Tiền tệ37331
Market Cap$ 2.44T+1.15%
Khối lượng 24h$ 37.76B-7.18%
Sự thống trịBTC56.08%-0.04%ETH10.58%+0.87%
Gas ETH0.22 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
SafePal

SafePal SFP

Hạng: 223

Giá SFP

0.2852
1.51%

Thị Trường SafePal

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.2852

$ 0.2851

+1.39%

USDT 0.0039

USDT 0.2863

USDT 0.277

0.140%

$ 176.27K

SFP 618.23K

Phemex

Phemex

USDT 0.2861

$ 0.286

+2.00%

USDT 0.0056

USDT 0.2866

USDT 0.2768

0.419%

$ 154.63K

SFP 540.61K

AscendEX

AscendEX

USDT 0.286

$ 0.2859

+1.60%

USDT 0.0045

USDT 0.2871

USDT 0.2762

1.115%

$ 140.53K

SFP 491.51K

MEXC

MEXC

USDT 0.2855

$ 0.2854

+1.57%

USDT 0.0044

USDT 0.2867

USDT 0.2776

0.140%

$ 105.73K

SFP 370.42K

Lbank

Lbank

USDT 0.2854

$ 0.2853

N/A

USDT 0.2866

USDT 0.2776

N/A

$ 60.74K

SFP 212.88K

BingX

BingX

USDT 0.2856

$ 0.2855

+1.60%

USDT 0.0045

USDT 0.2868

USDT 0.2774

0.210%

$ 41.93K

SFP 146.87K

Gate

Gate

USDT 0.2854

$ 0.2853

+1.42%

USDT 0.003995

USDT 0.2858

USDT 0.2774

0.105%

$ 20.21K

SFP 70.83K

Bithumb

Bithumb

KRW 423.00

$ 0.2802

0%

₩ 0.00

₩ 423.00

₩ 423.00

N/A

$ 13.93K

SFP 49.74K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.285

$ 0.2849

+1.60%

USDT 0.0045

USDT 0.2861

USDT 0.2771

0.210%

$ 9.17K

SFP 32.19K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.2848

$ 0.2847

+0.81%

USDT 0.0023

USDT 0.2861

USDT 0.2776

N/A

$ 8.69K

SFP 30.55K

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

10

Thị trường SafePal bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.2856

$ 0.2855

N/A

USDT 0.2865

USDT 0.2775

0.070%

$ 91.48K

SFP 320.39K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của SafePal