Tiền tệ37543
Market Cap$ 2.66T-0.86%
Khối lượng 24h$ 38.48B+51.9%
Sự thống trịBTC57.75%-1.02%ETH10.37%-2.57%
Gas ETH2.79 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
SafePal

SafePal SFP

Hạng: 168

Giá SFP

0.3805
6.40%

Thị Trường SafePal

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.3797

$ 0.3796

+6.42%

USDT 0.0229

USDT 0.381

USDT 0.3463

0.132%

$ 1.19M

SFP 3.15M

Bithumb

Bithumb

KRW 569.00

$ 0.3861

+2.71%

₩ 15.00

₩ 570.00

₩ 547.00

N/A

$ 624.22K

SFP 1.61M

Phemex

Phemex

USDT 0.3789

$ 0.3788

+5.90%

USDT 0.0211

USDT 0.3815

USDT 0.3457

0.394%

$ 339.73K

SFP 896.72K

Lbank

Lbank

USDT 0.3791

$ 0.379

N/A

USDT 0.3806

USDT 0.3462

N/A

$ 296.79K

SFP 782.96K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.3791

$ 0.379

+6.10%

USDT 0.0218

USDT 0.381

USDT 0.3463

0.342%

$ 246.78K

SFP 651.03K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.3804

$ 0.3803

+6.44%

USDT 0.02301

USDT 0.3804

USDT 0.3464

0.026%

$ 223.49K

SFP 587.58K

AscendEX

AscendEX

USDT 0.3809

$ 0.3808

+6.55%

USDT 0.0234

USDT 0.3816

USDT 0.3451

1.127%

$ 151.22K

SFP 397.06K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.379

$ 0.3789

+6.10%

USDT 0.02178

USDT 0.3809

USDT 0.3463

0.237%

$ 148.84K

SFP 392.76K

MEXC

MEXC

USDT 0.3794

$ 0.3793

+6.19%

USDT 0.0221

USDT 0.3806

USDT 0.3259

0.053%

$ 121.68K

SFP 320.76K

BingX

BingX

USDT 0.3794

$ 0.3793

+6.16%

USDT 0.022

USDT 0.3811

USDT 0.346

0.211%

$ 95.22K

SFP 251.00K

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

10

Thị trường SafePal bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.3807

$ 0.3806

N/A

USDT 0.3808

USDT 0.3463

0.079%

$ 158.31K

SFP 415.87K

Bitkub

Bitkub

THB 12.23

$ 0.3778

+6.26%

฿ 0.7204

฿ 12.38

฿ 11.23

0.405%

$ 350.80

SFP 928.40

Indodax

Indodax

IDR 6,517

$ 0.3786

N/A

Rp 6,517

Rp 5,667

10.375%

$ 145.29

SFP 383.69

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của SafePal