Tiền tệ36683
Market Cap$ 2.72T-1.92%
Khối lượng 24h$ 59.40B-32.3%
Sự thống trịBTC56.89%+1.07%ETH10.05%-1.26%
Gas ETH0.27 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
SafePal

SafePal SFP

Hạng: 243

Giá SFP

0.281
2.40%

Thị Trường SafePal

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.281

$ 0.281

-2.63%

-USDT 0.0076

USDT 0.297

USDT 0.279

0.071%

$ 297.26K

SFP 1.06M

Phemex

Phemex

USDT 0.281

$ 0.280

-2.30%

-USDT 0.0066

USDT 0.298

USDT 0.279

0.603%

$ 147.25K

SFP 525.42K

AscendEX

AscendEX

USDT 0.281

$ 0.281

-2.26%

-USDT 0.0065

USDT 0.299

USDT 0.279

1.202%

$ 140.28K

SFP 499.66K

MEXC

MEXC

USDT 0.281

$ 0.280

-2.60%

-USDT 0.0075

USDT 0.297

USDT 0.279

0.071%

$ 116.95K

SFP 417.01K

Lbank

Lbank

USDT 0.280

$ 0.280

N/A

USDT 0.297

USDT 0.279

N/A

$ 106.11K

SFP 379.02K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.281

$ 0.281

-2.63%

-USDT 0.0076

USDT 0.297

USDT 0.280

0.178%

$ 79.13K

SFP 281.46K

BingX

BingX

USDT 0.281

$ 0.281

-2.80%

-USDT 0.0081

USDT 0.298

USDT 0.279

0.284%

$ 47.55K

SFP 169.20K

Bithumb

Bithumb

KRW 421.00

$ 0.290

-2.09%

-₩ 9.00

₩ 439.00

₩ 416.00

N/A

$ 25.46K

SFP 87.72K

Gate

Gate

USDT 0.281

$ 0.281

-2.59%

-USDT 0.00748

USDT 0.297

USDT 0.280

0.142%

$ 16.00K

SFP 56.96K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.332

$ 0.331

-5.23%

-USDT 0.0183

USDT 0.355

USDT 0.329

N/A

$ 15.35K

SFP 46.34K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

10

Thị trường SafePal bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.280

$ 0.280

N/A

USDT 0.297

USDT 0.279

0.071%

$ 70.15K

SFP 250.42K

HitBTC

HitBTC

USD 0.285

$ 0.285

-4.86%

-$ 0.0146

$ 0.3

$ 0.285

3.079%

$ 0.00

SFP 0.01

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của SafePal