Tiền tệ37533
Market Cap$ 2.69T+0.48%
Khối lượng 24h$ 31.78B+25.4%
Sự thống trịBTC57.89%-0.79%ETH10.40%-1.19%
Gas ETH1.25 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
STEPN

STEPN GMT

Hạng: 489

Giá GMT

0.01145
4.81%

Thị Trường STEPN

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BTSE

BTSE

USD 0.01145

$ 0.01145

-4.98%

-$ 0.0006

$ 0.01209

$ 0.0114

0.174%

$ 808.20K

GMT 70.58M

Binance

Binance

USDT 0.01146

$ 0.01145

-4.98%

-USDT 0.0006

USDT 0.01207

USDT 0.01141

0.087%

$ 756.50K

GMT 66.01M

Phemex

Phemex

USDT 0.01149

$ 0.01148

-4.49%

-USDT 0.00054

USDT 0.0121

USDT 0.01139

0.261%

$ 314.08K

GMT 27.33M

CoinW

CoinW

USDT 0.01145

$ 0.01144

-4.98%

-USDT 0.0006

USDT 0.01208

USDT 0.0114

0.435%

$ 293.02K

GMT 25.59M

Bitrue

Bitrue

USDC 0.01147

$ 0.01146

-4.89%

-USDC 0.00059

USDC 0.01208

USDC 0.01141

0.783%

$ 273.82K

GMT 23.87M

BitMart

BitMart

USDT 0.01148

$ 0.01147

-4.89%

-USDT 0.0005899

USDT 0.0121

USDT 0.01141

0.435%

$ 126.63K

GMT 11.03M

Binance TR

Binance TR

TRY 0.516

$ 0.01145

-4.80%

-TRY 0.026

TRY 0.542

TRY 0.515

0.193%

$ 106.66K

GMT 9.30M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.01146

$ 0.01145

N/A

USDT 0.01207

USDT 0.01141

0.087%

$ 80.49K

GMT 7.02M

OKX

OKX

USDT 0.01147

$ 0.01147

-4.94%

-USDT 0.000597

USDT 0.01208

USDT 0.01141

0.044%

$ 79.61K

GMT 6.93M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.01146

$ 0.01145

-4.27%

-USDT 0.0005111

USDT 0.01206

USDT 0.01142

0.348%

$ 74.94K

GMT 6.53M

1 - 10 từ 39

Hiển thị hàng

10

Thị trường STEPN bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 17.00

$ 0.01155

+3.43%

₩ 0.6

₩ 17.90

₩ 16.90

N/A

$ 349.35K

GMT 30.23M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.01146

$ 0.01145

-4.90%

-USDT 0.0005904

USDT 0.0121

USDT 0.0114

0.435%

$ 333.17K

GMT 29.07M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0114

$ 0.01139

-5.00%

-USDT 0.0006

USDT 0.012

USDT 0.0114

0.870%

$ 318.11K

GMT 27.90M

Binance

Binance

TRY 0.516

$ 0.01145

-4.80%

-TRY 0.026

TRY 0.542

TRY 0.515

0.193%

$ 106.66K

GMT 9.30M

Bithumb

Bithumb

KRW 17.03

$ 0.01157

-3.24%

-₩ 0.57

₩ 17.81

₩ 16.96

N/A

$ 65.05K

GMT 5.61M

Bitkub

Bitkub

THB 0.373

$ 0.01153

-4.88%

-฿ 0.01913

฿ 0.3927

฿ 0.3665

1.457%

$ 53.22K

GMT 4.61M

Gopax

Gopax

KRW 16.00

$ 0.01087

N/A

₩ 16.00

₩ 16.00

23.684%

$ 24.99

GMT 2.29K

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của STEPN