
STEPNGMT
Hạng: 583
Giá GMT
Thị Trường STEPN
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() BTSE | USD 0.00775 $ 0.00775 | -3.97% -$ 0.00032 | $ 0.00816 | $ 0.00766 | 0.387% | $ 535.64K GMT 69.11M | |
![]() Binance | USDT 0.00774 $ 0.007732 | -3.73% -USDT 0.0003 | USDT 0.00816 | USDT 0.00769 | 0.129% | $ 468.88K GMT 60.63M | |
![]() Phemex | USDT 0.00774 $ 0.007732 | -3.37% -USDT 0.00027 | USDT 0.00817 | USDT 0.00767 | 0.387% | $ 244.18K GMT 31.57M | |
![]() Bitrue | USDC 0.00774 $ 0.007738 | -3.85% -USDC 0.00031 | USDC 0.00815 | USDC 0.00768 | 0.773% | $ 221.33K GMT 28.60M | |
![]() CoinW | USDT 0.00773 $ 0.007722 | -3.98% -USDT 0.0003204 | USDT 0.00816 | USDT 0.0077 | 0.387% | $ 173.29K GMT 22.44M | |
![]() BitMart | USDT 0.00773 $ 0.007722 | -3.74% -USDT 0.0003 | USDT 0.00817 | USDT 0.00767 | 0.772% | $ 121.59K GMT 15.74M | |
![]() KuCoin | USDT 0.00773 $ 0.007722 | -3.62% -USDT 0.00029 | USDT 0.00815 | USDT 0.00768 | 0.130% | $ 118.09K GMT 15.29M | |
![]() Binance TR | TRY 0.358 $ 0.007709 | -4.02% -TRY 0.015 | TRY 0.377 | TRY 0.357 | 0.279% | $ 80.73K GMT 10.47M | |
![]() Bitunix | USDT 0.00774 $ 0.007732 | N/A | USDT 0.00816 | USDT 0.00769 | 0.129% | $ 71.19K GMT 9.20M | |
![]() Coinbase | USD 0.0077 $ 0.0077 | -6.10% -$ 0.0005 | $ 0.0082 | $ 0.0076 | 1.282% | $ 61.59K GMT 7.99M | |
1 - 10 từ 37
Hiển thị hàng
10
Thị trường STEPN bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bitrue | USDT 0.0077 $ 0.007692 | -3.75% -USDT 0.0003 | USDT 0.0081 | USDT 0.0076 | 1.282% | $ 321.07K GMT 41.73M | |
![]() WhiteBIT | USDT 0.00774 $ 0.007732 | -3.73% -USDT 0.0002998 | USDT 0.00818 | USDT 0.00767 | 0.516% | $ 303.22K GMT 39.21M | |
![]() Upbit | KRW 11.70 $ 0.007605 | 0% ₩ 0.00 | ₩ 12.00 | ₩ 11.60 | N/A | $ 257.57K GMT 33.86M | |
![]() Bitkub | THB 0.2527 $ 0.007697 | -2.92% -฿ 0.007601 | ฿ 0.2679 | ฿ 0.2508 | 1.430% | $ 37.92K GMT 4.92M | |
Bithumb | KRW 11.59 $ 0.007533 | -2.77% -₩ 0.33 | ₩ 11.92 | ₩ 11.50 | N/A | $ 11.87K GMT 1.57M |
1 - 5 từ 5
Hiển thị hàng
10












