Tiền tệ37091
Market Cap$ 2.51T+1.41%
Khối lượng 24h$ 23.41B+9.72%
Sự thống trịBTC57.12%+0.38%ETH10.17%+0.97%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Renzo

Renzo REZ

Hạng: 664

Giá REZ

0.003259
1.44%

Thị Trường Renzo

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.003264

$ 0.003264

+1.52%

USDT 0.00004899

USDT 0.003296

USDT 0.003154

0.611%

$ 611.89K

REZ 187.45M

Phemex

Phemex

USDT 0.00325

$ 0.00325

+1.56%

USDT 0.00005

USDT 0.00334

USDT 0.00314

0.307%

$ 414.77K

REZ 127.61M

Binance

Binance

USDT 0.00326

$ 0.00326

+1.56%

USDT 0.00005

USDT 0.0033

USDT 0.00316

0.307%

$ 193.09K

REZ 59.22M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.003268

$ 0.003268

+1.24%

USDT 0.00004

USDT 0.003431

USDT 0.003085

1.282%

$ 140.83K

REZ 43.09M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.00326

$ 0.00326

+1.24%

USDT 0.00003992

USDT 0.00331

USDT 0.00315

1.223%

$ 135.01K

REZ 41.41M

MEXC

MEXC

USDT 0.003256

$ 0.003256

+1.24%

USDT 0.00004

USDT 0.0033

USDT 0.003154

0.307%

$ 107.22K

REZ 32.92M

Coinbase

Coinbase

USD 0.00326

$ 0.00326

+1.56%

$ 0.00005

$ 0.0033

$ 0.00316

0.306%

$ 68.12K

REZ 20.89M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.00326

$ 0.00326

N/A

USDT 0.0033

USDT 0.00316

0.306%

$ 66.85K

REZ 20.50M

Lbank

Lbank

USDT 0.003261

$ 0.003261

N/A

USDT 0.003296

USDT 0.003155

N/A

$ 54.93K

REZ 16.84M

BingX

BingX

USDT 0.00326

$ 0.00326

+1.56%

USDT 0.00005

USDT 0.00329

USDT 0.00315

0.612%

$ 43.56K

REZ 13.36M

1 - 10 từ 25

Hiển thị hàng

10

Thị trường Renzo bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitrue

Bitrue

USDT 0.0034

$ 0.0034

0%

USDT 0.00

USDT 0.0034

USDT 0.0032

5.882%

$ 186.91K

REZ 54.96M

Bithumb

Bithumb

KRW 4.78

$ 0.003185

+1.85%

₩ 0.087

₩ 4.84

₩ 4.68

N/A

$ 24.07K

REZ 7.55M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Renzo