Chi tiết Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)

Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)STXX/VND Giá
Giá STXX
840.20
0.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 840.20$ 852.28
Chuyển đổi STXX sang VND
STXX₫VND
Biểu Đồ Giá STXX đến VND
Thống Kê STXX trong VND
Lịch sử giá Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 23.77M và thấp nhất ₫ 18.73M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
2 thg 8
VND 22,095,265
$ 840.17
-0.15%
VND -32,252
1 thg 8
VND 22,180,308
$ 843.40
-0.76%
VND -169,217
31 thg 7
VND 22,350,175
$ 849.86
-2.69%
VND -618,551
30 thg 7
VND 22,921,902
$ 871.60
+13.1%
VND 2,647,087
29 thg 7
VND 20,179,241
$ 767.31
-3.31%
VND -690,338
28 thg 7
VND 20,735,911
$ 788.48
-2.73%
VND -581,431
27 thg 7
VND 21,321,312
$ 810.74
-4.45%
VND -993,533
Bảng chuyển đổi Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) sang VND hiện là ₫ 22.10M cho 1 STXX. Theo mức này, 10 STXX ≈ ₫ 220.96M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...453 STXX, chưa bao gồm phí.
STXX sang VND
VND sang STXX
1 STXX=22,096,010 VND
1 VND=0.00…4525 STXX
2 STXX=44,192,021 VND
2 VND=0.00…9051 STXX
5 STXX=110,480,054 VND
5 VND=0.00…2262 STXX
10 STXX=220,960,108 VND
10 VND=0.00…4525 STXX
25 STXX=552,400,271 VND
25 VND=0.00…1131 STXX
50 STXX=1,104,800,543 VND
50 VND=0.00…2262 STXX
100 STXX=2,209,601,087 VND
100 VND=0.00…4525 STXX
1000 STXX=22,096,010,874 VND
1000 VND=0.00004525 STXX
Cặp Fiat Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến EUR
1 STXX tương đương € 728.30

₽
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến RUB
1 STXX tương đương ₽ 66.60K

₩
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến KRW
1 STXX tương đương ₩ 1.21M

CN¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CNY
1 STXX tương đương CN¥ 5.67K

₹
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến INR
1 STXX tương đương ₹ 80.16K

Rp
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến IDR
1 STXX tương đương Rp 15.15M

£
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến GBP
1 STXX tương đương £ 623.18

¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến JPY
1 STXX tương đương ¥ 132.28K

$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến USD
1 STXX tương đương $ 840.20

CA$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CAD
1 STXX tương đương CA$ 1.18K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-21 với tỷ giá ₫29,846,748. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.