Chi tiết Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)

STXX









Báo cáo vấn đề

Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)STXX/IDR Giá
Giá STXX
906.65
1.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 864.16$ 919.64
Chuyển đổi STXX sang IDR
STXXRpIDR
Biểu Đồ Giá STXX đến IDR
Thống Kê STXX trong IDR
Lịch sử giá Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 16.75M và thấp nhất Rp 14.24M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 16,378,806
$ 906.65
+1.15%
IDR 185,505
9 thg 7
IDR 16,189,533
$ 896.18
+3.67%
IDR 573,014
8 thg 7
IDR 15,627,488
$ 865.07
+5.79%
IDR 855,887
7 thg 7
IDR 14,773,651
$ 817.80
-3.95%
IDR -608,029
6 thg 7
IDR 15,407,277
$ 852.88
-0.06%
IDR -8,845
5 thg 7
IDR 15,428,665
$ 854.06
+0.41%
IDR 62,595
4 thg 7
IDR 15,368,590
$ 850.73
+0.42%
IDR 64,406
Bảng chuyển đổi Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) sang IDR hiện là Rp 16.38M cho 1 STXX. Theo mức này, 10 STXX ≈ Rp 163.79M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...611 STXX, chưa bao gồm phí.
STXX sang IDR
IDR sang STXX
1 STXX=16,378,784 IDR
1 IDR=0.00…6105 STXX
2 STXX=32,757,568 IDR
2 IDR=0.00…1221 STXX
5 STXX=81,893,920 IDR
5 IDR=0.00…3052 STXX
10 STXX=163,787,841 IDR
10 IDR=0.00…6105 STXX
25 STXX=409,469,602 IDR
25 IDR=0.00…1526 STXX
50 STXX=818,939,205 IDR
50 IDR=0.00…3052 STXX
100 STXX=1,637,878,411 IDR
100 IDR=0.00…6105 STXX
1000 STXX=16,378,784,119 IDR
1000 IDR=0.00006105 STXX
Cặp Fiat Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến EUR
1 STXX tương đương € 794.08

₽
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến RUB
1 STXX tương đương ₽ 69.81K

₩
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến KRW
1 STXX tương đương ₩ 1.36M

CN¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CNY
1 STXX tương đương CN¥ 6.14K

₹
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến INR
1 STXX tương đương ₹ 86.47K

$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến USD
1 STXX tương đương $ 906.66

£
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến GBP
1 STXX tương đương £ 676.60

¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến JPY
1 STXX tương đương ¥ 146.56K

₫
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến VND
1 STXX tương đương ₫ 23.82M

CA$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CAD
1 STXX tương đương CA$ 1.28K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-21 với tỷ giá Rp20,502,369. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.