Tiền tệ38514
Market Cap$ 2.25T+0.20%
Khối lượng 24h$ 20.05B-8.28%
Sự thống trịBTC56.33%-0.09%ETH10.07%+0.31%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Rayls

RaylsRLS

Hạng: 1042

Giá RLS

0.001691
0.65%

Thị Trường Rayls

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.001692

$ 0.00169

-0.47%

-USDT 0.00…8007

USDT 0.001854

USDT 0.001689

0.177%

$ 109.98K

RLS 65.06M

Coinbase

Coinbase

USD 0.001688

$ 0.001688

-1.49%

-$ 0.0000255

$ 0.001846

$ 0.001679

0.006%

$ 81.74K

RLS 48.40M

MEXC

MEXC

USDT 0.001694

$ 0.001692

-0.53%

-USDT 0.00…9

USDT 0.001849

USDT 0.001687

0.295%

$ 70.35K

RLS 41.57M

Gate

Gate

USDT 0.001694

$ 0.001692

-0.81%

-USDT 0.00001383

USDT 0.001849

USDT 0.001686

0.177%

$ 66.44K

RLS 39.26M

Kraken

Kraken

USD 0.00169

$ 0.00169

-1.74%

-$ 0.00003

$ 0.00169

$ 0.00185

0.592%

$ 41.48K

RLS 24.54M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0017

$ 0.001698

-0.58%

-USDT 0.00001

USDT 0.00186

USDT 0.00168

4.624%

$ 34.14K

RLS 20.10M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.001705

$ 0.001703

-0.23%

-USDT 0.00…4

USDT 0.001839

USDT 0.001704

0.059%

$ 3.60K

RLS 2.11M

Bitfinex

Bitfinex

UST 0.00169

$ 0.001688

-1.74%

-UST 0.00003

UST 0.00184

UST 0.00169

1.177%

$ 2.32K

RLS 1.37M

Bitfinex

Bitfinex

USD 0.0017

$ 0.0017

-1.16%

-$ 0.00002

$ 0.00183

$ 0.0017

1.177%

$ 474.70

RLS 279.23K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường Rayls bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.001689

$ 0.001687

N/A

USDT 0.001849

USDT 0.001685

0.413%

$ 66.11K

RLS 39.18M

Kraken

Kraken

EUR 0.00146

$ 0.001683

-2.01%

-€ 0.00003

€ 0.00146

€ 0.0016

0.680%

$ 9.54K

RLS 5.67M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDT 0.00168

$ 0.001678

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 6.40K

RLS 3.81M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Rayls