Chi tiết Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)

STXX









Báo cáo vấn đề

Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)STXX/VND Giá
Giá STXX
881.25
0.30%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 864.16$ 927.43
Chuyển đổi STXX sang VND
STXX₫VND
Biểu Đồ Giá STXX đến VND
Thống Kê STXX trong VND
Lịch sử giá Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 24.36M và thấp nhất ₫ 20.70M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 23,126,800
$ 880.66
-1.75%
VND -412,880
9 thg 7
VND 23,534,204
$ 896.18
+3.67%
VND 832,972
8 thg 7
VND 22,717,177
$ 865.07
+5.79%
VND 1,244,176
7 thg 7
VND 21,475,982
$ 817.80
-3.95%
VND -883,873
6 thg 7
VND 22,397,064
$ 852.88
-0.06%
VND -12,857
5 thg 7
VND 22,428,155
$ 854.06
+0.41%
VND 90,993
4 thg 7
VND 22,340,825
$ 850.73
+0.42%
VND 93,626
Bảng chuyển đổi Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) sang VND hiện là ₫ 23.14M cho 1 STXX. Theo mức này, 10 STXX ≈ ₫ 231.42M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...432 STXX, chưa bao gồm phí.
STXX sang VND
VND sang STXX
1 STXX=23,142,124 VND
1 VND=0.00…4321 STXX
2 STXX=46,284,249 VND
2 VND=0.00…8642 STXX
5 STXX=115,710,624 VND
5 VND=0.00…216 STXX
10 STXX=231,421,249 VND
10 VND=0.00…4321 STXX
25 STXX=578,553,123 VND
25 VND=0.00…108 STXX
50 STXX=1,157,106,246 VND
50 VND=0.00…216 STXX
100 STXX=2,314,212,493 VND
100 VND=0.00…4321 STXX
1000 STXX=23,142,124,930 VND
1000 VND=0.00004321 STXX
Cặp Fiat Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến EUR
1 STXX tương đương € 770.94

₽
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến RUB
1 STXX tương đương ₽ 67.42K

₩
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến KRW
1 STXX tương đương ₩ 1.33M

CN¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CNY
1 STXX tương đương CN¥ 5.98K

₹
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến INR
1 STXX tương đương ₹ 84.07K

Rp
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến IDR
1 STXX tương đương Rp 15.92M

£
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến GBP
1 STXX tương đương £ 657.15

¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến JPY
1 STXX tương đương ¥ 142.49K

$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến USD
1 STXX tương đương $ 881.25

CA$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CAD
1 STXX tương đương CA$ 1.25K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-21 với tỷ giá ₫29,803,635. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.