Tiền tệ38261
Market Cap$ 2.30T-0.80%
Khối lượng 24h$ 25.22B+2.03%
Sự thống trịBTC56.84%+0.21%ETH9.85%-1.56%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Rayls

RaylsRLS

Hạng: 1120

Giá RLS

0.002047
3.69%

Thị Trường Rayls

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Gate

Gate

USDT 0.002047

$ 0.002045

-4.07%

-USDT 0.00008684

USDT 0.002145

USDT 0.002001

0.098%

$ 69.08K

RLS 33.77M

MEXC

MEXC

USDT 0.002048

$ 0.002046

-3.98%

-USDT 0.000085

USDT 0.002148

USDT 0.002003

0.244%

$ 68.99K

RLS 33.72M

Bitget

Bitget

USDT 0.00205

$ 0.002048

-3.85%

-USDT 0.00008199

USDT 0.002146

USDT 0.002003

0.195%

$ 63.84K

RLS 31.17M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.00205

$ 0.002048

-4.21%

-USDT 0.00009

USDT 0.00216

USDT 0.002

2.416%

$ 34.72K

RLS 16.95M

Coinbase

Coinbase

USD 0.002058

$ 0.002058

-3.83%

-$ 0.000082

$ 0.002147

$ 0.002

0.176%

$ 32.38K

RLS 15.73M

Kraken

Kraken

USD 0.00204

$ 0.00204

0%

$ 0.00

$ 0.002

$ 0.00213

0.488%

$ 2.96K

RLS 1.45M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.002045

$ 0.002043

-3.90%

-USDT 0.000083

USDT 0.002142

USDT 0.002003

1.983%

$ 1.99K

RLS 978.45K

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.002044

$ 0.002042

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 1.29K

RLS 633.51K

Bitfinex

Bitfinex

UST 0.00203

$ 0.002028

-4.69%

-UST 0.0001

UST 0.00213

UST 0.002

0.971%

$ 512.80

RLS 252.82K

Bitfinex

Bitfinex

USD 0.00211

$ 0.00211

-0.48%

-$ 0.0000101

$ 0.00213

$ 0.00211

0.971%

$ 67.46

RLS 31.97K

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường Rayls bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.00207

$ 0.002068

-2.36%

-USDT 0.00004998

USDT 0.0022

USDT 0.002

8.837%

$ 632.56K

RLS 305.84M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.002044

$ 0.002042

N/A

USDT 0.002149

USDT 0.002002

0.342%

$ 67.37K

RLS 32.98M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDT 0.002032

$ 0.002031

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 5.40K

RLS 2.66M

Kraken

Kraken

EUR 0.00179

$ 0.002036

-0.56%

-€ 0.00001

€ 0.00175

€ 0.00185

0.556%

$ 4.43K

RLS 2.17M

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Rayls