Tiền tệ38260
Market Cap$ 2.32T-0.55%
Khối lượng 24h$ 26.40B-4.52%
Sự thống trịBTC57.03%-0.18%ETH10.04%+0.98%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Saros

SarosSAROS

Hạng: 1487

Giá SAROS

0.0003577
2.73%

Thị Trường Saros

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.0003587

$ 0.0003584

-2.79%

-USDT 0.0000103

USDT 0.0003808

USDT 0.0003235

0.334%

$ 124.13K

SAROS 346.26M

HTX

HTX

USDT 0.0003589

$ 0.0003586

+3.91%

USDT 0.0000135

USDT 0.0003606

USDT 0.0003443

0.111%

$ 108.97K

SAROS 303.81M

Gate

Gate

USDT 0.0003576

$ 0.0003573

-2.13%

-USDT 0.00…7782

USDT 0.0003707

USDT 0.000333

0.279%

$ 83.45K

SAROS 233.49M

MEXC

MEXC

USDT 0.000359

$ 0.0003587

-1.78%

-USDT 0.00…65

USDT 0.0003714

USDT 0.0003267

2.336%

$ 57.16K

SAROS 159.32M

Cryptomus

Cryptomus

USDT 0.0003585

$ 0.0003582

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 37.93K

SAROS 105.89M

Bybit

Bybit

USDT 0.0003492

$ 0.0003489

-4.41%

-USDT 0.0000161

USDT 0.0003738

USDT 0.0003126

0.373%

$ 25.89K

SAROS 74.19M

BTSE

BTSE

USDT 0.00034

$ 0.0003398

-2.86%

-USDT 0.00001

USDT 0.000395

USDT 0.000315

6.868%

$ 691.80

SAROS 2.03M

BTSE

BTSE

USD 0.000363

$ 0.000363

+4.61%

$ 0.000016

$ 0.000397

$ 0.000312

6.612%

$ 255.98

SAROS 705.20K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường Saros bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.0003582

$ 0.0003579

N/A

USDT 0.0003699

USDT 0.0003326

<0.001%

$ 66.09K

SAROS 184.61M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.000357

$ 0.0003567

-2.19%

-USDT 0.00…7993

USDT 0.00037

USDT 0.000333

0.836%

$ 38.03K

SAROS 106.60M

Coinone

Coinone

KRW 0.51

$ 0.0003454

+13.1%

₩ 0.077

₩ 0.6101

₩ 0.51

N/A

$ 605.93

SAROS 1.75M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Saros