Chi tiết Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives)
Báo cáo vấn đề
TSM









Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) TSM/CNY Giá
Giá TSM
411.84
0.36%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 409.67$ 417.55
Chuyển đổi TSM sang
Biểu Đồ Giá TSM đến CNY
Thống Kê TSM trong CNY
Lịch sử giá Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 2.83K và thấp nhất CN¥ 2.66K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
CNY 2,795
$ 411.86
-0.99%
CNY -27.99
25 thg 5
CNY 2,826
$ 416.43
+1.07%
CNY 30.05
24 thg 5
CNY 2,796
$ 412.02
+0.16%
CNY 4.52
23 thg 5
CNY 2,790
$ 411.06
+1.86%
CNY 50.97
22 thg 5
CNY 2,739
$ 403.58
-1.17%
CNY -32.32
21 thg 5
CNY 2,771
$ 408.31
+1.99%
CNY 54.06
20 thg 5
CNY 2,717
$ 400.34
+1.78%
CNY 47.47
Bảng chuyển đổi Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) sang CNY hiện là CN¥ 2.80K cho 1 TSM. Theo mức này, 10 TSM ≈ CN¥ 27.95K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0358 TSM, chưa bao gồm phí.
TSM sang CNY
CNY sang TSM
1 TSM=2,795 CNY
1 CNY=0.0003577 TSM
2 TSM=5,590 CNY
2 CNY=0.0007154 TSM
5 TSM=13,976 CNY
5 CNY=0.001788 TSM
10 TSM=27,953 CNY
10 CNY=0.003577 TSM
25 TSM=69,882 CNY
25 CNY=0.008943 TSM
50 TSM=139,765 CNY
50 CNY=0.01788 TSM
100 TSM=279,530 CNY
100 CNY=0.03577 TSM
1000 TSM=2,795,305 CNY
1000 CNY=0.3577 TSM
Cặp Fiat Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) Đang Xu Hướng
€
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến EUR
1 TSM tương đương € 353.94
₽
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến RUB
1 TSM tương đương ₽ 29.43K
₩
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến KRW
1 TSM tương đương ₩ 620.58K
$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến USD
1 TSM tương đương $ 411.84
₹
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến INR
1 TSM tương đương ₹ 39.27K
Rp
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến IDR
1 TSM tương đương Rp 7.33M
£
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến GBP
1 TSM tương đương £ 305.33
¥
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến JPY
1 TSM tương đương ¥ 65.46K
₫
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến VND
1 TSM tương đương ₫ 10.85M
CA$
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đến CAD
1 TSM tương đương CA$ 568.63
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-07 với tỷ giá CN¥2,867. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Taiwan Semiconductor Manufacturing (Derivatives) (TSM) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.