Chi tiết Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)

TSM









Báo cáo vấn đề
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)TSM/CNY Giá
Giá TSM
435.58
0.85%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 430.28$ 442.17
Chuyển đổi TSM sang CNY
CN¥CNY
Biểu Đồ Giá TSM đến CNY
Thống Kê TSM trong CNY
Lịch sử giá Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 3.11K và thấp nhất CN¥ 2.89K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 2,951
$ 435.56
-0.84%
CNY -25.11
9 thg 7
CNY 2,978
$ 439.52
+0.35%
CNY 10.27
8 thg 7
CNY 2,967
$ 437.82
+1.54%
CNY 44.91
7 thg 7
CNY 2,921
$ 431.15
-4.23%
CNY -129.03
6 thg 7
CNY 3,056
$ 451.06
-0.04%
CNY -1.07
5 thg 7
CNY 3,063
$ 452.00
+1.80%
CNY 54.16
4 thg 7
CNY 3,009
$ 444.06
+0.30%
CNY 8.97
Bảng chuyển đổi Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) sang CNY hiện là CN¥ 2.95K cho 1 TSM. Theo mức này, 10 TSM ≈ CN¥ 29.52K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0339 TSM, chưa bao gồm phí.
TSM sang CNY
CNY sang TSM
1 TSM=2,951 CNY
1 CNY=0.0003387 TSM
2 TSM=5,903 CNY
2 CNY=0.0006775 TSM
5 TSM=14,759 CNY
5 CNY=0.001693 TSM
10 TSM=29,519 CNY
10 CNY=0.003387 TSM
25 TSM=73,799 CNY
25 CNY=0.008468 TSM
50 TSM=147,599 CNY
50 CNY=0.01693 TSM
100 TSM=295,198 CNY
100 CNY=0.03387 TSM
1000 TSM=2,951,985 CNY
1000 CNY=0.3387 TSM
Cặp Fiat Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) Đang Xu Hướng
€
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến EUR
1 TSM tương đương € 381.50
₽
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến RUB
1 TSM tương đương ₽ 33.54K
₩
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến KRW
1 TSM tương đương ₩ 654.32K
$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến USD
1 TSM tương đương $ 435.59
₹
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến INR
1 TSM tương đương ₹ 41.55K
Rp
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến IDR
1 TSM tương đương Rp 7.87M
£
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến GBP
1 TSM tương đương £ 325.06
¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến JPY
1 TSM tương đương ¥ 70.41K
₫
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến VND
1 TSM tương đương ₫ 11.44M
CA$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến CAD
1 TSM tương đương CA$ 616.13
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-07-01 với tỷ giá CN¥3,236. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.