CAD=0.01609 TSM
25 TSM=15,536 CAD
25 CAD=0.04022 TSM
50 TSM=31,073 CAD
50 CAD=0.08045 TSM
100 TSM=62,146 CAD
100 CAD=0.1609 TSM
1000 TSM=621,466 CAD
1000 CAD=1.60 TSM
Cặp Fiat Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) Đang Xu Hướng
€
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến EUR
1 TSM tương đương € 383.70
₽
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến RUB
1 TSM tương đương ₽ 33.56K
₩
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến KRW
1 TSM tương đương ₩ 660.28K
CN¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến CNY
1 TSM tương đương CN¥ 2.98K
₹
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến INR
1 TSM tương đương ₹ 41.84K
Rp
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến IDR
1 TSM tương đương Rp 7.92M
£
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến GBP
1 TSM tương đương £ 327.07
¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến JPY
1 TSM tương đương ¥ 70.92K
₫
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến VND
1 TSM tương đương ₫ 11.52M
$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến USD
1 TSM tương đương $ 438.61
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-07-01 với tỷ giá CA$676.53. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.