Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.26T+0.15%
Khối lượng 24h$ 19.79B+0.64%
Sự thống trịBTC56.35%-0.05%ETH10.07%+0.38%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Saros

SarosSAROS

Hạng: 1524

Giá SAROS

0.0002883
0.20%

Thị Trường Saros

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0002893

$ 0.000289

+0.59%

USDT 0.00…17

USDT 0.0002895

USDT 0.0002823

0.173%

$ 95.92K

SAROS 331.91M

MEXC

MEXC

USDT 0.0002876

$ 0.0002873

+0.07%

USDT 0.00…2

USDT 0.0002962

USDT 0.0002815

0.866%

$ 55.05K

SAROS 191.61M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0002883

$ 0.000288

+0.03%

USDT 0.00…1

USDT 0.0002911

USDT 0.0002832

0.865%

$ 39.42K

SAROS 136.89M

Gate

Gate

USDT 0.0002889

$ 0.0002886

+0.40%

USDT 0.00…1151

USDT 0.000295

USDT 0.0002816

0.362%

$ 22.19K

SAROS 76.89M

Cryptomus

Cryptomus

USDT 0.0002883

$ 0.000288

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 12.06K

SAROS 41.87M

BTSE

BTSE

USDT 0.000313

$ 0.0003126

+16.4%

USDT 0.000044

USDT 0.000322

USDT 0.000264

12.420%

$ 698.06

SAROS 2.23M

BTSE

BTSE

USD 0.000275

$ 0.000275

+3.00%

$ 0.00…8

$ 0.000323

$ 0.000263

12.420%

$ 93.66

SAROS 340.61K

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường Saros bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.000289

$ 0.0002887

+0.69%

USDT 0.00…198

USDT 0.000289

USDT 0.000283

0.346%

$ 9.97K

SAROS 34.55M

Coinone

Coinone

KRW 0.44

$ 0.0003107

0%

₩ 0.00

₩ 0.44

₩ 0.44

N/A

$ 27.66

SAROS 89.03K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Saros