Chi tiết Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)
Báo cáo vấn đề
TSM









Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) TSM/EUR Giá
Giá TSM
412.36
0.50%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 409.67$ 417.55
Chuyển đổi TSM sang
Biểu Đồ Giá TSM đến EUR
Thống Kê TSM trong EUR
Lịch sử giá Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 358.64 và thấp nhất € 336.24.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
EUR 354.19
$ 412.38
-0.87%
EUR -3.09
25 thg 5
EUR 357.68
$ 416.43
+1.07%
EUR 3.80
24 thg 5
EUR 353.89
$ 412.02
+0.16%
EUR 0.5724
23 thg 5
EUR 353.07
$ 411.06
+1.86%
EUR 6.45
22 thg 5
EUR 346.64
$ 403.58
-1.17%
EUR -4.08
21 thg 5
EUR 350.70
$ 408.31
+1.99%
EUR 6.84
20 thg 5
EUR 343.86
$ 400.34
+1.78%
EUR 6.00
Bảng chuyển đổi Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) sang EUR hiện là € 354.18 cho 1 TSM. Theo mức này, 10 TSM ≈ € 3.54K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.282 TSM, chưa bao gồm phí.
TSM sang EUR
EUR sang TSM
1 TSM=354.18 EUR
1 EUR=0.002823 TSM
2 TSM=708.36 EUR
2 EUR=0.005646 TSM
5 TSM=1,770 EUR
5 EUR=0.01411 TSM
10 TSM=3,541 EUR
10 EUR=0.02823 TSM
25 TSM=8,854 EUR
25 EUR=0.07058 TSM
50 TSM=17,709 EUR
50 EUR=0.1411 TSM
100 TSM=35,418 EUR
100 EUR=0.2823 TSM
1000 TSM=354,180 EUR
1000 EUR=2.82 TSM
Cặp Fiat Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) Đang Xu Hướng
$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến USD
1 TSM tương đương $ 412.36
₽
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến RUB
1 TSM tương đương ₽ 29.59K
₩
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến KRW
1 TSM tương đương ₩ 620.37K
CN¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến CNY
1 TSM tương đương CN¥ 2.80K
₹
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến INR
1 TSM tương đương ₹ 39.46K
Rp
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến IDR
1 TSM tương đương Rp 7.34M
£
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến GBP
1 TSM tương đương £ 305.83
¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến JPY
1 TSM tương đương ¥ 65.63K
₫
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến VND
1 TSM tương đương ₫ 10.86M
CA$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến CAD
1 TSM tương đương CA$ 569.05
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-07 với tỷ giá €362.79. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.