Tiền tệ37325
Market Cap$ 2.42T+1.60%
Khối lượng 24h$ 40.42B+14.4%
Sự thống trịBTC56.25%+0.47%ETH10.44%+1.56%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Saros

Saros SAROS

Hạng: 1561

Giá SAROS

0.0005568
1.51%

Thị Trường Saros

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bybit

Bybit

USDT 0.000559

$ 0.0005585

-1.06%

-USDT 0.00…6

USDT 0.000595

USDT 0.000551

0.179%

$ 138.81K

SAROS 248.53M

MEXC

MEXC

USDT 0.0005549

$ 0.0005544

-1.42%

-USDT 0.00…8

USDT 0.0005706

USDT 0.0005455

0.198%

$ 107.59K

SAROS 194.07M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00056

$ 0.0005595

-1.06%

-USDT 0.00…6

USDT 0.000573

USDT 0.000557

0.178%

$ 53.14K

SAROS 94.98M

Gate

Gate

USDT 0.0005455

$ 0.000545

-2.83%

-USDT 0.00001588

USDT 0.000575

USDT 0.00054

0.255%

$ 29.12K

SAROS 53.43M

Lbank

Lbank

USDT 0.00056

$ 0.0005595

N/A

USDT 0.00059

USDT 0.000554

N/A

$ 27.96K

SAROS 49.98M

Cryptomus

Cryptomus

USDT 0.000561

$ 0.0005605

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 16.21K

SAROS 28.93M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.000561

$ 0.0005605

-0.36%

-USDT 0.00…2

USDT 0.00057

USDT 0.00055

0.533%

$ 2.19K

SAROS 3.91M

BTSE

BTSE

USDT 0.00052

$ 0.0005195

-0.95%

-USDT 0.00…5

USDT 0.000573

USDT 0.000509

9.490%

$ 367.38

SAROS 707.13K

Kraken

Kraken

USD 0.000595

$ 0.000595

+7.01%

$ 0.000039

$ 0.000535

$ 0.000595

10.756%

$ 140.48

SAROS 236.10K

Kraken

Kraken

EUR 0.000499

$ 0.0005768

-1.96%

-€ 0.00001

€ 0.000499

€ 0.00067

31.940%

$ 131.17

SAROS 227.41K

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

10

Thị trường Saros bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.0005406

$ 0.0005401

N/A

USDT 0.0005718

USDT 0.0005406

<0.001%

$ 63.99K

SAROS 118.47M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.000552

$ 0.0005515

-1.60%

-USDT 0.00…8975

USDT 0.000569

USDT 0.000552

1.429%

$ 13.37K

SAROS 24.24M

Coinone

Coinone

KRW 0.8398

$ 0.000558

+0.30%

₩ 0.0025

₩ 0.8745

₩ 0.8233

N/A

$ 5.83K

SAROS 10.46M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Saros