Tiền tệ36522
Market Cap$ 3.11T-3.12%
Khối lượng 24h$ 68.49B+3.03%
Sự thống trịBTC57.59%+1.61%ETH11.56%-1.58%
Gas ETH0.05 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Recall

Recall RECALL

Hạng: 403

Giá RECALL

0.0844
3.22%

Thị Trường Recall

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0844

$ 0.0843

-3.27%

-USDT 0.00285

USDT 0.0872

USDT 0.0813

2.109%

$ 618.21K

RECALL 7.34M

Bybit

Bybit

USDT 0.0845

$ 0.0844

-2.99%

-USDT 0.0026

USDT 0.0872

USDT 0.0813

0.118%

$ 364.50K

RECALL 4.32M

Aerodrome

Aerodrome

USDC 0.0845

$ 0.0845

-2.84%

-USDC 0.00247

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 301.73K

RECALL 3.57M

Gate

Gate

USDT 0.0843

$ 0.0842

-3.02%

-USDT 0.00263

USDT 0.0871

USDT 0.0813

0.047%

$ 276.64K

RECALL 3.28M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0847

$ 0.0846

-3.08%

-USDT 0.00269

USDT 0.0874

USDT 0.0814

0.353%

$ 183.13K

RECALL 2.16M

BingX

BingX

USDT 0.0844

$ 0.0843

-2.99%

-USDT 0.0026

USDT 0.0871

USDT 0.0812

0.237%

$ 84.75K

RECALL 1.01M

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.0000285

$ 0.0847

-2.80%

-WETH 0.00…082

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 57.59K

RECALL 679.83K

Bitget

Bitget

USDT 0.0845

$ 0.0844

-2.87%

-USDT 0.00250

USDT 0.0871

USDT 0.0813

0.118%

$ 54.21K

RECALL 642.20K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0847

$ 0.0846

-2.87%

-USDT 0.0025

USDT 0.0872

USDT 0.0813

0.472%

$ 50.19K

RECALL 593.23K

Phemex

Phemex

USDT 0.0849

$ 0.0848

-2.19%

-USDT 0.0019

USDT 0.0875

USDT 0.081

0.708%

$ 47.59K

RECALL 561.19K

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

10

Thị trường Recall bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 125.00

$ 0.0850

-0.79%

-₩ 1.00

₩ 127.00

₩ 121.00

N/A

$ 50.00K

RECALL 588.09K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Recall