Chi tiết Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)

STXX









Báo cáo vấn đề

Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)STXX/EUR Giá
Giá STXX
906.18
3.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 864.16$ 919.64
Chuyển đổi STXX sang EUR
STXX€EUR
Biểu Đồ Giá STXX đến EUR
Thống Kê STXX trong EUR
Lịch sử giá Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 812.52 và thấp nhất € 690.42.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 793.98
$ 906.27
-0.35%
EUR -2.79
10 thg 7
EUR 796.70
$ 909.38
+1.45%
EUR 11.38
9 thg 7
EUR 785.13
$ 896.18
+3.67%
EUR 27.78
8 thg 7
EUR 757.88
$ 865.07
+5.79%
EUR 41.50
7 thg 7
EUR 716.47
$ 817.80
-3.95%
EUR -29.48
6 thg 7
EUR 747.20
$ 852.88
-0.06%
EUR -0.4289
5 thg 7
EUR 748.23
$ 854.06
+0.41%
EUR 3.03
Bảng chuyển đổi Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) sang EUR hiện là € 793.91 cho 1 STXX. Theo mức này, 10 STXX ≈ € 7.94K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.126 STXX, chưa bao gồm phí.
STXX sang EUR
EUR sang STXX
1 STXX=793.90 EUR
1 EUR=0.001259 STXX
2 STXX=1,587 EUR
2 EUR=0.002519 STXX
5 STXX=3,969 EUR
5 EUR=0.006297 STXX
10 STXX=7,939 EUR
10 EUR=0.01259 STXX
25 STXX=19,847 EUR
25 EUR=0.03148 STXX
50 STXX=39,695 EUR
50 EUR=0.06297 STXX
100 STXX=79,390 EUR
100 EUR=0.1259 STXX
1000 STXX=793,905 EUR
1000 EUR=1.25 STXX
Cặp Fiat Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến USD
1 STXX tương đương $ 906.19

₽
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến RUB
1 STXX tương đương ₽ 69.77K

₩
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến KRW
1 STXX tương đương ₩ 1.36M

CN¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CNY
1 STXX tương đương CN¥ 6.14K

₹
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến INR
1 STXX tương đương ₹ 86.45K

Rp
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến IDR
1 STXX tương đương Rp 16.39M

£
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến GBP
1 STXX tương đương £ 676.21

¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến JPY
1 STXX tương đương ¥ 146.50K

₫
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến VND
1 STXX tương đương ₫ 23.80M

CA$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CAD
1 STXX tương đương CA$ 1.28K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-21 với tỷ giá €994.30. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.