Chi tiết Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)

STXX









Báo cáo vấn đề

Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)STXX/KRW Giá
Giá STXX
905.18
2.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 864.16$ 919.64
Chuyển đổi STXX sang KRW
STXX₩KRW
Biểu Đồ Giá STXX đến KRW
Thống Kê STXX trong KRW
Lịch sử giá Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.39M và thấp nhất ₩ 1.18M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 1,357,902
$ 905.83
-0.40%
KRW -5,464
10 thg 7
KRW 1,363,236
$ 909.38
+1.45%
KRW 19,484
9 thg 7
KRW 1,343,440
$ 896.18
+3.67%
KRW 47,549
8 thg 7
KRW 1,296,800
$ 865.07
+5.79%
KRW 71,023
7 thg 7
KRW 1,225,947
$ 817.80
-3.95%
KRW -50,455
6 thg 7
KRW 1,278,527
$ 852.88
-0.06%
KRW -733.98
5 thg 7
KRW 1,280,301
$ 854.06
+0.41%
KRW 5,194
Bảng chuyển đổi Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) sang KRW hiện là ₩ 1.36M cho 1 STXX. Theo mức này, 10 STXX ≈ ₩ 13.57M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000737 STXX, chưa bao gồm phí.
STXX sang KRW
KRW sang STXX
1 STXX=1,356,932 KRW
1 KRW=0.00…7369 STXX
2 STXX=2,713,864 KRW
2 KRW=0.00…1473 STXX
5 STXX=6,784,660 KRW
5 KRW=0.00…3684 STXX
10 STXX=13,569,321 KRW
10 KRW=0.00…7369 STXX
25 STXX=33,923,304 KRW
25 KRW=0.00001842 STXX
50 STXX=67,846,609 KRW
50 KRW=0.00003684 STXX
100 STXX=135,693,218 KRW
100 KRW=0.00007369 STXX
1000 STXX=1,356,932,181 KRW
1000 KRW=0.0007369 STXX
Cặp Fiat Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến EUR
1 STXX tương đương € 792.70

₽
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến RUB
1 STXX tương đương ₽ 69.72K

$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến USD
1 STXX tương đương $ 905.18

CN¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CNY
1 STXX tương đương CN¥ 6.13K

₹
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến INR
1 STXX tương đương ₹ 86.48K

Rp
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến IDR
1 STXX tương đương Rp 16.37M

£
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến GBP
1 STXX tương đương £ 675.26

¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến JPY
1 STXX tương đương ¥ 146.35K

₫
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến VND
1 STXX tương đương ₫ 23.78M

CA$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CAD
1 STXX tương đương CA$ 1.28K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-21 với tỷ giá ₩1,701,328. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.