Chi tiết Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)

Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives)STXX/KRW Giá
Giá STXX
840.93
0.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 840.93$ 852.28
Chuyển đổi STXX sang KRW
STXX₩KRW
Biểu Đồ Giá STXX đến KRW
Thống Kê STXX trong KRW
Lịch sử giá Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.30M và thấp nhất ₩ 1.03M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
2 thg 8
KRW 1,212,376
$ 840.20
-0.14%
KRW -1,728
1 thg 8
KRW 1,217,001
$ 843.40
-0.76%
KRW -9,284
31 thg 7
KRW 1,226,321
$ 849.86
-2.69%
KRW -33,939
30 thg 7
KRW 1,257,691
$ 871.60
+13.1%
KRW 145,241
29 thg 7
KRW 1,107,205
$ 767.31
-3.31%
KRW -37,877
28 thg 7
KRW 1,137,749
$ 788.48
-2.73%
KRW -31,902
27 thg 7
KRW 1,169,869
$ 810.74
-4.45%
KRW -54,513
Bảng chuyển đổi Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) sang KRW hiện là ₩ 1.21M cho 1 STXX. Theo mức này, 10 STXX ≈ ₩ 12.13M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000824 STXX, chưa bao gồm phí.
STXX sang KRW
KRW sang STXX
1 STXX=1,213,433 KRW
1 KRW=0.00…8241 STXX
2 STXX=2,426,867 KRW
2 KRW=0.00…1648 STXX
5 STXX=6,067,169 KRW
5 KRW=0.00…412 STXX
10 STXX=12,134,338 KRW
10 KRW=0.00…8241 STXX
25 STXX=30,335,845 KRW
25 KRW=0.0000206 STXX
50 STXX=60,671,690 KRW
50 KRW=0.0000412 STXX
100 STXX=121,343,380 KRW
100 KRW=0.00008241 STXX
1000 STXX=1,213,433,800 KRW
1000 KRW=0.0008241 STXX
Cặp Fiat Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến EUR
1 STXX tương đương € 728.93

₽
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến RUB
1 STXX tương đương ₽ 66.66K

$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến USD
1 STXX tương đương $ 840.93

CN¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CNY
1 STXX tương đương CN¥ 5.68K

₹
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến INR
1 STXX tương đương ₹ 80.23K

Rp
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến IDR
1 STXX tương đương Rp 15.16M

£
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến GBP
1 STXX tương đương £ 623.72

¥
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến JPY
1 STXX tương đương ¥ 132.39K

₫
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến VND
1 STXX tương đương ₫ 22.12M

CA$
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đến CAD
1 STXX tương đương CA$ 1.18K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-21 với tỷ giá ₩1,637,648. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Seagate Technology Holdings PLC (Derivatives) (STXX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.