Chi tiết Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)

Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)STXX/EUR Giá
Giá STXX
840.93
0.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 840.93$ 852.28
Chuyển đổi STXX sang EUR
STXX€EUR
Biểu Đồ Giá STXX đến EUR
Thống Kê STXX trong EUR
Lịch sử giá Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 783.52 và thấp nhất € 617.49.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
2 thg 8
EUR 728.29
$ 840.20
-0.14%
EUR -1.03
1 thg 8
EUR 731.07
$ 843.40
-0.76%
EUR -5.57
31 thg 7
EUR 736.67
$ 849.86
-2.69%
EUR -20.38
30 thg 7
EUR 755.51
$ 871.60
+13.1%
EUR 87.24
29 thg 7
EUR 665.11
$ 767.31
-3.31%
EUR -22.75
28 thg 7
EUR 683.46
$ 788.48
-2.73%
EUR -19.16
27 thg 7
EUR 702.76
$ 810.74
-4.45%
EUR -32.74
Bảng chuyển đổi Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) sang EUR hiện là € 728.93 cho 1 STXX. Theo mức này, 10 STXX ≈ € 7.29K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.137 STXX, chưa bao gồm phí.
STXX sang EUR
EUR sang STXX
1 STXX=728.93 EUR
1 EUR=0.001371 STXX
2 STXX=1,457 EUR
2 EUR=0.002743 STXX
5 STXX=3,644 EUR
5 EUR=0.006859 STXX
10 STXX=7,289 EUR
10 EUR=0.01371 STXX
25 STXX=18,223 EUR
25 EUR=0.03429 STXX
50 STXX=36,446 EUR
50 EUR=0.06859 STXX
100 STXX=72,893 EUR
100 EUR=0.1371 STXX
1000 STXX=728,933 EUR
1000 EUR=1.37 STXX
Cặp Fiat Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến USD
1 STXX tương đương $ 840.93

₽
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến RUB
1 STXX tương đương ₽ 66.66K

₩
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến KRW
1 STXX tương đương ₩ 1.21M

CN¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CNY
1 STXX tương đương CN¥ 5.68K

₹
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến INR
1 STXX tương đương ₹ 80.23K

Rp
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến IDR
1 STXX tương đương Rp 15.16M

£
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến GBP
1 STXX tương đương £ 623.72

¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến JPY
1 STXX tương đương ¥ 132.39K

₫
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến VND
1 STXX tương đương ₫ 22.12M

CA$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CAD
1 STXX tương đương CA$ 1.18K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-21 với tỷ giá €983.77. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.