Chi tiết Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)

TSM









Báo cáo vấn đề
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) TSM/CAD Giá
Giá TSM
412.10
1.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 409.67$ 417.50
Chuyển đổi TSM sang
Biểu Đồ Giá TSM đến CAD
Thống Kê TSM trong CAD
Lịch sử giá Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 576.77 và thấp nhất CA$ 540.74.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
CAD 569.20
$ 412.07
-0.94%
CAD -5.39
25 thg 5
CAD 575.22
$ 416.43
+1.07%
CAD 6.11
24 thg 5
CAD 569.13
$ 412.02
+0.16%
CAD 0.9206
23 thg 5
CAD 567.81
$ 411.06
+1.86%
CAD 10.37
22 thg 5
CAD 557.47
$ 403.58
-1.17%
CAD -6.57
21 thg 5
CAD 564.00
$ 408.31
+1.99%
CAD 11.00
20 thg 5
CAD 553.00
$ 400.34
+1.78%
CAD 9.66
Bảng chuyển đổi Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) sang CAD hiện là CA$ 569.24 cho 1 TSM. Theo mức này, 10 TSM ≈ CA$ 5.69K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.176 TSM, chưa bao gồm phí.
TSM sang CAD
CAD sang TSM
1 TSM=569.23 CAD
1 CAD=0.001756 TSM
2 TSM=1,138 CAD
2 CAD=0.003513 TSM
5 TSM=2,846 CAD
5 CAD=0.008783 TSM
10 TSM=5,692 CAD
10 CAD=0.01756 TSM
25 TSM=14,230 CAD
25 CAD=0.04391 TSM
50 TSM=28,461 CAD
50 CAD=0.08783 TSM
100 TSM=56,923 CAD
100 CAD=0.1756 TSM
1000 TSM=569,238 CAD
1000 CAD=1.75 TSM
Cặp Fiat Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) Đang Xu Hướng
€
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến EUR
1 TSM tương đương € 354.34
₽
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến RUB
1 TSM tương đương ₽ 29.67K
₩
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến KRW
1 TSM tương đương ₩ 621.07K
CN¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến CNY
1 TSM tương đương CN¥ 2.80K
₹
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến INR
1 TSM tương đương ₹ 39.44K
Rp
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến IDR
1 TSM tương đương Rp 7.35M
£
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến GBP
1 TSM tương đương £ 306.51
¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến JPY
1 TSM tương đương ¥ 65.66K
₫
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến VND
1 TSM tương đương ₫ 10.86M
$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến USD
1 TSM tương đương $ 412.10
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-05-07 với tỷ giá CA$583.44. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.